(Top Banner Ad)
broad-brush
C1
adjective C1 General

broad-brush

UK: /ˈbrɔːd.brʌʃ/ • US: /ˈbrɔːd.brʌʃ/

Nghĩa tiếng Việt

chung chung khái quát tổng quan qua loa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing something in general terms, without paying attention to specific details.

Vietnamese Meaning

Mô tả điều gì đó một cách chung chung, không chú ý đến các chi tiết cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report gave a broad-brush overview of the company's finances."

    "Báo cáo đưa ra một cái nhìn tổng quan chung về tình hình tài chính của công ty."

  • "We only have time for a broad-brush approach to the problem."

    "Chúng ta chỉ có thời gian để tiếp cận vấn đề một cách chung chung."

  • "The documentary painted a broad-brush picture of the war."

    "Bộ phim tài liệu đã vẽ nên một bức tranh tổng quan về cuộc chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective broad-brush khái quát, chung chung, không đi vào chi tiết
Verb to broad-brush khái quát hóa, đánh giá chung chung, vơ đũa cả nắm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
brād ('wide')
Old French
broisse ('brush')
Modern English
broad-brush (compound, from 20th century)

Từ Cây Cọ Vẽ Đến Cách Nói

Thuật ngữ 'broad-brush' bắt nguồn từ hình ảnh một người họa sĩ dùng một cây cọ vẽ bản rộng (a broad brush). Cây cọ này giúp tô màu một bề mặt lớn rất nhanh, như sơn tường, nhưng không thể vẽ được các chi tiết nhỏ. Từ đó, từ này mang nghĩa bóng là mô tả hoặc giải quyết một vấn đề một cách chung chung, khái quát, bỏ qua những chi tiết hay sự khác biệt quan trọng.

Usage Note

Thuật ngữ 'broad-brush' thường mang ý nghĩa phê phán, ngụ ý rằng sự đơn giản hóa có thể dẫn đến sự không chính xác hoặc bỏ sót các điểm quan trọng. Nó khác với 'detailed' (chi tiết) ở chỗ nó cố ý bỏ qua các sắc thái nhỏ. Cần phân biệt với 'comprehensive' (toàn diện), vì 'broad-brush' không nhất thiết bao hàm tính đầy đủ.

Collocations (Từ đi kèm)

broad-brush + Noun
  • approach a broad-brush approach
    (một cách tiếp cận khái quát / đại khái)
  • description a broad-brush description
    (một sự mô tả chung chung)
  • statement a broad-brush statement
    (một phát biểu mang tính tổng quát)
  • overview a broad-brush overview
    (một cái nhìn tổng quan)
Using 'broad-brush' as a verb
  • tend to tend to broad-brush the issue
    (có xu hướng khái quát hóa vấn đề)
  • don't don't broad-brush all young people
    (đừng vơ đũa cả nắm tất cả người trẻ)
  • accused of was accused of broad-brushing complex events
    (bị cáo buộc đã khái quát hóa các sự kiện phức tạp)

Idioms

  • to paint (someone/something) with a broad brush

    Vơ đũa cả nắm, đánh đồng; mô tả hoặc nhận xét ai/cái gì một cách rất chung chung, không công bằng và bỏ qua các chi tiết quan trọng.

    "Saying that all politicians are corrupt is painting with a very broad brush."

    (Nói rằng tất cả các chính trị gia đều tham nhũng là một cách vơ đũa cả nắm.)

  • in broad-brush terms

    Nói một cách tổng quát, nói chung, không đi sâu vào chi tiết.

    "In broad-brush terms, the company's new strategy is to focus on international markets."

    (Nói một cách tổng quát, chiến lược mới của công ty là tập trung vào thị trường quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broad-brush

adjective
Lật mặt

Mô tả điều gì đó một cách chung chung, không chú ý đến các chi tiết cụ thể.

"The report gave a broad-brush overview of the company's finances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broad-brush".

Nguy cơ của sự Rập khuôn (Stereotyping)

Trong các nền văn hóa phương Tây đề cao chủ nghĩa cá nhân, việc đưa ra những nhận định 'broad-brush' có thể bị coi là tiêu cực, không công bằng, hoặc thiếu hiểu biết. Điều này là do nó bỏ qua sự khác biệt của mỗi cá nhân và có thể dẫn đến những định kiến tai hại. Cách nói này thường bị chỉ trích trong các cuộc tranh luận nghiêm túc.

Công cụ trong Chính trị và Truyền thông

Những mô tả 'broad-brush' thường được các chính trị gia và các tiêu đề truyền thông sử dụng để đơn giản hóa các vấn đề phức tạp cho công chúng. Mặc dù điều này giúp thông tin dễ tiếp thu hơn, nó cũng có thể là một công cụ để thao túng bằng cách đơn giản hóa quá mức hoặc trình bày sai sự thật.