(Top Banner Ad)
kosher
B2
tính từ B2 Tôn giáo (Do Thái giáo), Ẩm thực

kosher

UK: /ˈkəʊʃə(r)/ • US: /ˈkoʊʃər/

Nghĩa tiếng Việt

tuân thủ luật Kashrut hợp lệ hợp pháp (theo nghĩa bóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conforming to Jewish law concerning foods that can be eaten.

Vietnamese Meaning

Tuân thủ luật Do Thái về thực phẩm được phép ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This restaurant serves only kosher meals."

    "Nhà hàng này chỉ phục vụ các bữa ăn kosher."

  • "Is this product kosher?"

    "Sản phẩm này có phải là kosher không?"

  • "The company claims its practices are fully kosher."

    "Công ty tuyên bố các hoạt động của mình hoàn toàn hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unkosher Không tuân thủ luật kosher; không được chấp nhận (không chính thức) - tiếng Việt: không kosher, không được phép, không hợp lệ
Verb kosher Làm cho cái gì đó trở thành kosher (theo luật Do Thái) - tiếng Việt: làm cho trở nên kosher
Verb kosherize Làm cho cái gì đó trở thành kosher (theo luật Do Thái) - tiếng Việt: làm cho trở nên kosher

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo (Do Thái giáo), Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
כָּשֵׁר (kasher)
Yiddish
כּשר (kosher)
English
kosher

Nguồn gốc của 'Kosher'

Từ 'kosher' bắt nguồn từ tiếng Hebrew 'kasher', có nghĩa là 'thích hợp' hoặc 'đúng đắn'. Ban đầu, nó dùng để chỉ thực phẩm tuân thủ luật ăn uống của người Do Thái (kashrut). Ngày nay, nó còn được dùng rộng rãi hơn để chỉ bất cứ thứ gì được chấp nhận hoặc hợp lệ.

Usage Note

Tính từ 'kosher' thường được dùng để mô tả thực phẩm và nhà bếp tuân thủ các quy tắc ăn uống của luật Do Thái (Kashrut). Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ điều gì đó hợp pháp, chính xác hoặc chấp nhận được.

Prepositions

for

'Kosher for' thường được sử dụng để chỉ ai đó hoặc cái gì đó phù hợp hoặc chấp nhận được cho một mục đích cụ thể theo quan điểm của một nhóm người hoặc một bộ quy tắc nhất định. Ví dụ: 'This solution is kosher for our team' có nghĩa là giải pháp này đáp ứng các yêu cầu và tiêu chuẩn của nhóm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kosher
  • strictly kosher
    (hoàn toàn tuân thủ luật kosher)
  • certified kosher
    (được chứng nhận kosher)
Verb + kosher
  • keep kosher
    (giữ đúng luật kosher)
  • become kosher
    (trở nên kosher)
Kosher + Noun
  • kosher food
    (thực phẩm kosher)
  • kosher restaurant
    (nhà hàng kosher)
  • kosher diet
    (chế độ ăn kosher)

Idioms

  • kosher

    hợp lệ, chính thức, được chấp nhận (không trang trọng)

    "The deal wasn't entirely kosher."

    (Thỏa thuận đó không hoàn toàn hợp lệ.)

  • all kosher

    mọi thứ đều ổn, mọi thứ đều hợp lệ (không trang trọng)

    "Everything is all kosher with the new regulations."

    (Mọi thứ đều ổn với các quy định mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kosher

tính từ
Lật mặt

Tuân thủ luật Do Thái về thực phẩm được phép ăn.

"This restaurant serves only kosher meals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant received a certificate stating that all its food is kosher, because the rabbi inspected it thoroughly.
Nhà hàng đã nhận được chứng chỉ nói rằng tất cả đồ ăn của họ đều đạt chuẩn kosher, bởi vì giáo sĩ Do Thái đã kiểm tra nó kỹ lưỡng.
Phủ định
Even though they claim to serve kosher meals, the ingredients aren't kosher since they contain dairy and meat together.
Mặc dù họ tuyên bố phục vụ các bữa ăn kosher, nhưng các nguyên liệu không phải là kosher vì chúng chứa cả sữa và thịt cùng nhau.
Nghi vấn
Is the kitchen truly kosher, considering that they use the same utensils for both meat and dairy?
Liệu nhà bếp có thực sự đạt chuẩn kosher không, khi họ sử dụng cùng một dụng cụ cho cả thịt và sữa?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This restaurant serves only kosher meals; they ensure its kosherness.
Nhà hàng này chỉ phục vụ các bữa ăn đạt chuẩn kosher; họ đảm bảo tính chất kosher của nó.
Phủ định
Those products are not kosher, according to them.
Những sản phẩm đó không đạt chuẩn kosher, theo họ.
Nghi vấn
Is this meat kosher, or does it need to be checked by someone?
Thịt này có đạt chuẩn kosher không, hay cần ai đó kiểm tra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kosher".

Luật Kashrut

Kashrut là bộ luật ăn uống của người Do Thái, quy định những thực phẩm nào được phép ăn và cách chế biến chúng. Ví dụ, thịt và sữa không được ăn cùng nhau.

Biểu tượng Kosher

Các sản phẩm kosher thường có biểu tượng đặc biệt (hechsher) từ các tổ chức chứng nhận kosher. Điều này cho biết rằng sản phẩm đã được kiểm tra và tuân thủ luật kashrut.