(Top Banner Ad)
pettifogging
C2
adjective C2 Luật pháp, Chính trị, Ngôn ngữ học

pettifogging

UK: /ˈpɛtɪˌfɒɡɪŋ/ • US: /ˈpɛtɪˌfɑːɡɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bới lông tìm vết cãi vặt chú trọng tiểu tiết
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Placing undue emphasis on petty details; characterized by quibbling or hairsplitting.

Vietnamese Meaning

Nhấn mạnh quá mức vào các chi tiết nhỏ nhặt; đặc trưng bởi việc cãi vặt hoặc bới lông tìm vết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lawyer's pettifogging arguments were designed to confuse the jury."

    "Những lập luận bới lông tìm vết của luật sư được thiết kế để gây bối rối cho bồi thẩm đoàn."

  • "The politician's pettifogging response avoided the real issue."

    "Câu trả lời bới lông tìm vết của chính trị gia đã né tránh vấn đề thực sự."

  • "Don't get bogged down in pettifogging details; focus on the big picture."

    "Đừng sa lầy vào những chi tiết vụn vặt; hãy tập trung vào bức tranh toàn cảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pettifogger Người chuyên làm luật sư các vụ việc nhỏ nhặt; người hay bới móc, gây khó dễ bằng những chi tiết vụn vặt.
Verb pettifog Làm luật sư vụn vặt; bới móc, gây khó dễ về những chi tiết không quan trọng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

legalistic (mang tính pháp lý, quá câu nệ luật lệ)sophistry (ngụy biện)

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
petit
Middle English
petty
16th Century English (dialectal/obscure)
fogger (related to bungling or cheating)
Late 16th Century English
pettifogger (combining 'petty' and 'fogger')
Early 17th Century English
pettifogging (from 'pettifogger')

Nguồn gốc của 'Pettifogging'

Từ 'pettifogging' có nguồn gốc từ 'pettifogger', một thuật ngữ xuất hiện vào cuối thế kỷ 16. Từ này kết hợp 'petty' (nghĩa là nhỏ nhặt, vụn vặt) và 'fogger' (một từ có nguồn gốc không rõ ràng, có thể liên quan đến việc làm lung tung, gian lận hoặc gây rối). Ban đầu, 'pettifogger' dùng để chỉ một luật sư kém cỏi hoặc không chuyên nghiệp, người chỉ chuyên xử lý các vụ kiện nhỏ và thường dùng các mánh khóe nhỏ nhặt, không trung thực để đạt được lợi ích. Theo thời gian, 'pettifogging' phát triển thành tính từ, mô tả hành vi tập trung quá mức vào các chi tiết không quan trọng để gây khó dễ hoặc cản trở.

Usage Note

Tính từ "pettifogging" mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích người hoặc hành động tập trung quá mức vào những chi tiết không quan trọng, thường là để trì hoãn, né tránh hoặc che đậy vấn đề chính. Nó thường được dùng trong bối cảnh pháp lý, chính trị hoặc tranh luận học thuật, nhưng cũng có thể áp dụng trong các tình huống đời thường khi ai đó quá chú trọng vào những tiểu tiết vụn vặt. Khác với 'meticulous' (tỉ mỉ) vốn mang nghĩa tích cực về sự cẩn trọng, 'pettifogging' hàm ý sự phiền toái và không hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Pettifogging + Noun
  • lawyer pettifogging lawyer
    (luật sư vụn vặt, hay bới móc)
  • tactics pettifogging tactics
    (chiến thuật bới móc, vụn vặt)
  • argument pettifogging argument
    (lập luận vụn vặt, thiếu trọng tâm)
  • bureaucracy pettifogging bureaucracy
    (bộ máy quan liêu rườm rà, hay gây khó dễ)
  • details pettifogging details
    (những chi tiết vụn vặt không quan trọng)
Verb + Preposition + Pettifogging
  • engage engage in pettifogging
    (tham gia vào việc bới móc, làm rắc rối chuyện vặt vãnh)
  • waste time waste time on pettifogging
    (lãng phí thời gian vào những chuyện bới móc, chi tiết vụn vặt)

Idioms

  • No time for pettifogging

    Không có thời gian cho những chuyện bới móc, vụn vặt (khi cần hành động nhanh chóng hoặc tập trung vào vấn đề lớn hơn).

    "We need to make a quick decision; there's no time for pettifogging over minor details."

    (Chúng ta cần đưa ra quyết định nhanh chóng; không có thời gian để bới móc những chi tiết nhỏ nhặt.)

  • Get caught up in pettifogging

    Sa lầy vào những tranh cãi vụn vặt, bới móc (thay vì tập trung vào mục tiêu chính).

    "The committee got caught up in pettifogging over the budget, delaying the main project."

    (Ủy ban đã sa lầy vào việc bới móc về ngân sách, làm chậm trễ dự án chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pettifogging

adjective
Lật mặt

Nhấn mạnh quá mức vào các chi tiết nhỏ nhặt; đặc trưng bởi việc cãi vặt hoặc bới lông tìm vết.

"The lawyer's pettifogging arguments were designed to confuse the jury."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer's argument was pettifogging and ultimately unconvincing.
Lập luận của luật sư thật là tầm thường và cuối cùng không thuyết phục được.
Phủ định
She wasn't being pettifogging when she pointed out the minor errors; she was just trying to help.
Cô ấy không hề nhỏ nhặt khi chỉ ra những lỗi nhỏ; cô ấy chỉ đang cố gắng giúp đỡ thôi.
Nghi vấn
Was his attention to detail seen as helpful or pettifogging?
Sự chú ý đến chi tiết của anh ấy được xem là hữu ích hay là soi mói?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pettifogging".

Hình tượng luật sư và sự phức tạp pháp lý

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các câu chuyện hay phim ảnh, hình tượng luật sư đôi khi bị gắn với việc 'pettifogging'. Đây là cách nói về những luật sư dành quá nhiều thời gian để tranh luận về các điều khoản nhỏ, thủ tục rườm rà hoặc các lỗ hổng kỹ thuật trong luật, thay vì tập trung vào công lý hoặc bản chất của vụ việc. Hành vi này thường được nhìn nhận một cách tiêu cực, gợi lên sự khó chịu với hệ thống pháp luật phức tạp và những người lạm dụng nó.

Chống lại quan liêu và sự phiền toái hành chính

'Pettifogging' cũng thường được dùng để chỉ sự khó chịu với bộ máy quan liêu, đặc biệt là trong các cơ quan chính phủ hoặc tổ chức lớn. Khi các quy trình hành chính trở nên quá phức tạp, rườm rà và các viên chức tập trung vào những quy tắc nhỏ nhặt, không cần thiết để gây khó dễ hoặc cản trở tiến trình, người ta thường gọi đó là hành vi 'pettifogging'. Nó thể hiện sự thất vọng về sự thiếu linh hoạt và việc đặt thủ tục lên trên hiệu quả công việc.