(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hair coloring
B1

hair coloring

noun

Nghĩa tiếng Việt

nhuộm tóc sự nhuộm tóc màu nhuộm tóc
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hair coloring'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình thay đổi màu tóc của một người.

Definition (English Meaning)

The process of changing the color of one's hair.

Ví dụ Thực tế với 'Hair coloring'

  • "Hair coloring is a popular way to express oneself."

    "Nhuộm tóc là một cách phổ biến để thể hiện bản thân."

  • "She decided to try hair coloring at home."

    "Cô ấy quyết định thử nhuộm tóc tại nhà."

  • "Hair coloring can damage your hair if not done properly."

    "Nhuộm tóc có thể làm hỏng tóc của bạn nếu không được thực hiện đúng cách."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hair coloring'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hair coloring
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

hair dye(thuốc nhuộm tóc)
hair tint(màu nhuộm tóc)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thẩm mỹ Làm đẹp

Ghi chú Cách dùng 'Hair coloring'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ hành động nhuộm tóc hoặc sản phẩm dùng để nhuộm tóc. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm đẹp hoặc thời trang. Khác với 'hair dye' (thuốc nhuộm tóc) là một sản phẩm cụ thể, 'hair coloring' bao hàm cả quá trình và sản phẩm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with for

'with' được dùng khi đề cập đến công cụ hoặc phương pháp được sử dụng (e.g., 'hair coloring with henna'). 'for' được dùng khi đề cập đến mục đích (e.g., 'hair coloring for a new look').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hair coloring'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)