(Top Banner Ad)
happy days
A2
Thành ngữ (Idiom) A2 Giao tiếp hàng ngày, Văn hóa đại chúng

happy days

UK: /ˈhæpi deɪz/ • US: /ˈhæpi deɪz/

Nghĩa tiếng Việt

những ngày tháng tươi đẹp những ngày tháng hạnh phúc chúc những ngày tốt lành
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wish for good times in the future; a nostalgic reference to an earlier, more pleasant time.

Vietnamese Meaning

Lời chúc cho những ngày tháng tốt đẹp trong tương lai; sự hồi tưởng, hoài niệm về một thời gian trước đây tươi đẹp và dễ chịu hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's hope for happy days ahead."

    "Chúng ta hãy hy vọng vào những ngày tháng tốt đẹp phía trước."

  • "Wishing you happy days!"

    "Chúc bạn những ngày tốt lành!"

  • "Those were the happy days, weren't they?"

    "Đó là những ngày tháng hạnh phúc, phải không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective happy vui vẻ, hạnh phúc
Noun happiness niềm hạnh phúc, sự vui vẻ
Adverb happily một cách vui vẻ, hạnh phúc
Adjective unhappy không vui, bất hạnh
Noun day ngày
Adjective/Adverb daily hàng ngày
Noun daylight ánh sáng ban ngày

Synonyms

Antonyms

hard times (thời kỳ khó khăn)bad days (những ngày tồi tệ)

Related Words

nostalgia (sự hoài niệm)fond memories (những kỷ niệm đẹp)

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hap-
Old Norse
happ (luck, chance)
Old English
hap (chance, fortune)
Middle English
happy (lucky, fortunate)
Proto-Germanic
*dagaz
Old English
dæg
Modern English
day

Nguồn gốc của 'Happy Days'

Cụm từ 'happy days' không có một nguồn gốc duy nhất cổ xưa, mà phát triển từ sự kết hợp của hai từ 'happy' (hạnh phúc, may mắn) và 'day' (ngày). Từ 'happy' xuất phát từ các ngôn ngữ Germanic cổ, mang nghĩa 'may mắn, có số phận tốt'. 'Day' cũng có nguồn gốc cổ xưa chỉ một khoảng thời gian. Khi kết hợp, 'happy days' trở thành một cách diễn đạt cảm xúc vui vẻ, hoài niệm về một khoảng thời gian tốt đẹp, thịnh vượng trong quá khứ, hoặc như một lời chúc mừng cho hiện tại.

Usage Note

Thường được sử dụng như một lời chào tạm biệt mang ý nghĩa chúc may mắn và những điều tốt đẹp sẽ đến. Hoặc dùng để nói về một thời kỳ đã qua, thường mang tính chất lãng mạn hóa quá khứ. 'Happy days' có thể hàm ý sự đơn giản, vô tư, và niềm vui thuần khiết của những kỷ niệm đẹp.
Ít phổ biến hơn nghĩa thành ngữ. Thường dùng để chỉ một giai đoạn cụ thể trong quá khứ mà người nói cảm thấy hạnh phúc và hài lòng.

Collocations (Từ đi kèm)

Exclamations
  • Oh Oh, happy days!
    (Ôi, những ngày thật hạnh phúc!)
  • Well Well, happy days!
    (À, thật là những ngày hạnh phúc!)
Describing Past Times
  • those those happy days
    (những ngày hạnh phúc đó)
  • the the happy days of our youth
    (những ngày tháng tuổi trẻ hạnh phúc của chúng ta)
Verbs with 'happy days'
  • remember remember the happy days
    (nhớ về những ngày hạnh phúc)
  • long for long for the happy days
    (mong mỏi những ngày hạnh phúc trở lại)

Idioms

  • Happy days!

    Vui vẻ lên! / Thật là những ngày hạnh phúc! (dùng để bày tỏ sự hài lòng, vui sướng, hoặc đôi khi hoài niệm)

    "We just finished the project ahead of schedule. Happy days!"

    (Chúng ta vừa hoàn thành dự án trước thời hạn. Thật là những ngày hạnh phúc!)

  • Happy days are here again.

    Những ngày hạnh phúc đã trở lại. (diễn tả sự phục hồi, may mắn sau một giai đoạn khó khăn)

    "After years of struggling, the company is finally making a profit. Happy days are here again!"

    (Sau nhiều năm khó khăn, cuối cùng công ty cũng có lãi. Những ngày hạnh phúc đã trở lại!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

happy days

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Lời chúc cho những ngày tháng tốt đẹp trong tương lai; sự hồi tưởng, hoài niệm về một thời gian trước đây tươi đẹp và dễ chịu hơn.

"Let's hope for happy days ahead."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "happy days".

Giai điệu của hy vọng: 'Happy Days Are Here Again'

'Happy Days Are Here Again' là một bài hát nổi tiếng của Mỹ từ năm 1929, trở thành bài hát chủ đề không chính thức của Đảng Dân chủ Hoa Kỳ. Nó thường được dùng để khơi gợi tinh thần lạc quan và hy vọng về một tương lai tươi sáng, đặc biệt sau những giai đoạn khó khăn như cuộc Đại suy thoái. Bài hát này đã giúp cụm từ 'happy days' gắn liền với ý nghĩa của sự phục hồi và thịnh vượng.

Chương trình truyền hình 'Happy Days'

'Happy Days' là một sitcom (hài kịch tình huống) rất được yêu thích của Mỹ, phát sóng từ năm 1974 đến 1984. Lấy bối cảnh những năm 1950 và đầu 1960, chương trình đã khắc họa một thời kỳ được nhiều người Mỹ coi là 'thời hoàng kim' của sự ngây thơ và lạc quan. Tiêu đề của chương trình đã củng cố thêm ý nghĩa của cụm từ 'happy days' như một biểu tượng của sự hoài niệm về quá khứ tốt đẹp.