(Top Banner Ad)
hair retardant
B2
Tính từ B2 Hóa học, Vật liệu học, An toàn cháy nổ

hair retardant

UK: heə rɪˈtɑːdənt • US: heər rɪˈtɑːrdənt

Nghĩa tiếng Việt

chất làm chậm cháy cho tóc chất chống cháy cho tóc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing a substance or treatment that slows down or prevents the spread of fire on hair, typically used in the context of wigs, hairpieces, or materials that come into contact with hair.

Vietnamese Meaning

Mô tả một chất hoặc phương pháp xử lý làm chậm hoặc ngăn chặn sự lan truyền của lửa trên tóc, thường được sử dụng trong bối cảnh tóc giả, tóc nối hoặc các vật liệu tiếp xúc với tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wig was treated with a hair retardant to reduce the risk of fire."

    "Tóc giả đã được xử lý bằng chất làm chậm cháy để giảm nguy cơ hỏa hoạn."

  • "The manufacturer uses a hair retardant chemical to treat the synthetic fibers."

    "Nhà sản xuất sử dụng một hóa chất làm chậm cháy tóc để xử lý các sợi tổng hợp."

  • "A hair retardant spray can offer an extra layer of safety when using heat styling tools."

    "Một loại xịt làm chậm cháy tóc có thể cung cấp thêm một lớp an toàn khi sử dụng các dụng cụ tạo kiểu tóc bằng nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun retardant chất làm chậm, chất chống cháy
Verb retard làm chậm lại, cản trở

Synonyms

fire retardant for hair (chất làm chậm cháy cho tóc)flame retardant for hair (chất chống cháy cho tóc)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu học, An toàn cháy nổ

Etymology (Nguồn gốc)

English
hair retardant

Nguồn gốc của 'hair retardant'

Từ 'hair retardant' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ 'hair' (tóc) và 'retardant' (chất làm chậm). Nó đề cập đến các chất hoặc phương pháp được sử dụng để làm chậm sự phát triển của tóc, thường vì mục đích thẩm mỹ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các chất hóa học hoặc quy trình được thiết kế để làm cho tóc hoặc các sản phẩm liên quan đến tóc khó bắt lửa hơn hoặc cháy chậm hơn. Nó nhấn mạnh khả năng làm chậm quá trình cháy, chứ không nhất thiết là ngăn chặn hoàn toàn việc cháy.

Prepositions

on for

'on' thường được dùng để chỉ đối tượng được phủ hoặc xử lý bằng chất làm chậm cháy (ví dụ: hair retardant on wigs). 'for' thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: hair retardant for preventing fire).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair retardant
  • effective effective hair retardant
    (chất làm chậm mọc tóc hiệu quả)
  • natural natural hair retardant
    (chất làm chậm mọc tóc tự nhiên)
  • chemical chemical hair retardant
    (chất làm chậm mọc tóc hóa học)
Verb + hair retardant
  • apply apply hair retardant
    (thoa chất làm chậm mọc tóc)
  • use use hair retardant
    (sử dụng chất làm chậm mọc tóc)
  • develop develop hair retardant
    (phát triển chất làm chậm mọc tóc)

Idioms

  • Not a hair out of place

    Tóc tai gọn gàng, chỉnh tề; không có gì xáo trộn

    "She always looks perfect, not a hair out of place."

    (Cô ấy luôn trông hoàn hảo, tóc tai gọn gàng không một sợi lệch lạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair retardant

Tính từ
Lật mặt

Mô tả một chất hoặc phương pháp xử lý làm chậm hoặc ngăn chặn sự lan truyền của lửa trên tóc, thường được sử dụng trong bối cảnh tóc giả, tóc nối hoặc các vật liệu tiếp xúc với tóc.

"The wig was treated with a hair retardant to reduce the risk of fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair retardant".

Tiêu chuẩn về vẻ đẹp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là đối với phụ nữ, việc loại bỏ lông không mong muốn được coi là một phần của tiêu chuẩn sắc đẹp. Các sản phẩm 'hair retardant' đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì vẻ đẹp này.