(Top Banner Ad)
Syria
B1
Noun B1 Địa lý, Chính trị

Syria

UK: /ˈsɪriə/ • US: /ˈsɪriə/

Nghĩa tiếng Việt

Syria Cộng hòa Ả Rập Syria
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in Western Asia, bordering Lebanon and the Mediterranean Sea to the west, Turkey to the north, Iraq to the east, Jordan to the south, and Israel to the southwest.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở Tây Á, giáp với Lebanon và Địa Trung Hải ở phía tây, Thổ Nhĩ Kỳ ở phía bắc, Iraq ở phía đông, Jordan ở phía nam và Israel ở phía tây nam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ongoing conflict in Syria has caused a major humanitarian crisis."

    "Cuộc xung đột đang diễn ra ở Syria đã gây ra một cuộc khủng hoảng nhân đạo lớn."

  • "Many people have fled from Syria due to the war."

    "Nhiều người đã chạy trốn khỏi Syria vì chiến tranh."

  • "Syria is a country with a rich history and culture."

    "Syria là một quốc gia có lịch sử và văn hóa phong phú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Syrian (thuộc về) Syria; người Syria
Noun Syrian Người dân Syria

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Akkadian
Aššur
Ancient Greek
Ἀσσυρία (Assyria)
Ancient Greek
Συρία (Syria)
Latin
Syria
English
Syria

Nguồn gốc tên Syria

Tên gọi 'Syria' có nguồn gốc từ 'Assyria', một đế chế cổ đại mạnh mẽ ở Mesopotamia. Người Hy Lạp cổ đại thường dùng 'Syria' để chỉ một khu vực địa lý rộng lớn hơn, bao gồm cả vùng đất của đế chế Assyria và các vùng lân cận. Sau này, qua tiếng Latin, tên gọi này đã trở thành 'Syria' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Syria thường được nhắc đến trong các bối cảnh liên quan đến địa lý, lịch sử, chính trị, và đặc biệt là cuộc nội chiến đang diễn ra. Tên gọi 'Syria' thường gợi lên những liên tưởng về chiến tranh, khủng hoảng nhân đạo và tị nạn.

Prepositions

in to from

Ví dụ: 'in Syria' (ở Syria), 'to Syria' (đến Syria), 'from Syria' (từ Syria). 'In' dùng để chỉ vị trí địa lý. 'To' dùng để chỉ hướng di chuyển đến. 'From' dùng để chỉ điểm xuất phát.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • in in Syria
    (ở Syria)
  • from from Syria
    (từ Syria)
  • to to Syria
    (đến Syria)
  • about about Syria
    (về Syria)
Verbal Phrases
  • visit visit Syria
    (thăm Syria)
  • flee flee Syria
    (chạy trốn khỏi Syria)
  • enter enter Syria
    (vào Syria)
Noun Phrases
  • the war the war in Syria
    (cuộc chiến ở Syria)
  • the crisis the crisis in Syria
    (cuộc khủng hoảng ở Syria)
  • the people the people of Syria
    (người dân Syria)

Idioms

  • the situation in Syria

    tình hình ở Syria (thường dùng để chỉ diễn biến chính trị, xã hội)

    "The United Nations is closely monitoring the situation in Syria."

    (Liên Hợp Quốc đang theo dõi sát sao tình hình ở Syria.)

  • peace in Syria

    hòa bình ở Syria

    "International efforts are focused on achieving lasting peace in Syria."

    (Các nỗ lực quốc tế đang tập trung vào việc đạt được hòa bình lâu dài ở Syria.)

  • humanitarian aid to Syria

    viện trợ nhân đạo cho Syria

    "Many organizations provide humanitarian aid to Syria to help those affected by the conflict."

    (Nhiều tổ chức cung cấp viện trợ nhân đạo cho Syria để giúp đỡ những người bị ảnh hưởng bởi xung đột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Syria

Noun
Lật mặt

Một quốc gia ở Tây Á, giáp với Lebanon và Địa Trung Hải ở phía tây, Thổ Nhĩ Kỳ ở phía bắc, Iraq ở phía đông, Jordan ở phía nam và Israel ở phía tây nam.

"The ongoing conflict in Syria has caused a major humanitarian crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Syria is a country in Western Asia.
Syria là một quốc gia ở Tây Á.
Phủ định
That is not a Syrian restaurant.
Đó không phải là một nhà hàng Syria.
Nghi vấn
Is Damascus the capital of Syria?
Damascus có phải là thủ đô của Syria không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many Syrian families were fleeing the country during the civil war.
Nhiều gia đình người Syria đã chạy trốn khỏi đất nước trong cuộc nội chiến.
Phủ định
The international community was not intervening effectively in Syria at that time.
Cộng đồng quốc tế đã không can thiệp hiệu quả vào Syria vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were they rebuilding their lives after returning to Syria?
Họ có đang xây dựng lại cuộc sống của mình sau khi trở về Syria không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has visited Syria several times.
Cô ấy đã đến thăm Syria vài lần.
Phủ định
They haven't experienced Syrian culture yet.
Họ vẫn chưa trải nghiệm văn hóa Syria.
Nghi vấn
Has he ever lived in Syria?
Anh ấy đã từng sống ở Syria chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Syrian government has been fighting the rebels for over a decade.
Chính phủ Syria đã và đang chiến đấu với quân nổi dậy trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
She hasn't been living in Syria for very long.
Cô ấy đã không sống ở Syria được lâu lắm.
Nghi vấn
Have they been discussing the situation in Syria?
Họ đã và đang thảo luận về tình hình ở Syria phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Syria's ancient ruins are a popular tourist attraction.
Những tàn tích cổ của Syria là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.
Phủ định
Syria's political stability isn't guaranteed in the near future.
Sự ổn định chính trị của Syria không được đảm bảo trong tương lai gần.
Nghi vấn
Is Syria's economy recovering after years of conflict?
Nền kinh tế của Syria có đang phục hồi sau nhiều năm xung đột không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Syria".

Damascus: Một trong những thành phố cổ nhất thế giới

Damascus, thủ đô của Syria, được coi là một trong những thành phố có người ở liên tục lâu đời nhất trên thế giới, với lịch sử kéo dài hàng nghìn năm. Nó là một trung tâm quan trọng của nhiều nền văn minh cổ đại.

Di sản văn hóa phong phú

Syria tự hào có một di sản văn hóa và khảo cổ học vô cùng phong phú, với nhiều địa điểm lịch sử được UNESCO công nhận, bao gồm thành phố cổ Palmyra, thành cổ Aleppo và thị trấn Bosra, phản ánh sự giao thoa của các nền văn minh.