halcyon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mythical bird said to breed about the time of the winter solstice in a nest on the sea, and to charm the wind and waves so the sea was calm; kingfisher.
Vietnamese Meaning
Một loài chim thần thoại được cho là sinh sản vào khoảng thời gian đông chí trong một cái tổ trên biển, và có khả năng quyến rũ gió và sóng để biển lặng; chim bói cá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fisherman prayed to the halcyon for calm seas."
"Người đánh cá cầu nguyện với chim halcyon để biển lặng sóng."
-
"The halcyon days before the war."
"Những ngày thanh bình trước chiến tranh."
-
"He looked back to the halcyon days of the 1950s."
"Anh ấy nhìn lại những ngày tháng yên bình của những năm 1950."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong thần thoại Hy Lạp, chim Halcyon có khả năng làm dịu sóng biển. Từ này ít được sử dụng như một danh từ chỉ chim bói cá trong tiếng Anh hiện đại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
days halcyon days (những ngày tháng êm đềm, yên bình, hạnh phúc (trong quá khứ))
-
period halcyon period (giai đoạn yên bình, hạnh phúc (trong lịch sử hoặc cuộc đời))
-
era halcyon era (kỷ nguyên vàng son, thời đại thái bình)
-
calm halcyon calm (sự tĩnh lặng, yên ả tuyệt đối (thường của biển hoặc không khí))
-
peace halcyon peace (nền hòa bình sâu sắc, lâu dài)
Idioms
-
halcyon days
Một khoảng thời gian trong quá khứ được nhớ đến là đặc biệt hạnh phúc, yên bình và không có lo âu, thường là thời thơ ấu hoặc tuổi trẻ.
"He often talks about the halcyon days of his youth, when life seemed simpler."
(Anh ấy thường kể về những ngày tháng êm đềm, hạnh phúc của tuổi trẻ, khi cuộc sống dường như đơn giản hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
halcyon
nounMột loài chim thần thoại được cho là sinh sản vào khoảng thời gian đông chí trong một cái tổ trên biển, và có khả năng quyến rũ gió và sóng để biển lặng; chim bói cá.
"The fisherman prayed to the halcyon for calm seas."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the previous summer had been a halcyon time for her family. |
Cô ấy nói rằng mùa hè trước đó là khoảng thời gian thanh bình đối với gia đình cô ấy. |
| Phủ định | He told me that the period after the war had not been a halcyon one for many people. |
Anh ấy nói với tôi rằng giai đoạn sau chiến tranh không phải là một giai đoạn yên bình đối với nhiều người. |
| Nghi vấn | She asked if it had been a halcyon era for technological advancement. |
Cô ấy hỏi liệu đó có phải là một kỷ nguyên thanh bình cho sự tiến bộ công nghệ hay không. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The weeks that followed were a halcyon time, filled with sunshine and laughter. |
Những tuần sau đó là một khoảng thời gian thanh bình, tràn ngập ánh nắng và tiếng cười. |
| Phủ định | These are not halcyon days for the manufacturing industry. |
Đây không phải là những ngày yên bình cho ngành công nghiệp sản xuất. |
| Nghi vấn | Was the period after the war a halcyon era of peace and prosperity? |
Liệu giai đoạn sau chiến tranh có phải là một kỷ nguyên thanh bình của hòa bình và thịnh vượng? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The halcyon days of our youth are a precious memory. |
Những ngày tháng bình yên của tuổi trẻ là một kỷ niệm quý giá. |
| Phủ định | Isn't it true that those were not halcyon times for everyone, considering the war? |
Có phải sự thật là đó không phải là thời kỳ bình yên cho tất cả mọi người, khi xét đến cuộc chiến tranh? |
| Nghi vấn | Was the lake halcyon this morning, before the storm? |
Hồ có yên ả vào sáng nay không, trước cơn bão? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halcyon".
