hair washing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động gội đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Regular hair washing is important for maintaining hygiene."
"Gội đầu thường xuyên rất quan trọng để duy trì vệ sinh."
-
"She enjoys hair washing because it relaxes her."
"Cô ấy thích gội đầu vì nó giúp cô ấy thư giãn."
-
"Hair washing can remove excess oil and dirt."
"Gội đầu có thể loại bỏ dầu thừa và bụi bẩn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Đây là một danh từ ghép, chỉ hành động làm sạch tóc bằng nước và thường là dầu gội. Nó nhấn mạnh vào quá trình thực hiện việc gội đầu.
Prepositions
Dùng 'for' để chỉ mục đích: 'This shampoo is for hair washing.' (Dầu gội này dùng để gội đầu.) Dùng 'after' để chỉ thời điểm: 'I feel refreshed after hair washing.' (Tôi cảm thấy sảng khoái sau khi gội đầu.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
start hair washing (bắt đầu gội đầu)
-
finish hair washing (kết thúc việc gội đầu)
-
skip hair washing (bỏ qua việc gội đầu)
-
regular hair washing (gội đầu thường xuyên)
-
occasional hair washing (gội đầu không thường xuyên)
-
thorough hair washing (gội đầu kỹ lưỡng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hair washing
NounHành động gội đầu.
"Regular hair washing is important for maintaining hygiene."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I have time tomorrow, I will do hair washing. |
Nếu tôi có thời gian ngày mai, tôi sẽ gội đầu. |
| Phủ định | If she doesn't feel well, she won't do hair washing. |
Nếu cô ấy không cảm thấy khỏe, cô ấy sẽ không gội đầu. |
| Nghi vấn | Will you do hair washing if you have a date? |
Bạn sẽ gội đầu nếu bạn có hẹn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair washing".
