hair care
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Việc chăm sóc tóc, giữ cho tóc sạch và khỏe mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Good hair care is essential for healthy hair."
"Chăm sóc tóc tốt là điều cần thiết để có mái tóc khỏe mạnh."
-
"The beauty industry offers a wide range of hair care products."
"Ngành công nghiệp làm đẹp cung cấp một loạt các sản phẩm chăm sóc tóc."
-
"He is very particular about his hair care routine."
"Anh ấy rất kỹ lưỡng về quy trình chăm sóc tóc của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "hair care" thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm và quy trình liên quan đến việc duy trì sức khỏe và vẻ đẹp của tóc. Nó bao gồm các hoạt động như gội đầu, xả tóc, dưỡng tóc, cắt tỉa tóc và tạo kiểu tóc. Không giống như "hair styling" chỉ tập trung vào vẻ ngoài, "hair care" chú trọng đến sức khỏe lâu dài của tóc.
Prepositions
"hair care for" được dùng để chỉ đối tượng hoặc mục đích của việc chăm sóc tóc. Ví dụ: "hair care for dry hair" (chăm sóc tóc cho tóc khô).
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic hair care (chăm sóc tóc cơ bản)
-
good good hair care (chăm sóc tóc tốt)
-
proper proper hair care (chăm sóc tóc đúng cách)
-
practice practice good hair care (thực hành chăm sóc tóc tốt)
-
provide provide hair care (cung cấp dịch vụ chăm sóc tóc)
-
need need hair care (cần được chăm sóc tóc)
Idioms
-
not a hair out of place
gọn gàng, ngăn nắp, không một sợi tóc lệch
"She always makes sure she has not a hair out of place before leaving the house."
(Cô ấy luôn đảm bảo rằng không có một sợi tóc nào bị lệch trước khi ra khỏi nhà.)
-
split hairs
bới lông tìm vết, tranh cãi những chi tiết vụn vặt
"Let's not split hairs over such a small detail."
(Đừng bới lông tìm vết về một chi tiết nhỏ như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hair care
danh từViệc chăm sóc tóc, giữ cho tóc sạch và khỏe mạnh.
"Good hair care is essential for healthy hair."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had invested heavily in hair care before the salon opened. |
Cô ấy đã đầu tư rất nhiều vào việc chăm sóc tóc trước khi salon mở cửa. |
| Phủ định | He had not prioritized hair care until his hair started falling out. |
Anh ấy đã không ưu tiên việc chăm sóc tóc cho đến khi tóc anh ấy bắt đầu rụng. |
| Nghi vấn | Had they researched different hair care products before choosing one? |
Họ đã nghiên cứu các sản phẩm chăm sóc tóc khác nhau trước khi chọn một sản phẩm nào đó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair care".
