happy days
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A wish for good times in the future; a nostalgic reference to an earlier, more pleasant time.
Vietnamese Meaning
Lời chúc cho những ngày tháng tốt đẹp trong tương lai; sự hồi tưởng, hoài niệm về một thời gian trước đây tươi đẹp và dễ chịu hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's hope for happy days ahead."
"Chúng ta hãy hy vọng vào những ngày tháng tốt đẹp phía trước."
-
"Wishing you happy days!"
"Chúc bạn những ngày tốt lành!"
-
"Those were the happy days, weren't they?"
"Đó là những ngày tháng hạnh phúc, phải không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng như một lời chào tạm biệt mang ý nghĩa chúc may mắn và những điều tốt đẹp sẽ đến. Hoặc dùng để nói về một thời kỳ đã qua, thường mang tính chất lãng mạn hóa quá khứ. 'Happy days' có thể hàm ý sự đơn giản, vô tư, và niềm vui thuần khiết của những kỷ niệm đẹp.
Ít phổ biến hơn nghĩa thành ngữ. Thường dùng để chỉ một giai đoạn cụ thể trong quá khứ mà người nói cảm thấy hạnh phúc và hài lòng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Oh Oh, happy days! (Ôi, những ngày thật hạnh phúc!)
-
Well Well, happy days! (À, thật là những ngày hạnh phúc!)
-
those those happy days (những ngày hạnh phúc đó)
-
the the happy days of our youth (những ngày tháng tuổi trẻ hạnh phúc của chúng ta)
-
remember remember the happy days (nhớ về những ngày hạnh phúc)
-
long for long for the happy days (mong mỏi những ngày hạnh phúc trở lại)
Idioms
-
Happy days!
Vui vẻ lên! / Thật là những ngày hạnh phúc! (dùng để bày tỏ sự hài lòng, vui sướng, hoặc đôi khi hoài niệm)
"We just finished the project ahead of schedule. Happy days!"
(Chúng ta vừa hoàn thành dự án trước thời hạn. Thật là những ngày hạnh phúc!)
-
Happy days are here again.
Những ngày hạnh phúc đã trở lại. (diễn tả sự phục hồi, may mắn sau một giai đoạn khó khăn)
"After years of struggling, the company is finally making a profit. Happy days are here again!"
(Sau nhiều năm khó khăn, cuối cùng công ty cũng có lãi. Những ngày hạnh phúc đã trở lại!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
happy days
Thành ngữ (Idiom)Lời chúc cho những ngày tháng tốt đẹp trong tương lai; sự hồi tưởng, hoài niệm về một thời gian trước đây tươi đẹp và dễ chịu hơn.
"Let's hope for happy days ahead."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "happy days".
