(Top Banner Ad)
hair elastic
A2
danh từ A2 Thời trang, Phụ kiện

hair elastic

UK: /heər ɪˈlæstɪk/ • US: /her iˈlæstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

dây thun buộc tóc dây chun buộc tóc thun buộc tóc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small elastic band used to fasten hair.

Vietnamese Meaning

Một chiếc dây thun nhỏ dùng để buộc tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always carries a hair elastic on her wrist."

    "Cô ấy luôn đeo một chiếc dây thun buộc tóc trên cổ tay."

  • "I can't find a hair elastic anywhere."

    "Tôi không thể tìm thấy một chiếc dây thun buộc tóc ở đâu cả."

  • "Her hair elastic snapped in the middle of class."

    "Dây thun buộc tóc của cô ấy bị đứt ngay giữa giờ học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc, sợi lông
Adjective hairy có nhiều tóc/lông
Noun hairdresser thợ làm tóc
Adjective elastic có tính đàn hồi, co giãn
Noun elasticity tính đàn hồi, độ co giãn
Verb elasticize làm cho có tính đàn hồi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Phụ kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hær
Ancient Greek
elastikos
Modern English
hair elastic

Nguồn gốc của 'dây buộc tóc'

'Hair elastic' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai yếu tố chính để mô tả chức năng của nó. 'Hair' có nghĩa là tóc, xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hær'. 'Elastic' có nghĩa là có tính đàn hồi, co giãn, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'elastikos' (tức là có khả năng đẩy, co giãn). Khi hai từ này được kết hợp lại, chúng tạo thành 'hair elastic' – một vật dụng co giãn dùng để buộc tóc. Sự kết hợp này phản ánh đúng bản chất của món phụ kiện quen thuộc này.

Usage Note

Từ này chỉ một vật dụng phổ biến, thường được làm từ cao su hoặc vật liệu co giãn tương tự, được sử dụng để giữ tóc gọn gàng. Đôi khi được gọi đơn giản là 'elastic' (dây thun) trong ngữ cảnh liên quan đến tóc.

Prepositions

with for

‘with’ được sử dụng để mô tả hành động sử dụng dây thun: 'She tied her hair with a hair elastic.' (‘for’ ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ mục đích: 'I need a hair elastic for my ponytail.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hair elastic
  • wear wear a hair elastic
    (đeo/buộc dây buộc tóc)
  • tie tie hair with a hair elastic
    (buộc tóc bằng dây buộc tóc)
  • put on put on a hair elastic
    (đeo dây buộc tóc vào)
  • take off take off a hair elastic
    (tháo dây buộc tóc ra)
  • lose lose a hair elastic
    (làm mất dây buộc tóc)
  • find find a hair elastic
    (tìm thấy dây buộc tóc)

Idioms

  • run out of hair elastics

    hết dây buộc tóc (không còn dây buộc tóc nào)

    "I can't tie my hair back; I've run out of hair elastics."

    (Tôi không thể buộc tóc gọn gàng được; tôi hết dây buộc tóc rồi.)

  • lend someone a hair elastic

    cho ai đó mượn dây buộc tóc

    "Can you lend me a hair elastic? I forgot mine."

    (Bạn có thể cho tôi mượn dây buộc tóc không? Tôi quên mang theo cái của mình rồi.)

  • have an extra hair elastic

    có dây buộc tóc dự phòng/thừa

    "I always keep an extra hair elastic in my bag, just in case."

    (Tôi luôn giữ một cái dây buộc tóc dự phòng trong túi, phòng khi cần đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair elastic

danh từ
Lật mặt

Một chiếc dây thun nhỏ dùng để buộc tóc.

"She always carries a hair elastic on her wrist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was using a hair elastic to tie her hair back while she was painting.
Cô ấy đang dùng dây chun buộc tóc để buộc tóc lại trong khi đang vẽ.
Phủ định
They weren't finding their hair elastics when they were getting ready this morning.
Họ đã không tìm thấy dây chun buộc tóc của mình khi họ chuẩn bị vào sáng nay.
Nghi vấn
Was he looking for a hair elastic when you saw him?
Có phải anh ấy đang tìm dây chun buộc tóc khi bạn nhìn thấy anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair elastic".

Dây buộc tóc trên cổ tay: Người bạn đồng hành tiện lợi

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giới nữ, việc đeo một sợi dây buộc tóc (hair elastic) trên cổ tay là một hình ảnh rất phổ biến. Đây không chỉ là một phụ kiện thời trang mà còn thể hiện sự tiện lợi và sẵn sàng. Nó cho phép họ nhanh chóng buộc gọn tóc bất cứ lúc nào cần thiết, dù là khi tập thể dục, làm việc nhà hay đơn giản là khi muốn cảm thấy thoải mái hơn. Đây là một thói quen nhỏ nhưng rất thực tế và phổ biến.

Sự đa dạng của dây buộc tóc: Từ cơ bản đến thời trang

Dù chỉ là một vật dụng nhỏ, dây buộc tóc đã trải qua nhiều sự biến đổi về kiểu dáng và chất liệu. Từ những sợi dây chun đơn giản, chúng ta có các loại dây buộc tóc được bọc vải (scrunchies) từng rất thịnh hành vào thập niên 80-90 và đã trở lại mạnh mẽ gần đây, cho đến các loại dây xoắn 'invisibobble' giúp giảm hư tổn tóc. Sự đa dạng này phản ánh nhu cầu không ngừng về cả chức năng và thẩm mỹ trong phụ kiện tóc.