kosher
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Conforming to Jewish law concerning foods that can be eaten.
Vietnamese Meaning
Tuân thủ luật Do Thái về thực phẩm được phép ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This restaurant serves only kosher meals."
"Nhà hàng này chỉ phục vụ các bữa ăn kosher."
-
"Is this product kosher?"
"Sản phẩm này có phải là kosher không?"
-
"The company claims its practices are fully kosher."
"Công ty tuyên bố các hoạt động của mình hoàn toàn hợp pháp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unkosher | Không tuân thủ luật kosher; không được chấp nhận (không chính thức) - tiếng Việt: không kosher, không được phép, không hợp lệ |
| Verb | kosher | Làm cho cái gì đó trở thành kosher (theo luật Do Thái) - tiếng Việt: làm cho trở nên kosher |
| Verb | kosherize | Làm cho cái gì đó trở thành kosher (theo luật Do Thái) - tiếng Việt: làm cho trở nên kosher |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'kosher' thường được dùng để mô tả thực phẩm và nhà bếp tuân thủ các quy tắc ăn uống của luật Do Thái (Kashrut). Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ điều gì đó hợp pháp, chính xác hoặc chấp nhận được.
Prepositions
'Kosher for' thường được sử dụng để chỉ ai đó hoặc cái gì đó phù hợp hoặc chấp nhận được cho một mục đích cụ thể theo quan điểm của một nhóm người hoặc một bộ quy tắc nhất định. Ví dụ: 'This solution is kosher for our team' có nghĩa là giải pháp này đáp ứng các yêu cầu và tiêu chuẩn của nhóm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly kosher (hoàn toàn tuân thủ luật kosher)
-
certified kosher (được chứng nhận kosher)
-
keep kosher (giữ đúng luật kosher)
-
become kosher (trở nên kosher)
-
kosher food (thực phẩm kosher)
-
kosher restaurant (nhà hàng kosher)
-
kosher diet (chế độ ăn kosher)
Idioms
-
kosher
hợp lệ, chính thức, được chấp nhận (không trang trọng)
"The deal wasn't entirely kosher."
(Thỏa thuận đó không hoàn toàn hợp lệ.)
-
all kosher
mọi thứ đều ổn, mọi thứ đều hợp lệ (không trang trọng)
"Everything is all kosher with the new regulations."
(Mọi thứ đều ổn với các quy định mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kosher
tính từTuân thủ luật Do Thái về thực phẩm được phép ăn.
"This restaurant serves only kosher meals."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restaurant received a certificate stating that all its food is kosher, because the rabbi inspected it thoroughly. |
Nhà hàng đã nhận được chứng chỉ nói rằng tất cả đồ ăn của họ đều đạt chuẩn kosher, bởi vì giáo sĩ Do Thái đã kiểm tra nó kỹ lưỡng. |
| Phủ định | Even though they claim to serve kosher meals, the ingredients aren't kosher since they contain dairy and meat together. |
Mặc dù họ tuyên bố phục vụ các bữa ăn kosher, nhưng các nguyên liệu không phải là kosher vì chúng chứa cả sữa và thịt cùng nhau. |
| Nghi vấn | Is the kitchen truly kosher, considering that they use the same utensils for both meat and dairy? |
Liệu nhà bếp có thực sự đạt chuẩn kosher không, khi họ sử dụng cùng một dụng cụ cho cả thịt và sữa? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This restaurant serves only kosher meals; they ensure its kosherness. |
Nhà hàng này chỉ phục vụ các bữa ăn đạt chuẩn kosher; họ đảm bảo tính chất kosher của nó. |
| Phủ định | Those products are not kosher, according to them. |
Những sản phẩm đó không đạt chuẩn kosher, theo họ. |
| Nghi vấn | Is this meat kosher, or does it need to be checked by someone? |
Thịt này có đạt chuẩn kosher không, hay cần ai đó kiểm tra? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kosher".
