(Top Banner Ad)
habitat preservation
C1
noun C1 Environmental Science/Conservation

habitat preservation

UK: /ˈhæbɪtæt prɪzəˈveɪʃən/ • US: /ˈhæbɪtæt prezərˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bảo tồn môi trường sống duy trì môi trường sống bảo vệ môi trường sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of protecting and maintaining a natural habitat to prevent its destruction or degradation.

Vietnamese Meaning

Hành động bảo vệ và duy trì một môi trường sống tự nhiên để ngăn chặn sự phá hủy hoặc suy thoái của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Habitat preservation is crucial for maintaining biodiversity and ecosystem services."

    "Bảo tồn môi trường sống là rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học và các dịch vụ hệ sinh thái."

  • "The organization is dedicated to habitat preservation efforts in the Amazon rainforest."

    "Tổ chức này tận tâm với các nỗ lực bảo tồn môi trường sống ở rừng mưa Amazon."

  • "Effective habitat preservation requires international cooperation and sustainable land management."

    "Bảo tồn môi trường sống hiệu quả đòi hỏi sự hợp tác quốc tế và quản lý đất đai bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun habitat môi trường sống, nơi cư trú (của động vật, thực vật)
Adjective habitable có thể ở được, có thể cư trú được
Noun inhabitant cư dân, vật cư trú
Verb preserve bảo tồn, giữ gìn, bảo quản
Noun preservationist người theo chủ nghĩa bảo tồn
Adjective preservative có tính chất bảo quản, giữ gìn
Noun preservative chất bảo quản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Environmental Science/Conservation

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
habitare (to dwell)
Latin
habitat (it dwells)
English
habitat
Late Latin
praeservare (to guard before, protect)
Old French
preserver (to keep safe)
English
preservation

Nguồn gốc của 'Habitat'

Từ 'habitat' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'habitare', có nghĩa là 'cư trú' hoặc 'ở'. Ban đầu, nó xuất hiện trong các tài liệu Latin với nghĩa 'nó cư trú' (phiên bản ngôi thứ ba số ít của động từ 'habitare'). Vào thế kỷ 18, tiếng Anh đã tiếp nhận từ này để chỉ môi trường sống tự nhiên của một loài động vật, thực vật hoặc sinh vật.

Nguồn gốc của 'Preservation'

Từ 'preservation' bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'praeservare', nghĩa là 'bảo vệ trước' hoặc 'giữ gìn'. Qua tiếng Pháp cổ 'preserver' (giữ an toàn khỏi bị hại, bị thương hoặc hư hỏng), nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa hành động bảo vệ, giữ gìn một thứ gì đó khỏi bị hư hại hoặc mất mát.

Sự kết hợp 'Habitat Preservation'

Sự kết hợp của 'habitat' (môi trường sống) và 'preservation' (sự bảo tồn) tạo nên cụm từ 'habitat preservation', xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20 cùng với sự gia tăng nhận thức về môi trường. Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ và duy trì các môi trường tự nhiên để bảo vệ sự sống còn của các loài và đa dạng sinh học.

Usage Note

This phrase emphasizes the active effort to safeguard natural environments for the benefit of species and ecosystems. It differs from 'conservation' in that it focuses primarily on the physical space rather than resource management more generally. It is used in contexts where specific ecosystems are under threat.

Prepositions

for through

"Habitat preservation for endangered species": Bảo tồn môi trường sống cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng (Chỉ mục đích của việc bảo tồn). "Habitat preservation through sustainable practices": Bảo tồn môi trường sống thông qua các biện pháp bền vững (Chỉ phương pháp thực hiện bảo tồn).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + habitat preservation
  • wildlife wildlife habitat preservation
    (bảo tồn môi trường sống hoang dã)
  • natural natural habitat preservation
    (bảo tồn môi trường sống tự nhiên)
  • marine marine habitat preservation
    (bảo tồn môi trường sống biển)
  • critical critical habitat preservation
    (bảo tồn môi trường sống trọng yếu/nguy cấp)
Động từ + habitat preservation
  • promote promote habitat preservation
    (thúc đẩy bảo tồn môi trường sống)
  • ensure ensure habitat preservation
    (đảm bảo bảo tồn môi trường sống)
  • support support habitat preservation
    (ủng hộ bảo tồn môi trường sống)
  • undertake undertake habitat preservation efforts
    (thực hiện các nỗ lực bảo tồn môi trường sống)

Idioms

  • crucial for habitat preservation

    cực kỳ quan trọng cho việc bảo tồn môi trường sống

    "Establishing protected areas is crucial for habitat preservation."

    (Việc thiết lập các khu bảo tồn là cực kỳ quan trọng cho việc bảo tồn môi trường sống.)

  • efforts toward habitat preservation

    những nỗ lực hướng tới việc bảo tồn môi trường sống

    "Local communities are making significant efforts toward habitat preservation."

    (Các cộng đồng địa phương đang nỗ lực đáng kể hướng tới việc bảo tồn môi trường sống.)

  • a cornerstone of habitat preservation

    một trụ cột/nền tảng của việc bảo tồn môi trường sống

    "Biodiversity protection is a cornerstone of habitat preservation."

    (Bảo vệ đa dạng sinh học là một trụ cột của việc bảo tồn môi trường sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

habitat preservation

noun
Lật mặt

Hành động bảo vệ và duy trì một môi trường sống tự nhiên để ngăn chặn sự phá hủy hoặc suy thoái của nó.

"Habitat preservation is crucial for maintaining biodiversity and ecosystem services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "habitat preservation".

Phong trào Bảo vệ Môi trường

Khái niệm 'bảo tồn môi trường sống' là trọng tâm của phong trào bảo vệ môi trường toàn cầu. Phong trào này, nổi lên mạnh mẽ từ giữa thế kỷ 20, nhằm nâng cao nhận thức và hành động để bảo vệ các hệ sinh thái và đa dạng sinh học khỏi tác động của con người. Các tổ chức như Quỹ Quốc tế Bảo vệ Thiên nhiên (WWF) hay Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) đóng vai trò hàng đầu trong việc thúc đẩy các chính sách và dự án bảo tồn trên khắp thế giới, nhấn mạnh rằng sự sống còn của nhiều loài phụ thuộc vào môi trường sống được bảo vệ.

Tầm quan trọng của Đa dạng Sinh học

Bảo tồn môi trường sống trực tiếp gắn liền với việc duy trì đa dạng sinh học, tức là sự phong phú của các loài động, thực vật và hệ sinh thái trên Trái đất. Các nền văn hóa phương Tây và các nghiên cứu khoa học hiện đại đều nhận thức rằng đa dạng sinh học không chỉ mang lại giá trị nội tại cho tự nhiên mà còn thiết yếu cho sự tồn vong của nhân loại. Nó cung cấp các dịch vụ hệ sinh thái quan trọng như không khí sạch, nước sạch, thụ phấn cây trồng và điều hòa khí hậu. Mất mát môi trường sống là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến suy giảm đa dạng sinh học, đe dọa sự cân bằng tự nhiên và nguồn sống của con người.