halab (arabic)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Aleppo; một thành phố lớn ở Syria.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ancient city of Halab has a rich history."
"Thành phố cổ Halab có một lịch sử phong phú."
-
"Halab was a major trading center in the Silk Road."
"Halab là một trung tâm thương mại lớn trên Con đường Tơ lụa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective/Noun | Halabi | Người hoặc vật từ Halab/Aleppo; thuộc về Halab/Aleppo |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Halab là tên Ả Rập của thành phố Aleppo. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh lịch sử, địa lý và ngôn ngữ học liên quan đến khu vực Trung Đông. Tên 'Aleppo' phổ biến hơn trong tiếng Anh, nhưng 'Halab' được sử dụng khi đề cập đến tên gọi gốc hoặc trong các tài liệu chuyên ngành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in Halab (ở Halab (trong thành phố Halab))
-
from from Halab (từ Halab (có nguồn gốc từ Halab))
-
to to Halab (đến Halab (đi tới Halab))
-
city of the city of Halab (thành phố Halab)
-
people of the people of Halab (người dân Halab)
-
history of the history of Halab (lịch sử của Halab)
-
ancient ancient Halab (Halab cổ đại)
-
historic historic Halab (Halab mang tính lịch sử)
-
war-torn war-torn Halab (Halab bị chiến tranh tàn phá)
Idioms
-
N/A (Không có thành ngữ phổ biến)
Vì 'Halab' là một danh từ riêng chỉ địa danh (tên tiếng Ả Rập của Aleppo), nó không có các thành ngữ tiếng Anh phổ biến liên quan.
"N/A"
(N/A)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
halab (arabic)
Danh từAleppo; một thành phố lớn ở Syria.
"The ancient city of Halab has a rich history."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halab (arabic)".
