(Top Banner Ad)
halcyon
C1
noun C1 Văn học, Lịch sử, Cảm xúc

halcyon

UK: /ˈhælsiən/ • US: /ˈhælsiən/

Nghĩa tiếng Việt

thời kỳ vàng son những ngày tháng tươi đẹp thời thanh bình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mythical bird said to breed about the time of the winter solstice in a nest on the sea, and to charm the wind and waves so the sea was calm; kingfisher.

Vietnamese Meaning

Một loài chim thần thoại được cho là sinh sản vào khoảng thời gian đông chí trong một cái tổ trên biển, và có khả năng quyến rũ gió và sóng để biển lặng; chim bói cá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fisherman prayed to the halcyon for calm seas."

    "Người đánh cá cầu nguyện với chim halcyon để biển lặng sóng."

  • "The halcyon days before the war."

    "Những ngày thanh bình trước chiến tranh."

  • "He looked back to the halcyon days of the 1950s."

    "Anh ấy nhìn lại những ngày tháng yên bình của những năm 1950."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective halcyon yên bình, êm đềm, hạnh phúc (thường dùng để mô tả một giai đoạn trong quá khứ hoặc một tình huống tĩnh lặng)
Noun halcyon chim bói cá (loài chim huyền thoại được cho là làm tổ trên biển vào những ngày yên bình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Lịch sử, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀλκυών (alkyōn) - kingfisher
Latin
alcyon
Old French
alcion
Middle English
alcyon
Modern English
halcyon

Truyền thuyết về Alcyone và Ceyx

Từ 'halcyon' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'alkyōn', tên của loài chim bói cá. Theo thần thoại Hy Lạp, Alcyone là con gái của thần Gió Aeolus, kết hôn với Ceyx. Họ yêu nhau sâu đậm và tự gọi mình là Zeus và Hera, khiến các vị thần nổi giận. Zeus đã đánh chìm tàu của Ceyx. Đau khổ tột cùng, Alcyone đã gieo mình xuống biển. Các vị thần, thương xót tình yêu của họ, đã biến cả hai thành chim bói cá (halcyon). Để chúng có thể làm tổ và sinh sản an toàn, thần Gió Aeolus đã tạo ra một khoảng thời gian yên bình không có bão tố trên biển, được gọi là 'những ngày halcyon', thường là vào giữa mùa đông. Từ đó, 'halcyon' mang ý nghĩa về sự yên bình, hạnh phúc.

Usage Note

Trong thần thoại Hy Lạp, chim Halcyon có khả năng làm dịu sóng biển. Từ này ít được sử dụng như một danh từ chỉ chim bói cá trong tiếng Anh hiện đại.

Collocations (Từ đi kèm)

Halcyon + Danh từ
  • days halcyon days
    (những ngày tháng êm đềm, yên bình, hạnh phúc (trong quá khứ))
  • period halcyon period
    (giai đoạn yên bình, hạnh phúc (trong lịch sử hoặc cuộc đời))
  • era halcyon era
    (kỷ nguyên vàng son, thời đại thái bình)
  • calm halcyon calm
    (sự tĩnh lặng, yên ả tuyệt đối (thường của biển hoặc không khí))
  • peace halcyon peace
    (nền hòa bình sâu sắc, lâu dài)

Idioms

  • halcyon days

    Một khoảng thời gian trong quá khứ được nhớ đến là đặc biệt hạnh phúc, yên bình và không có lo âu, thường là thời thơ ấu hoặc tuổi trẻ.

    "He often talks about the halcyon days of his youth, when life seemed simpler."

    (Anh ấy thường kể về những ngày tháng êm đềm, hạnh phúc của tuổi trẻ, khi cuộc sống dường như đơn giản hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

halcyon

noun
Lật mặt

Một loài chim thần thoại được cho là sinh sản vào khoảng thời gian đông chí trong một cái tổ trên biển, và có khả năng quyến rũ gió và sóng để biển lặng; chim bói cá.

"The fisherman prayed to the halcyon for calm seas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the previous summer had been a halcyon time for her family.
Cô ấy nói rằng mùa hè trước đó là khoảng thời gian thanh bình đối với gia đình cô ấy.
Phủ định
He told me that the period after the war had not been a halcyon one for many people.
Anh ấy nói với tôi rằng giai đoạn sau chiến tranh không phải là một giai đoạn yên bình đối với nhiều người.
Nghi vấn
She asked if it had been a halcyon era for technological advancement.
Cô ấy hỏi liệu đó có phải là một kỷ nguyên thanh bình cho sự tiến bộ công nghệ hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The weeks that followed were a halcyon time, filled with sunshine and laughter.
Những tuần sau đó là một khoảng thời gian thanh bình, tràn ngập ánh nắng và tiếng cười.
Phủ định
These are not halcyon days for the manufacturing industry.
Đây không phải là những ngày yên bình cho ngành công nghiệp sản xuất.
Nghi vấn
Was the period after the war a halcyon era of peace and prosperity?
Liệu giai đoạn sau chiến tranh có phải là một kỷ nguyên thanh bình của hòa bình và thịnh vượng?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The halcyon days of our youth are a precious memory.
Những ngày tháng bình yên của tuổi trẻ là một kỷ niệm quý giá.
Phủ định
Isn't it true that those were not halcyon times for everyone, considering the war?
Có phải sự thật là đó không phải là thời kỳ bình yên cho tất cả mọi người, khi xét đến cuộc chiến tranh?
Nghi vấn
Was the lake halcyon this morning, before the storm?
Hồ có yên ả vào sáng nay không, trước cơn bão?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halcyon".

Nguồn gốc thần thoại Hy Lạp

Khái niệm 'halcyon' gắn liền mật thiết với thần thoại Hy Lạp về Alcyone, con gái của thần Gió Aeolus, và chồng cô là Ceyx. Vì tình yêu thương họ, các vị thần đã biến họ thành chim bói cá sau cái chết bi thảm. Thần Gió sau đó đã tạo ra một tuần lễ yên bình trên biển vào giữa mùa đông để cặp chim có thể làm tổ và ấp trứng an toàn. Đây là nguồn gốc của cụm từ 'halcyon days', mang ý nghĩa về một giai đoạn yên bình, không bão tố, hạnh phúc tột cùng. Mặc dù là một truyền thuyết, nó đã định hình ý nghĩa của từ 'halcyon' trong văn hóa phương Tây.

Biểu tượng của sự bình yên và hạnh phúc

Ngoài nguồn gốc thần thoại, từ 'halcyon' còn được sử dụng rộng rãi trong văn học và thơ ca để gợi lên hình ảnh của một thời kỳ vàng son, của sự tĩnh lặng tuyệt đối và niềm hạnh phúc thuần khiết. Nó thường được dùng để mô tả những khung cảnh thiên nhiên thanh bình, những khoảnh khắc cuộc sống không vướng bận lo toan, hoặc một giai đoạn lịch sử thịnh vượng. Chính vì vậy, 'halcyon' đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ cho sự yên bình và hạnh phúc lý tưởng.