styling spray
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cosmetic product sprayed onto hair to hold a particular style.
Vietnamese Meaning
Một sản phẩm mỹ phẩm được xịt lên tóc để giữ một kiểu tóc nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used styling spray to keep her hair in place for the party."
"Cô ấy đã dùng keo xịt tóc để giữ cho mái tóc vào nếp cho bữa tiệc."
-
"This styling spray provides long-lasting hold without being sticky."
"Loại keo xịt tóc này giữ nếp lâu mà không gây bết dính."
-
"Make sure to hold the styling spray at arm's length when applying it."
"Hãy chắc chắn giữ keo xịt tóc ở khoảng cách một cánh tay khi xịt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Styling spray thường được sử dụng sau khi tạo kiểu tóc bằng các dụng cụ nhiệt hoặc các phương pháp khác để giữ nếp tóc được lâu hơn. Nó có thể có các mức độ giữ nếp khác nhau, từ giữ nếp nhẹ đến giữ nếp cực mạnh.
Prepositions
for: Chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: styling spray for curly hair (keo xịt tóc cho tóc xoăn). with: Chỉ thành phần hoặc tính năng đi kèm. Ví dụ: styling spray with UV protection (keo xịt tóc có bảo vệ khỏi tia UV).
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply styling spray (xịt/thoa xịt tạo kiểu)
-
use use styling spray (sử dụng xịt tạo kiểu)
-
mist mist styling spray (phun sương xịt tạo kiểu)
-
finish with finish with styling spray (hoàn thiện bằng xịt tạo kiểu (sau khi tạo kiểu tóc))
-
hold with hold hair with styling spray (giữ nếp tóc bằng xịt tạo kiểu)
Idioms
-
a quick spritz of styling spray
một chút xịt tạo kiểu nhanh
"I just need a quick spritz of styling spray to hold my fringe in place."
(Tôi chỉ cần một chút xịt tạo kiểu nhanh để giữ nếp mái tóc của mình.)
-
lock in your style with styling spray
cố định kiểu tóc của bạn bằng xịt tạo kiểu
"After curling your hair, lock in your style with styling spray for long-lasting hold."
(Sau khi uốn tóc, hãy cố định kiểu tóc của bạn bằng xịt tạo kiểu để giữ nếp lâu.)
-
the final touch of styling spray
bước hoàn thiện bằng xịt tạo kiểu
"Don't forget the final touch of styling spray to keep your updo perfect."
(Đừng quên bước hoàn thiện bằng xịt tạo kiểu để giữ búi tóc của bạn hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
styling spray
nounMột sản phẩm mỹ phẩm được xịt lên tóc để giữ một kiểu tóc nhất định.
"She used styling spray to keep her hair in place for the party."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uses styling spray every morning before work. |
Cô ấy sử dụng keo xịt tạo kiểu tóc mỗi sáng trước khi đi làm. |
| Phủ định | He does not use styling spray because he prefers gel. |
Anh ấy không sử dụng keo xịt tạo kiểu tóc vì anh ấy thích dùng gel hơn. |
| Nghi vấn | Do you need styling spray for the photoshoot? |
Bạn có cần keo xịt tạo kiểu tóc cho buổi chụp ảnh không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you use styling spray every day, your hair becomes stiff. |
Nếu bạn sử dụng keo xịt tóc hàng ngày, tóc bạn sẽ trở nên cứng. |
| Phủ định | When you don't shake the styling spray well, it doesn't spray evenly. |
Khi bạn không lắc đều keo xịt tóc, nó không xịt đều. |
| Nghi vấn | If she uses styling spray, does her hair hold its style longer? |
Nếu cô ấy sử dụng keo xịt tóc, kiểu tóc của cô ấy có giữ được lâu hơn không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes, she will have used a whole can of styling spray on her hair. |
Đến lúc cô ấy hoàn thành, cô ấy sẽ dùng hết một bình xịt tạo kiểu tóc lên tóc của mình. |
| Phủ định | They won't have needed to buy more styling spray before the competition because they stocked up last week. |
Họ sẽ không cần phải mua thêm keo xịt tạo kiểu tóc trước cuộc thi vì họ đã tích trữ vào tuần trước. |
| Nghi vấn | Will the hairdresser have applied the styling spray by the time the bride arrives? |
Liệu thợ làm tóc đã xịt keo tạo kiểu tóc xong trước khi cô dâu đến chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "styling spray".
