(Top Banner Ad)
pellets
B1
noun B1 Nông nghiệp, Khoa học, Công nghiệp

pellets

UK: /ˈpelɪt/ • US: /ˈpelɪt/

Nghĩa tiếng Việt

viên nén hạt nhỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, compressed mass of a substance.

Vietnamese Meaning

Một khối nhỏ, nén của một chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer feeds his chickens with pellets."

    "Người nông dân cho gà ăn bằng viên thức ăn."

  • "The wood pellets are used for heating the house."

    "Các viên gỗ nén được sử dụng để sưởi ấm ngôi nhà."

  • "The rabbit food comes in the form of pellets."

    "Thức ăn cho thỏ có dạng viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pellet viên nén, hạt nhỏ, đạn chì nhỏ
Verb pelletize nén thành viên, tạo hạt
Adjective pelletized đã được nén thành viên, ở dạng viên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Khoa học, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pila
Old French
pelote
Middle English
pelote
English
pellet

Nguồn gốc từ 'quả bóng' Latin

Từ 'pellet' có nguồn gốc từ từ 'pila' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'quả bóng'. Từ này đã phát triển thành 'pelote' trong tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ một quả bóng nhỏ. Khi du nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ, nó vẫn giữ nguyên dạng 'pelote' và sau đó thêm hậu tố '-et' để tạo thành 'pellet', nhấn mạnh ý nghĩa 'một viên nhỏ' hoặc 'một hạt nhỏ'.

Usage Note

Pellets thường dùng để chỉ các viên nhỏ, hình trụ hoặc hình cầu, được tạo ra bằng cách nén một vật liệu nào đó. Chúng có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, tùy thuộc vào vật liệu cấu thành và mục đích sử dụng. Ví dụ, thức ăn cho vật nuôi có thể được sản xuất dưới dạng pellets để dễ dàng bảo quản và cho ăn. Trong công nghiệp, pellets có thể được sử dụng làm nhiên liệu hoặc nguyên liệu cho các quy trình sản xuất.

Prepositions

of in for

* **pellets of something**: chỉ ra vật liệu cấu thành pellets. Ví dụ: "wood pellets" (viên gỗ nén).
* **pellets in something**: chỉ ra sự hiện diện của pellets trong một vật chứa hoặc môi trường nào đó. Ví dụ: "pellets in a feeder" (viên thức ăn trong máng).
* **pellets for something**: chỉ ra mục đích sử dụng của pellets. Ví dụ: "pellets for heating" (viên nén dùng để sưởi).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + pellets
  • air rifle air rifle pellets
    (đạn súng hơi)
  • wood wood pellets
    (viên nén gỗ (nhiên liệu))

Idioms

  • a shower of pellets

    một trận mưa đạn/hạt (ám chỉ số lượng lớn rơi xuống)

    "The hailstorm brought a sudden shower of ice pellets."

    (Trận mưa đá mang đến một trận mưa viên băng đột ngột.)

  • fire pellets at (something/someone)

    bắn đạn/hạt vào (ai đó/cái gì đó)

    "The boys were firing plastic pellets at the target."

    (Những cậu bé đang bắn đạn nhựa vào mục tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pellets

noun
Lật mặt

Một khối nhỏ, nén của một chất.

"The farmer feeds his chickens with pellets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had used smaller pellets in the manufacturing process, they would have reduced their shipping costs.
Nếu công ty đã sử dụng các viên nhỏ hơn trong quy trình sản xuất, họ đã có thể giảm chi phí vận chuyển.
Phủ định
If the farmer had not bought those faulty pellets, his crops would not have failed this season.
Nếu người nông dân không mua những viên nén bị lỗi đó, mùa màng của ông ấy đã không thất bại trong vụ này.
Nghi vấn
Would the birds have survived if the rescue team had given them medicated pellets earlier?
Liệu những con chim có sống sót nếu đội cứu hộ cho chúng ăn những viên thuốc sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pellets".

Thức ăn viên cho thú cưng

Ở các nước phương Tây, thức ăn viên (pellets) là dạng phổ biến cho nhiều loại thú cưng như chó, mèo, thỏ, và chim. Chúng được thiết kế để cung cấp dinh dưỡng cân bằng và tiện lợi khi sử dụng, giúp chủ nuôi dễ dàng định lượng và bảo quản.

Súng hơi và đạn nhựa

Súng hơi (airsoft guns) hoặc súng BB thường sử dụng đạn nhựa (plastic pellets) cho mục đích giải trí, thể thao hoặc tập bắn. Tuy không gây chết người, chúng vẫn có thể gây đau và tổn thương nếu bắn vào mắt hoặc da trần.