(Top Banner Ad)
hair care
A2
danh từ A2 Sức khỏe và Sắc đẹp

hair care

UK: /ˈheə keə/ • US: /ˈher ker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc tóc dưỡng tóc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of keeping one's hair clean and healthy.

Vietnamese Meaning

Việc chăm sóc tóc, giữ cho tóc sạch và khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good hair care is essential for healthy hair."

    "Chăm sóc tóc tốt là điều cần thiết để có mái tóc khỏe mạnh."

  • "The beauty industry offers a wide range of hair care products."

    "Ngành công nghiệp làm đẹp cung cấp một loạt các sản phẩm chăm sóc tóc."

  • "He is very particular about his hair care routine."

    "Anh ấy rất kỹ lưỡng về quy trình chăm sóc tóc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hair tóc
Verb care chăm sóc
Adjective caring chu đáo, ân cần

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Sắc đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

English
hair care

Nguồn gốc của 'Hair Care'

Cụm từ 'hair care' đơn giản chỉ sự kết hợp của hai từ quen thuộc: 'hair' (tóc) và 'care' (sự chăm sóc). Nó xuất hiện khi việc chăm sóc tóc trở thành một ngành công nghiệp và một phần quan trọng của thói quen làm đẹp cá nhân.

Usage Note

Cụm từ "hair care" thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm và quy trình liên quan đến việc duy trì sức khỏe và vẻ đẹp của tóc. Nó bao gồm các hoạt động như gội đầu, xả tóc, dưỡng tóc, cắt tỉa tóc và tạo kiểu tóc. Không giống như "hair styling" chỉ tập trung vào vẻ ngoài, "hair care" chú trọng đến sức khỏe lâu dài của tóc.

Prepositions

for

"hair care for" được dùng để chỉ đối tượng hoặc mục đích của việc chăm sóc tóc. Ví dụ: "hair care for dry hair" (chăm sóc tóc cho tóc khô).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hair care
  • basic basic hair care
    (chăm sóc tóc cơ bản)
  • good good hair care
    (chăm sóc tóc tốt)
  • proper proper hair care
    (chăm sóc tóc đúng cách)
Verb + hair care
  • practice practice good hair care
    (thực hành chăm sóc tóc tốt)
  • provide provide hair care
    (cung cấp dịch vụ chăm sóc tóc)
  • need need hair care
    (cần được chăm sóc tóc)

Idioms

  • not a hair out of place

    gọn gàng, ngăn nắp, không một sợi tóc lệch

    "She always makes sure she has not a hair out of place before leaving the house."

    (Cô ấy luôn đảm bảo rằng không có một sợi tóc nào bị lệch trước khi ra khỏi nhà.)

  • split hairs

    bới lông tìm vết, tranh cãi những chi tiết vụn vặt

    "Let's not split hairs over such a small detail."

    (Đừng bới lông tìm vết về một chi tiết nhỏ như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hair care

danh từ
Lật mặt

Việc chăm sóc tóc, giữ cho tóc sạch và khỏe mạnh.

"Good hair care is essential for healthy hair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had invested heavily in hair care before the salon opened.
Cô ấy đã đầu tư rất nhiều vào việc chăm sóc tóc trước khi salon mở cửa.
Phủ định
He had not prioritized hair care until his hair started falling out.
Anh ấy đã không ưu tiên việc chăm sóc tóc cho đến khi tóc anh ấy bắt đầu rụng.
Nghi vấn
Had they researched different hair care products before choosing one?
Họ đã nghiên cứu các sản phẩm chăm sóc tóc khác nhau trước khi chọn một sản phẩm nào đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hair care".

Tầm quan trọng của mái tóc

Ở nhiều nền văn hóa, mái tóc được xem là biểu tượng của sức khỏe, tuổi trẻ và vẻ đẹp. Việc chăm sóc tóc cẩn thận thể hiện sự quan tâm đến bản thân và tôn trọng người khác.

Ngành công nghiệp chăm sóc tóc

Ngành công nghiệp chăm sóc tóc là một ngành kinh doanh lớn trên toàn thế giới, với vô số sản phẩm và dịch vụ được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc chăm sóc tóc trong xã hội hiện đại.