hair coloring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá trình thay đổi màu tóc của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hair coloring is a popular way to express oneself."
"Nhuộm tóc là một cách phổ biến để thể hiện bản thân."
-
"She decided to try hair coloring at home."
"Cô ấy quyết định thử nhuộm tóc tại nhà."
-
"Hair coloring can damage your hair if not done properly."
"Nhuộm tóc có thể làm hỏng tóc của bạn nếu không được thực hiện đúng cách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hair dye | thuốc nhuộm tóc |
| Noun | hairdresser | thợ làm tóc |
| Noun | colorant | chất tạo màu |
| Verb | to color | nhuộm màu, tô màu |
| Adjective | colorful | nhiều màu sắc, sặc sỡ |
| Adjective | dyed | đã nhuộm (như trong 'dyed hair') |
| Noun | hair salon | tiệm làm tóc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động nhuộm tóc hoặc sản phẩm dùng để nhuộm tóc. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm đẹp hoặc thời trang. Khác với 'hair dye' (thuốc nhuộm tóc) là một sản phẩm cụ thể, 'hair coloring' bao hàm cả quá trình và sản phẩm.
Prepositions
'with' được dùng khi đề cập đến công cụ hoặc phương pháp được sử dụng (e.g., 'hair coloring with henna'). 'for' được dùng khi đề cập đến mục đích (e.g., 'hair coloring for a new look').
Collocations (Từ đi kèm)
-
permanent permanent hair coloring (nhuộm tóc vĩnh viễn)
-
temporary temporary hair coloring (nhuộm tóc tạm thời)
-
professional professional hair coloring (nhuộm tóc chuyên nghiệp)
-
DIY DIY hair coloring (tự nhuộm tóc tại nhà)
-
get get a hair coloring (đi nhuộm tóc, thực hiện việc nhuộm tóc)
-
apply apply hair coloring (thoa thuốc nhuộm tóc)
-
touch up touch up one's hair coloring (dặm lại màu tóc (thường là phần chân tóc hoặc màu bị phai))
Idioms
-
get a hair coloring
Đi nhuộm tóc, thực hiện việc nhuộm tóc.
"She decided to get a hair coloring for her birthday."
(Cô ấy quyết định đi nhuộm tóc cho sinh nhật của mình.)
-
touch up one's hair coloring
Dặm lại màu tóc (thường là phần chân tóc mọc ra hoặc màu bị phai).
"I need to touch up my hair coloring next week; my roots are showing."
(Tôi cần dặm lại màu tóc vào tuần tới; chân tóc đã mọc ra rồi.)
-
DIY hair coloring
Tự nhuộm tóc tại nhà.
"Many people prefer DIY hair coloring to save money."
(Nhiều người thích tự nhuộm tóc tại nhà để tiết kiệm tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hair coloring
nounQuá trình thay đổi màu tóc của một người.
"Hair coloring is a popular way to express oneself."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair coloring".
