pettifogging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Placing undue emphasis on petty details; characterized by quibbling or hairsplitting.
Vietnamese Meaning
Nhấn mạnh quá mức vào các chi tiết nhỏ nhặt; đặc trưng bởi việc cãi vặt hoặc bới lông tìm vết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lawyer's pettifogging arguments were designed to confuse the jury."
"Những lập luận bới lông tìm vết của luật sư được thiết kế để gây bối rối cho bồi thẩm đoàn."
-
"The politician's pettifogging response avoided the real issue."
"Câu trả lời bới lông tìm vết của chính trị gia đã né tránh vấn đề thực sự."
-
"Don't get bogged down in pettifogging details; focus on the big picture."
"Đừng sa lầy vào những chi tiết vụn vặt; hãy tập trung vào bức tranh toàn cảnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pettifogger | Người chuyên làm luật sư các vụ việc nhỏ nhặt; người hay bới móc, gây khó dễ bằng những chi tiết vụn vặt. |
| Verb | pettifog | Làm luật sư vụn vặt; bới móc, gây khó dễ về những chi tiết không quan trọng. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "pettifogging" mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích người hoặc hành động tập trung quá mức vào những chi tiết không quan trọng, thường là để trì hoãn, né tránh hoặc che đậy vấn đề chính. Nó thường được dùng trong bối cảnh pháp lý, chính trị hoặc tranh luận học thuật, nhưng cũng có thể áp dụng trong các tình huống đời thường khi ai đó quá chú trọng vào những tiểu tiết vụn vặt. Khác với 'meticulous' (tỉ mỉ) vốn mang nghĩa tích cực về sự cẩn trọng, 'pettifogging' hàm ý sự phiền toái và không hiệu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lawyer pettifogging lawyer (luật sư vụn vặt, hay bới móc)
-
tactics pettifogging tactics (chiến thuật bới móc, vụn vặt)
-
argument pettifogging argument (lập luận vụn vặt, thiếu trọng tâm)
-
bureaucracy pettifogging bureaucracy (bộ máy quan liêu rườm rà, hay gây khó dễ)
-
details pettifogging details (những chi tiết vụn vặt không quan trọng)
-
engage engage in pettifogging (tham gia vào việc bới móc, làm rắc rối chuyện vặt vãnh)
-
waste time waste time on pettifogging (lãng phí thời gian vào những chuyện bới móc, chi tiết vụn vặt)
Idioms
-
No time for pettifogging
Không có thời gian cho những chuyện bới móc, vụn vặt (khi cần hành động nhanh chóng hoặc tập trung vào vấn đề lớn hơn).
"We need to make a quick decision; there's no time for pettifogging over minor details."
(Chúng ta cần đưa ra quyết định nhanh chóng; không có thời gian để bới móc những chi tiết nhỏ nhặt.)
-
Get caught up in pettifogging
Sa lầy vào những tranh cãi vụn vặt, bới móc (thay vì tập trung vào mục tiêu chính).
"The committee got caught up in pettifogging over the budget, delaying the main project."
(Ủy ban đã sa lầy vào việc bới móc về ngân sách, làm chậm trễ dự án chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pettifogging
adjectiveNhấn mạnh quá mức vào các chi tiết nhỏ nhặt; đặc trưng bởi việc cãi vặt hoặc bới lông tìm vết.
"The lawyer's pettifogging arguments were designed to confuse the jury."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lawyer's argument was pettifogging and ultimately unconvincing. |
Lập luận của luật sư thật là tầm thường và cuối cùng không thuyết phục được. |
| Phủ định | She wasn't being pettifogging when she pointed out the minor errors; she was just trying to help. |
Cô ấy không hề nhỏ nhặt khi chỉ ra những lỗi nhỏ; cô ấy chỉ đang cố gắng giúp đỡ thôi. |
| Nghi vấn | Was his attention to detail seen as helpful or pettifogging? |
Sự chú ý đến chi tiết của anh ấy được xem là hữu ích hay là soi mói? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pettifogging".
