(Top Banner Ad)
hair tint
B1
Danh từ B1 Thẩm mỹ, Làm đẹp

hair tint

UK: /ˈheə tɪnt/ • US: /ˈher tɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc nhuộm tóc (màu nhẹ) nhuộm tóc màu nhẹ nhuộm tóc bán vĩnh viễn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A temporary or semi-permanent hair coloring that adds a subtle shade or tone to the hair.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc nhuộm tóc tạm thời hoặc bán vĩnh viễn, tạo thêm sắc thái hoặc tông màu nhẹ cho tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a hair tint to add a reddish hue to her brown hair."

    "Cô ấy đã sử dụng thuốc nhuộm tóc để thêm một sắc đỏ vào mái tóc nâu của mình."

  • "The hair tint washed out after only a few shampoos."

    "Màu nhuộm tóc đã phai sau chỉ vài lần gội đầu."

  • "She used a temporary hair tint to try out a new color for a party."

    "Cô ấy đã sử dụng thuốc nhuộm tóc tạm thời để thử một màu mới cho bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair Tóc, lông
Noun tint Thuốc nhuộm nhẹ; sắc thái màu
Noun hairdresser Thợ làm tóc
Noun haircut Kiểu cắt tóc; sự cắt tóc
Verb tint Nhuộm nhẹ, tô màu
Adjective hairy Nhiều lông, có lông
Adjective tinted Đã được nhuộm màu, có màu sắc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thẩm mỹ, Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*k'ēz- (gốc của 'hair')
Proto-Germanic
*hērą ('tóc')
Old English
hær ('tóc')
English
hair
Latin
tingere ('nhuộm', gốc của 'tint')
Old French
teint ('thuốc nhuộm')
English
tint
English
hair tint (từ ghép hiện đại)

Nguồn gốc 'Hair Tint'

Từ 'hair tint' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Hair' (tóc) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hær', có thể truy ngược về gốc Ấn-Âu nguyên thủy. Còn 'tint' (thuốc nhuộm nhẹ, sắc thái màu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tingere' (nhuộm) qua tiếng Pháp cổ 'teint'. Khi ghép lại, 'hair tint' dùng để chỉ một sản phẩm hoặc quá trình nhuộm tóc nhẹ hoặc tạo sắc thái màu cho tóc, thường không mạnh bằng 'hair dye'.

Usage Note

Khác với 'hair dye' là loại thuốc nhuộm vĩnh viễn và có thể thay đổi màu tóc đáng kể, 'hair tint' chỉ phủ một lớp màu nhẹ lên tóc, thường phai sau vài lần gội. Thường được dùng để làm nổi bật màu tóc tự nhiên, che phủ tóc bạc nhẹ, hoặc thử nghiệm màu tóc mới trước khi quyết định nhuộm vĩnh viễn. So với 'hair gloss', 'hair tint' có độ lên màu rõ rệt hơn.

Prepositions

for on

'hair tint for [hair type/color]': loại thuốc nhuộm phù hợp với loại/màu tóc nào đó. Ví dụ: 'hair tint for blonde hair'. 'hair tint on [hair]': thuốc nhuộm được sử dụng trên tóc. Ví dụ: 'The hair tint looked great on her hair'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair tint
  • natural natural hair tint
    (thuốc nhuộm tóc tự nhiên)
  • temporary temporary hair tint
    (thuốc nhuộm tóc tạm thời)
  • permanent permanent hair tint
    (thuốc nhuộm tóc vĩnh cửu)
  • subtle subtle hair tint
    (thuốc nhuộm tóc tinh tế/nhẹ nhàng)
  • vibrant vibrant hair tint
    (thuốc nhuộm tóc rực rỡ/sống động)
Verb + hair tint
  • apply apply a hair tint
    (thoa/bôi thuốc nhuộm tóc)
  • get get a hair tint
    (đi nhuộm tóc (thường ở tiệm hoặc nhờ người khác làm))
  • choose choose a hair tint
    (chọn màu/loại thuốc nhuộm tóc)
  • change change your hair tint
    (thay đổi màu nhuộm tóc)
Noun + hair tint
  • shade shade of hair tint
    (sắc thái/tông màu nhuộm tóc)
  • box box of hair tint
    (hộp thuốc nhuộm tóc)

Idioms

  • get a hair tint

    Đi nhuộm tóc (thường là ở tiệm hoặc nhờ người khác làm)

    "I'm going to the salon to get a hair tint next week."

    (Tuần tới tôi sẽ đi tiệm để nhuộm tóc.)

  • apply a hair tint

    Tự thoa/bôi thuốc nhuộm tóc (tại nhà)

    "She decided to apply a hair tint at home to save money."

    (Cô ấy quyết định tự nhuộm tóc ở nhà để tiết kiệm tiền.)

  • a fresh hair tint

    Một màu nhuộm tóc mới (vừa mới nhuộm xong, còn tươi mới)

    "Her fresh hair tint made her look years younger."

    (Màu tóc nhuộm mới khiến cô ấy trông trẻ ra nhiều tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair tint

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc nhuộm tóc tạm thời hoặc bán vĩnh viễn, tạo thêm sắc thái hoặc tông màu nhẹ cho tóc.

"She used a hair tint to add a reddish hue to her brown hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives at the party, I will have applied a new hair tint.
Vào lúc cô ấy đến bữa tiệc, tôi sẽ đã nhuộm một lớp màu tóc mới.
Phủ định
She won't have used that hair tint before her wedding day.
Cô ấy sẽ chưa từng sử dụng loại thuốc nhuộm tóc đó trước ngày cưới của mình.
Nghi vấn
Will they have removed the old hair tint before applying the new one?
Liệu họ đã tẩy màu nhuộm cũ trước khi nhuộm màu mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair tint".

Lịch sử Nhuộm Tóc

Việc nhuộm tóc đã có từ hàng ngàn năm trước. Người Ai Cập cổ đại và La Mã thường dùng các loại thảo mộc và khoáng chất để thay đổi màu tóc. Ban đầu, nó có thể mang ý nghĩa biểu tượng về địa vị xã hội, nghi lễ hoặc để che đi tóc bạc. Ngày nay, nhuộm tóc là một phương tiện phổ biến để thể hiện cá tính, thay đổi phong cách hoặc duy trì vẻ ngoài trẻ trung.

Xu hướng và Sự Tự Biểu Hiện

Trong văn hóa hiện đại, 'hair tint' (nhuộm tóc) không chỉ để che tóc bạc mà còn là một phần quan trọng của thời trang và sự tự biểu hiện. Từ những màu sắc tự nhiên tinh tế đến những tông màu rực rỡ và độc đáo, việc thay đổi màu tóc cho phép mỗi người thể hiện phong cách cá nhân, bắt kịp xu hướng hoặc đơn giản là làm mới bản thân.