(Top Banner Ad)
hair washing
A2
Noun A2 Chăm sóc cá nhân

hair washing

UK: /ˈheəˌwɒʃɪŋ/ • US: /ˈherˌwɑʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gội đầu việc gội đầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of washing one's hair.

Vietnamese Meaning

Hành động gội đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular hair washing is important for maintaining hygiene."

    "Gội đầu thường xuyên rất quan trọng để duy trì vệ sinh."

  • "She enjoys hair washing because it relaxes her."

    "Cô ấy thích gội đầu vì nó giúp cô ấy thư giãn."

  • "Hair washing can remove excess oil and dirt."

    "Gội đầu có thể loại bỏ dầu thừa và bụi bẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair Tóc
Verb wash Rửa, giặt
Verb washing Việc rửa, giặt

Synonyms

shampooing (việc gội đầu)

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân

Usage Note

Đây là một danh từ ghép, chỉ hành động làm sạch tóc bằng nước và thường là dầu gội. Nó nhấn mạnh vào quá trình thực hiện việc gội đầu.

Prepositions

for after

Dùng 'for' để chỉ mục đích: 'This shampoo is for hair washing.' (Dầu gội này dùng để gội đầu.) Dùng 'after' để chỉ thời điểm: 'I feel refreshed after hair washing.' (Tôi cảm thấy sảng khoái sau khi gội đầu.).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hair washing
  • start hair washing
    (bắt đầu gội đầu)
  • finish hair washing
    (kết thúc việc gội đầu)
  • skip hair washing
    (bỏ qua việc gội đầu)
Adjective + hair washing
  • regular hair washing
    (gội đầu thường xuyên)
  • occasional hair washing
    (gội đầu không thường xuyên)
  • thorough hair washing
    (gội đầu kỹ lưỡng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair washing

Noun
Lật mặt

Hành động gội đầu.

"Regular hair washing is important for maintaining hygiene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I have time tomorrow, I will do hair washing.
Nếu tôi có thời gian ngày mai, tôi sẽ gội đầu.
Phủ định
If she doesn't feel well, she won't do hair washing.
Nếu cô ấy không cảm thấy khỏe, cô ấy sẽ không gội đầu.
Nghi vấn
Will you do hair washing if you have a date?
Bạn sẽ gội đầu nếu bạn có hẹn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair washing".

Hair washing frequency

Tần suất gội đầu khác nhau tùy thuộc vào văn hóa và loại tóc. Ở các nước phương Tây, việc gội đầu hàng ngày có thể phổ biến hơn so với một số nước châu Á, nơi người ta có xu hướng gội đầu ít thường xuyên hơn để bảo vệ dầu tự nhiên của tóc. Gội đầu quá thường xuyên có thể làm khô tóc và da đầu.