(Top Banner Ad)
hair coloring
B1
noun B1 Thẩm mỹ, Làm đẹp

hair coloring

UK: /ˈheə ˌkʌlərɪŋ/ • US: /ˈher ˌkʌlərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhuộm tóc sự nhuộm tóc màu nhuộm tóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of changing the color of one's hair.

Vietnamese Meaning

Quá trình thay đổi màu tóc của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hair coloring is a popular way to express oneself."

    "Nhuộm tóc là một cách phổ biến để thể hiện bản thân."

  • "She decided to try hair coloring at home."

    "Cô ấy quyết định thử nhuộm tóc tại nhà."

  • "Hair coloring can damage your hair if not done properly."

    "Nhuộm tóc có thể làm hỏng tóc của bạn nếu không được thực hiện đúng cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair dye thuốc nhuộm tóc
Noun hairdresser thợ làm tóc
Noun colorant chất tạo màu
Verb to color nhuộm màu, tô màu
Adjective colorful nhiều màu sắc, sặc sỡ
Adjective dyed đã nhuộm (như trong 'dyed hair')
Noun hair salon tiệm làm tóc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thẩm mỹ, Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hær
Latin
color
Modern English
hair coloring

Nguồn gốc của các thành tố

Cụm từ "hair coloring" là một cấu trúc ghép hiện đại trong tiếng Anh. Từ 'hair' (tóc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hær'. Từ 'color' (màu sắc), cơ sở của 'coloring', đến từ tiếng Latin 'color' qua tiếng Pháp cổ 'colour'. "Hair coloring" là sự kết hợp của danh từ 'hair' và gerund 'coloring' (từ động từ 'to color'), mô tả hành động hoặc sản phẩm nhuộm tóc.

Lịch sử thực tiễn nhuộm tóc

Việc thay đổi màu tóc đã xuất hiện từ hàng ngàn năm trước. Người Ai Cập cổ đại và La Mã đã sử dụng các loại thuốc nhuộm tự nhiên như henna hoặc chiết xuất từ thực vật để thể hiện địa vị xã hội, phục vụ nghi lễ tôn giáo hoặc đơn giản là để làm đẹp. Mãi đến thế kỷ 19, với sự phát triển của hóa học, thuốc nhuộm tóc tổng hợp mới ra đời, mở ra kỷ nguyên mới cho ngành công nghiệp chăm sóc tóc.

Usage Note

Chỉ hành động nhuộm tóc hoặc sản phẩm dùng để nhuộm tóc. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm đẹp hoặc thời trang. Khác với 'hair dye' (thuốc nhuộm tóc) là một sản phẩm cụ thể, 'hair coloring' bao hàm cả quá trình và sản phẩm.

Prepositions

with for

'with' được dùng khi đề cập đến công cụ hoặc phương pháp được sử dụng (e.g., 'hair coloring with henna'). 'for' được dùng khi đề cập đến mục đích (e.g., 'hair coloring for a new look').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair coloring
  • permanent permanent hair coloring
    (nhuộm tóc vĩnh viễn)
  • temporary temporary hair coloring
    (nhuộm tóc tạm thời)
  • professional professional hair coloring
    (nhuộm tóc chuyên nghiệp)
  • DIY DIY hair coloring
    (tự nhuộm tóc tại nhà)
Verb + hair coloring
  • get get a hair coloring
    (đi nhuộm tóc, thực hiện việc nhuộm tóc)
  • apply apply hair coloring
    (thoa thuốc nhuộm tóc)
  • touch up touch up one's hair coloring
    (dặm lại màu tóc (thường là phần chân tóc hoặc màu bị phai))

Idioms

  • get a hair coloring

    Đi nhuộm tóc, thực hiện việc nhuộm tóc.

    "She decided to get a hair coloring for her birthday."

    (Cô ấy quyết định đi nhuộm tóc cho sinh nhật của mình.)

  • touch up one's hair coloring

    Dặm lại màu tóc (thường là phần chân tóc mọc ra hoặc màu bị phai).

    "I need to touch up my hair coloring next week; my roots are showing."

    (Tôi cần dặm lại màu tóc vào tuần tới; chân tóc đã mọc ra rồi.)

  • DIY hair coloring

    Tự nhuộm tóc tại nhà.

    "Many people prefer DIY hair coloring to save money."

    (Nhiều người thích tự nhuộm tóc tại nhà để tiết kiệm tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair coloring

noun
Lật mặt

Quá trình thay đổi màu tóc của một người.

"Hair coloring is a popular way to express oneself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair coloring".

Lịch sử lâu đời của việc nhuộm tóc

Kể từ thời Ai Cập cổ đại và Đế chế La Mã, việc nhuộm tóc đã được thực hiện với nhiều mục đích khác nhau, từ thể hiện địa vị xã hội, tín ngưỡng cho đến làm đẹp. Ban đầu, người ta sử dụng các nguyên liệu tự nhiên như henna và các chiết xuất từ thực vật. Ngày nay, các sản phẩm nhuộm tóc hóa học đã trở nên phổ biến, an toàn và đa dạng hơn rất nhiều.

Xu hướng và ý nghĩa hiện đại

Nhuộm tóc là một hình thức phổ biến để thể hiện cá tính, phong cách riêng, hoặc che đi tóc bạc. Nó đã trở thành một ngành công nghiệp lớn với vô số màu sắc và kỹ thuật (như highlight, balayage, ombre), phản ánh sự đa dạng và tự do trong việc làm đẹp. Việc thay đổi màu tóc thường gắn liền với sự đổi mới bản thân, sự tự tin và theo kịp các xu hướng thời trang.