(Top Banner Ad)
permissible
B2
adjective B2 Luật pháp, Quy tắc, Đạo đức

permissible

UK: /pəˈmɪsɪbəl/ • US: /pərˈmɪsɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

được phép có thể được phép hợp lệ không bị cấm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Allowed or permitted; not forbidden.

Vietnamese Meaning

Được phép; không bị cấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Smoking is not permissible in this building."

    "Hút thuốc không được phép trong tòa nhà này."

  • "Is it permissible to park here?"

    "Đậu xe ở đây có được phép không?"

  • "Such behavior is not permissible."

    "Hành vi như vậy là không được phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb permit Cho phép, cho phép làm gì
Noun permit Giấy phép, sự cho phép
Noun permission Sự cho phép, quyền được phép
Adverb permissibly Một cách được phép, một cách hợp lệ
Adjective impermissible Không được phép, không được chấp nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Quy tắc, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
permittere
Old French
permettre
English
permit
English
permissible

Câu chuyện 'Cho phép'

Từ 'permissible' có gốc từ động từ 'permit' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'cho phép'. 'Permit' lại xuất phát từ tiếng Latin 'permittere', được ghép từ 'per-' (qua, xuyên qua) và 'mittere' (gửi, thả). Ban đầu nó có nghĩa là 'để cho đi qua' hoặc 'cho phép đi xuyên qua'. Theo thời gian, nghĩa này phát triển thành 'cho phép' hoặc 'cho phép xảy ra', và từ đó 'permissible' được dùng để chỉ những điều 'có thể được cho phép' hoặc 'được chấp nhận'.

Usage Note

Từ 'permissible' mang nghĩa trang trọng hơn so với 'allowed'. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến luật pháp, quy tắc, đạo đức hoặc các quy định chính thức. 'Permissible' nhấn mạnh đến việc tuân thủ các quy tắc hoặc chuẩn mực nhất định. So với 'acceptable', 'permissible' tập trung vào việc có sự cho phép chính thức, còn 'acceptable' là chấp nhận được theo tiêu chuẩn hoặc ý kiến chung.

Prepositions

under within

Khi sử dụng 'under', nó thường liên quan đến luật lệ hoặc quy định (ví dụ: 'permissible under the law'). Khi sử dụng 'within', nó thường liên quan đến phạm vi hoặc giới hạn (ví dụ: 'permissible within certain limits').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + permissible
  • legally legally permissible
    (được pháp luật cho phép/chấp nhận)
  • morally morally permissible
    (được đạo đức cho phép/chấp nhận)
  • generally generally permissible
    (thường được phép, nhìn chung được chấp nhận)
  • widely widely permissible
    (được chấp nhận rộng rãi)
  • culturally culturally permissible
    (được văn hóa cho phép/chấp nhận)
Verb + permissible
  • consider consider permissible
    (xem là được phép/chấp nhận)
  • deem deem permissible
    (cho rằng là được phép/hợp lệ)
  • make make something permissible
    (làm cho điều gì đó được phép/hợp lệ)

Idioms

  • within permissible limits

    trong giới hạn cho phép, trong phạm vi chấp nhận được

    "The noise level is still within permissible limits."

    (Mức độ tiếng ồn vẫn nằm trong giới hạn cho phép.)

  • what is permissible

    những gì được phép/chấp nhận

    "They discussed what is permissible in their society."

    (Họ đã thảo luận về những gì được chấp nhận trong xã hội của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

permissible

adjective
Lật mặt

Được phép; không bị cấm.

"Smoking is not permissible in this building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new regulations outline what is permissible: employees are now allowed to wear jeans on Fridays.
Các quy định mới phác thảo những gì được phép: nhân viên hiện được phép mặc quần jean vào thứ Sáu.
Phủ định
Many actions are not permissible within the company: gossiping, stealing, and lying are strictly forbidden.
Nhiều hành động không được phép trong công ty: nói xấu sau lưng, trộm cắp và nói dối bị nghiêm cấm tuyệt đối.
Nghi vấn
Is such behavior permissible: if not, what are the consequences?
Hành vi như vậy có được phép không: nếu không, hậu quả là gì?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The changes to the policy are considered permissible by the board.
Những thay đổi đối với chính sách được hội đồng quản trị coi là được phép.
Phủ định
That kind of behavior is not considered permissible in this institution.
Hành vi như vậy không được coi là được phép trong tổ chức này.
Nghi vấn
Is smoking now permissible in designated areas?
Hiện nay, hút thuốc có được phép ở những khu vực được chỉ định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "permissible".

Phép tắc và Chuẩn mực Xã hội

Khái niệm 'permissible' (được phép) gắn liền mật thiết với các quy tắc, luật lệ, và chuẩn mực đạo đức trong một xã hội. Điều gì được coi là 'permissible' có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa, các quốc gia, hoặc thậm chí giữa các nhóm người. Ví dụ, một hành vi có thể hoàn toàn được chấp nhận ở văn hóa này nhưng lại bị cấm đoán ở văn hóa khác.

Ranh giới Pháp lý và Đạo đức

Từ 'permissible' thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý ('legally permissible') và đạo đức ('morally permissible'). Điều này nhấn mạnh rằng không phải lúc nào điều hợp pháp cũng là điều đúng đắn về mặt đạo đức, và ngược lại. Việc cân nhắc điều gì là 'permissible' đòi hỏi sự hiểu biết về cả luật pháp lẫn giá trị cộng đồng.