(Top Banner Ad)
styling foam
B1
noun B1 Chăm sóc tóc và Làm đẹp

styling foam

UK: /ˈstaɪlɪŋ fəʊm/ • US: /ˈstaɪlɪŋ foʊm/

Nghĩa tiếng Việt

bọt tạo kiểu tóc mousse tạo kiểu tóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic product used to add volume and hold to hair during styling.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm mỹ phẩm dùng để tạo độ phồng và giữ nếp cho tóc trong quá trình tạo kiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used styling foam to give her hair more volume."

    "Cô ấy dùng bọt tạo kiểu để làm cho tóc phồng hơn."

  • "Apply the styling foam evenly to your damp hair."

    "Thoa đều bọt tạo kiểu lên tóc ẩm của bạn."

  • "This styling foam provides a long-lasting hold without making your hair feel sticky."

    "Loại bọt tạo kiểu này giúp giữ nếp lâu mà không làm tóc bạn bị bết dính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun style Phong cách; kiểu tóc
Verb style Tạo kiểu (tóc); thiết kế
Adjective stylish Sành điệu; có phong cách
Noun stylist Thợ tạo mẫu tóc; nhà tạo mẫu
Noun foam Bọt
Verb foam Sủi bọt
Adjective foamy Có bọt; nhiều bọt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc tóc và Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

English
styling foam

Nguồn gốc của 'style'

'Style' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stilus', ban đầu chỉ một loại bút nhọn dùng để viết trên bảng sáp. Sau đó, nó phát triển ý nghĩa để chỉ cách thức, phương pháp, và dần dần trở thành 'phong cách' hoặc 'kiểu dáng' mà chúng ta biết ngày nay, đặc biệt trong thời trang và làm đẹp.

Nguồn gốc của 'foam'

Từ 'foam' (bọt) xuất phát từ tiếng Proto-Germanic cổ đại '*faimaz', mang nghĩa là 'sự sủi bọt' hay 'bọt biển'. Qua thời gian, nó đi vào tiếng Anh cổ là 'fām' và tiếng Anh trung đại là 'fōm', rồi phát triển thành 'foam' như hiện tại, mô tả chất lỏng chứa đầy bong bóng khí.

Sự ra đời của Styling Foam

Sản phẩm 'styling foam' là một sáng tạo khá hiện đại trong ngành công nghiệp làm đẹp, kết hợp hành động 'tạo kiểu' ('styling') với kết cấu 'dạng bọt' ('foam'). Nó trở nên phổ biến, đặc biệt là vào những năm 1980, như một công cụ hiệu quả để tạo độ phồng, giữ nếp và định hình tóc mà không gây nặng hay bết dính như một số sản phẩm khác.

Usage Note

Styling foam, còn được gọi là mousse tạo kiểu, là một sản phẩm bọt nhẹ thường được sử dụng trên tóc ẩm trước khi sấy hoặc tạo kiểu. Nó giúp tăng độ phồng, giữ nếp và thêm kết cấu cho tóc. So với gel, styling foam nhẹ hơn và ít gây nặng tóc hơn.

Prepositions

for on

* **for:** Chỉ mục đích sử dụng (e.g., styling foam *for* curly hair).
* **on:** Chỉ vị trí sử dụng (e.g., apply styling foam *on* damp hair).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + styling foam
  • apply apply styling foam
    (thoa/bôi bọt tạo kiểu)
  • use use styling foam
    (sử dụng bọt tạo kiểu)
  • distribute distribute styling foam evenly
    (phân bố đều bọt tạo kiểu)
  • work work styling foam through hair
    (thoa đều bọt tạo kiểu lên tóc)
Adjective + styling foam
  • firm-hold firm-hold styling foam
    (bọt tạo kiểu giữ nếp chắc)
  • volumizing volumizing styling foam
    (bọt tạo kiểu làm phồng tóc)
  • light-hold light-hold styling foam
    (bọt tạo kiểu giữ nếp nhẹ)
  • heat-protectant heat-protectant styling foam
    (bọt tạo kiểu chống nhiệt)
Noun (quantity/type) + styling foam
  • a dollop of a dollop of styling foam
    (một lượng nhỏ bọt tạo kiểu)
  • hair hair styling foam
    (bọt tạo kiểu tóc)

Idioms

  • Apply styling foam to damp hair.

    Thoa bọt tạo kiểu lên tóc ẩm.

    "She always applies styling foam to damp hair before blow-drying for extra volume."

    (Cô ấy luôn thoa bọt tạo kiểu lên tóc ẩm trước khi sấy để có thêm độ phồng.)

  • Give hair volume with styling foam.

    Tạo độ phồng cho tóc bằng bọt tạo kiểu.

    "If your hair is flat, you can easily give it volume with styling foam."

    (Nếu tóc bạn bị xẹp, bạn có thể dễ dàng tạo độ phồng cho tóc bằng bọt tạo kiểu.)

  • Achieve a long-lasting style using styling foam.

    Đạt được kiểu tóc giữ nếp lâu bằng cách sử dụng bọt tạo kiểu.

    "For a special event, I usually achieve a long-lasting style using styling foam and hairspray."

    (Để tham dự một sự kiện đặc biệt, tôi thường tạo một kiểu tóc giữ nếp lâu bằng cách sử dụng bọt tạo kiểu và keo xịt tóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

styling foam

noun
Lật mặt

Một sản phẩm mỹ phẩm dùng để tạo độ phồng và giữ nếp cho tóc trong quá trình tạo kiểu.

"She used styling foam to give her hair more volume."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses styling foam to give her hair extra volume; it helps her achieve the look she wants.
Cô ấy dùng bọt tạo kiểu để tạo thêm độ phồng cho tóc; nó giúp cô ấy đạt được vẻ ngoài mong muốn.
Phủ định
I don't think anyone here needs more styling foam, as most of us have already styled our hair.
Tôi không nghĩ ai ở đây cần thêm bọt tạo kiểu nữa, vì hầu hết chúng ta đã tạo kiểu tóc rồi.
Nghi vấn
Does he know which styling foam is best for his hair type, or should we suggest one to him?
Anh ấy có biết loại bọt tạo kiểu nào tốt nhất cho loại tóc của mình không, hay chúng ta nên gợi ý một loại cho anh ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "styling foam".

Xu hướng làm đẹp và Tóc

Bọt tạo kiểu (styling foam) là một phần của sự phát triển không ngừng trong ngành công nghiệp làm đẹp, đặc biệt là trong việc tạo kiểu tóc. Nó đại diện cho xu hướng tìm kiếm các sản phẩm nhẹ nhàng, đa năng, giúp mọi người dễ dàng định hình và duy trì kiểu tóc mong muốn, từ những lọn tóc bồng bềnh của thập niên 80 đến các kiểu tóc hiện đại, tự nhiên hơn.

Tóc là biểu tượng cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (và toàn cầu), tóc không chỉ là một phần cơ thể mà còn là một hình thức biểu đạt cá nhân mạnh mẽ. Các sản phẩm như styling foam cho phép mỗi người thể hiện phong cách, cá tính và sự sáng tạo của mình thông qua kiểu tóc, từ đó góp phần vào việc xây dựng hình ảnh và sự tự tin trong xã hội.