Syria
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in Western Asia, bordering Lebanon and the Mediterranean Sea to the west, Turkey to the north, Iraq to the east, Jordan to the south, and Israel to the southwest.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở Tây Á, giáp với Lebanon và Địa Trung Hải ở phía tây, Thổ Nhĩ Kỳ ở phía bắc, Iraq ở phía đông, Jordan ở phía nam và Israel ở phía tây nam.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ongoing conflict in Syria has caused a major humanitarian crisis."
"Cuộc xung đột đang diễn ra ở Syria đã gây ra một cuộc khủng hoảng nhân đạo lớn."
-
"Many people have fled from Syria due to the war."
"Nhiều người đã chạy trốn khỏi Syria vì chiến tranh."
-
"Syria is a country with a rich history and culture."
"Syria là một quốc gia có lịch sử và văn hóa phong phú."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Syrian | (thuộc về) Syria; người Syria |
| Noun | Syrian | Người dân Syria |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Syria thường được nhắc đến trong các bối cảnh liên quan đến địa lý, lịch sử, chính trị, và đặc biệt là cuộc nội chiến đang diễn ra. Tên gọi 'Syria' thường gợi lên những liên tưởng về chiến tranh, khủng hoảng nhân đạo và tị nạn.
Prepositions
Ví dụ: 'in Syria' (ở Syria), 'to Syria' (đến Syria), 'from Syria' (từ Syria). 'In' dùng để chỉ vị trí địa lý. 'To' dùng để chỉ hướng di chuyển đến. 'From' dùng để chỉ điểm xuất phát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
in in Syria (ở Syria)
-
from from Syria (từ Syria)
-
to to Syria (đến Syria)
-
about about Syria (về Syria)
-
visit visit Syria (thăm Syria)
-
flee flee Syria (chạy trốn khỏi Syria)
-
enter enter Syria (vào Syria)
-
the war the war in Syria (cuộc chiến ở Syria)
-
the crisis the crisis in Syria (cuộc khủng hoảng ở Syria)
-
the people the people of Syria (người dân Syria)
Idioms
-
the situation in Syria
tình hình ở Syria (thường dùng để chỉ diễn biến chính trị, xã hội)
"The United Nations is closely monitoring the situation in Syria."
(Liên Hợp Quốc đang theo dõi sát sao tình hình ở Syria.)
-
peace in Syria
hòa bình ở Syria
"International efforts are focused on achieving lasting peace in Syria."
(Các nỗ lực quốc tế đang tập trung vào việc đạt được hòa bình lâu dài ở Syria.)
-
humanitarian aid to Syria
viện trợ nhân đạo cho Syria
"Many organizations provide humanitarian aid to Syria to help those affected by the conflict."
(Nhiều tổ chức cung cấp viện trợ nhân đạo cho Syria để giúp đỡ những người bị ảnh hưởng bởi xung đột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Syria
NounMột quốc gia ở Tây Á, giáp với Lebanon và Địa Trung Hải ở phía tây, Thổ Nhĩ Kỳ ở phía bắc, Iraq ở phía đông, Jordan ở phía nam và Israel ở phía tây nam.
"The ongoing conflict in Syria has caused a major humanitarian crisis."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Syria is a country in Western Asia. |
Syria là một quốc gia ở Tây Á. |
| Phủ định | That is not a Syrian restaurant. |
Đó không phải là một nhà hàng Syria. |
| Nghi vấn | Is Damascus the capital of Syria? |
Damascus có phải là thủ đô của Syria không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many Syrian families were fleeing the country during the civil war. |
Nhiều gia đình người Syria đã chạy trốn khỏi đất nước trong cuộc nội chiến. |
| Phủ định | The international community was not intervening effectively in Syria at that time. |
Cộng đồng quốc tế đã không can thiệp hiệu quả vào Syria vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | Were they rebuilding their lives after returning to Syria? |
Họ có đang xây dựng lại cuộc sống của mình sau khi trở về Syria không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has visited Syria several times. |
Cô ấy đã đến thăm Syria vài lần. |
| Phủ định | They haven't experienced Syrian culture yet. |
Họ vẫn chưa trải nghiệm văn hóa Syria. |
| Nghi vấn | Has he ever lived in Syria? |
Anh ấy đã từng sống ở Syria chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Syrian government has been fighting the rebels for over a decade. |
Chính phủ Syria đã và đang chiến đấu với quân nổi dậy trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | She hasn't been living in Syria for very long. |
Cô ấy đã không sống ở Syria được lâu lắm. |
| Nghi vấn | Have they been discussing the situation in Syria? |
Họ đã và đang thảo luận về tình hình ở Syria phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Syria's ancient ruins are a popular tourist attraction. |
Những tàn tích cổ của Syria là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng. |
| Phủ định | Syria's political stability isn't guaranteed in the near future. |
Sự ổn định chính trị của Syria không được đảm bảo trong tương lai gần. |
| Nghi vấn | Is Syria's economy recovering after years of conflict? |
Nền kinh tế của Syria có đang phục hồi sau nhiều năm xung đột không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Syria".
