(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ half an hour
A1

half an hour

Cụm danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nửa giờ nửa tiếng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Half an hour'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khoảng thời gian ba mươi phút.

Definition (English Meaning)

A period of thirty minutes.

Ví dụ Thực tế với 'Half an hour'

  • "I'll be there in half an hour."

    "Tôi sẽ đến đó trong nửa tiếng nữa."

  • "The meeting lasted half an hour."

    "Cuộc họp kéo dài nửa tiếng."

  • "I waited for him for half an hour."

    "Tôi đã đợi anh ấy nửa tiếng đồng hồ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Half an hour'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời gian

Ghi chú Cách dùng 'Half an hour'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này dùng để chỉ một nửa giờ, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả thời gian. Nó nhấn mạnh đến độ dài 30 phút, không cần chính xác đến giây.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

‘In half an hour’ dùng để chỉ một hành động sẽ xảy ra trong vòng 30 phút. ‘For half an hour’ dùng để chỉ một hành động kéo dài trong 30 phút.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Half an hour'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, it's already half an hour!
Chà, đã nửa tiếng rồi!
Phủ định
Oh no, I didn't realize it wasn't half an hour yet.
Ôi không, tôi không nhận ra là chưa được nửa tiếng.
Nghi vấn
Hey, has it been half an hour already?
Này, đã được nửa tiếng chưa vậy?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had left half an hour earlier, I would have caught the train.
Nếu tôi rời đi sớm hơn nửa tiếng, tôi đã bắt được tàu rồi.
Phủ định
If she hadn't spent half an hour chatting, she wouldn't have been late for the meeting.
Nếu cô ấy không dành nửa tiếng để trò chuyện, cô ấy đã không bị trễ cuộc họp.
Nghi vấn
Would he have finished the exam if he had had half an hour more?
Liệu anh ấy đã hoàn thành bài kiểm tra nếu anh ấy có thêm nửa tiếng không?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is taking a half an hour break from studying.
Cô ấy đang nghỉ giải lao nửa tiếng sau khi học bài.
Phủ định
They aren't spending half an hour on this task.
Họ không dành nửa tiếng cho nhiệm vụ này.
Nghi vấn
Are you waiting for her for half an hour?
Bạn đang đợi cô ấy nửa tiếng rồi phải không?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had arrived half an hour earlier for the interview.
Tôi ước tôi đã đến sớm hơn nửa tiếng cho buổi phỏng vấn.
Phủ định
If only I hadn't wasted half an hour scrolling through social media this morning.
Giá mà sáng nay tôi không lãng phí nửa tiếng đồng hồ lướt mạng xã hội.
Nghi vấn
If only I could finish this report in half an hour; wouldn't that be great?
Giá mà tôi có thể hoàn thành báo cáo này trong nửa tiếng; chẳng phải sẽ rất tuyệt sao?
(Vị trí vocab_tab4_inline)