(Top Banner Ad)
halal
B1
adjective B1 Tôn giáo (Islam), Thực phẩm

halal

UK: /həˈlɑːl/ • US: /hɑˈlɑl/

Nghĩa tiếng Việt

được phép (theo luật Hồi giáo) hợp lệ (theo luật Hồi giáo) halal
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Permissible or lawful according to Islamic law.

Vietnamese Meaning

Được phép hoặc hợp pháp theo luật Hồi giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant serves only halal meat."

    "Nhà hàng chỉ phục vụ thịt halal."

  • "Is this chicken halal?"

    "Thịt gà này có phải là halal không?"

  • "Many Muslims prefer to buy halal certified products."

    "Nhiều người Hồi giáo thích mua các sản phẩm được chứng nhận halal."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective halal Hợp pháp, được phép (theo luật Hồi giáo, đặc biệt là đối với thực phẩm, đồ uống hoặc hành động)
Noun halal Thực phẩm, sản phẩm hoặc hành động được cho phép theo luật Hồi giáo; khái niệm về sự hợp pháp theo Hồi giáo

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo (Islam), Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
حلال (ḥalāl)
English
halal

Nguồn gốc từ Ả Rập

Từ 'halal' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập, mang nghĩa là 'được phép' hoặc 'hợp pháp' theo luật Hồi giáo (Sharia). Nó là thuật ngữ đối lập với 'haram', có nghĩa là 'bị cấm'. Ban đầu, từ này được dùng rộng rãi để chỉ bất kỳ hành động hoặc sự vật nào được phép trong Hồi giáo, nhưng ngày nay nó thường được biết đến nhiều nhất trong ngữ cảnh thực phẩm và đồ uống.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các loại thực phẩm và đồ uống được phép tiêu thụ theo luật Hồi giáo. Nó cũng có thể áp dụng cho các lĩnh vực khác của cuộc sống như tài chính và mỹ phẩm.
Halal đề cập đến các loại thực phẩm tuân thủ các hướng dẫn trong luật Hồi giáo, đặc biệt là liên quan đến cách giết mổ động vật và chế biến thực phẩm. Nó có thể được dùng để chỉ chung các loại thực phẩm được phép.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + halal
  • halal halal meat
    (thịt halal (thịt được giết mổ theo nghi thức Hồi giáo))
  • halal halal food
    (thực phẩm halal (thực phẩm được chế biến theo luật Hồi giáo))
  • halal halal products
    (sản phẩm halal (sản phẩm đáp ứng yêu cầu Hồi giáo, không chỉ thực phẩm))
  • halal halal market
    (thị trường halal (thị trường sản phẩm hợp pháp theo Hồi giáo))
Động từ + halal
  • eat eat halal
    (ăn thực phẩm halal)
  • serve serve halal food
    (phục vụ thực phẩm halal)
  • slaughter slaughter halal
    (giết mổ theo nghi thức halal)
  • obtain obtain halal certification
    (đạt được chứng nhận halal)
Tính từ + halal
  • authentic authentic halal
    (halal đích thực, halal chính gốc)
  • strict strict halal
    (halal nghiêm ngặt)
  • halal-friendly halal-friendly restaurant
    (nhà hàng thân thiện với người dùng thực phẩm halal)

Idioms

  • halal certification

    Chứng nhận halal (chứng nhận rằng một sản phẩm hoặc dịch vụ tuân thủ các yêu cầu của luật Hồi giáo)

    "Many food manufacturers seek halal certification to expand into Muslim-majority markets."

    (Nhiều nhà sản xuất thực phẩm tìm kiếm chứng nhận halal để mở rộng sang các thị trường có đa số dân Hồi giáo.)

  • halal food industry

    Ngành công nghiệp thực phẩm halal (ngành sản xuất, chế biến và phân phối các sản phẩm thực phẩm được cho phép theo Hồi giáo)

    "The global halal food industry is experiencing significant growth, driven by increasing Muslim populations."

    (Ngành công nghiệp thực phẩm halal toàn cầu đang trải qua sự tăng trưởng đáng kể, được thúc đẩy bởi dân số Hồi giáo ngày càng tăng.)

  • halal lifestyle

    Lối sống halal (lối sống tuân thủ các nguyên tắc và giá trị của Hồi giáo, không chỉ giới hạn ở thực phẩm)

    "Embracing a halal lifestyle means making conscious choices in all aspects of life, from finance to fashion."

    (Áp dụng lối sống halal có nghĩa là đưa ra những lựa chọn có ý thức trong mọi khía cạnh của cuộc sống, từ tài chính đến thời trang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

halal

adjective
Lật mặt

Được phép hoặc hợp pháp theo luật Hồi giáo.

"The restaurant serves only halal meat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halal".

Nguyên tắc Hồi giáo

Halal là một khái niệm trung tâm trong Hồi giáo, không chỉ liên quan đến thực phẩm mà còn bao gồm mọi khía cạnh của cuộc sống. Trong bối cảnh thực phẩm, nó quy định rằng thịt phải đến từ động vật được giết mổ theo nghi thức cụ thể (Dhabihah), không chứa thịt lợn hoặc rượu, và phải được chế biến theo cách sạch sẽ, hợp vệ sinh. Mục đích là đảm bảo sự tinh khiết, đạo đức và sức khỏe.

Thị trường toàn cầu và chứng nhận

Hiện nay, thị trường sản phẩm halal đã phát triển mạnh mẽ trên toàn cầu, không chỉ giới hạn ở thực phẩm mà còn mở rộng sang mỹ phẩm, dược phẩm, thời trang và dịch vụ tài chính. Để đảm bảo sản phẩm đạt chuẩn halal, các tổ chức chứng nhận độc lập sẽ kiểm tra và cấp dấu halal, giúp người tiêu dùng Hồi giáo nhận biết và tin tưởng vào sản phẩm.