(Top Banner Ad)
half an hour
A1
Cụm danh từ A1 Thời gian

half an hour

UK: /ˌhɑːf ən ˈaʊər/ • US: /ˌhæf ən ˈaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

nửa giờ nửa tiếng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of thirty minutes.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian ba mươi phút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'll be there in half an hour."

    "Tôi sẽ đến đó trong nửa tiếng nữa."

  • "The meeting lasted half an hour."

    "Cuộc họp kéo dài nửa tiếng."

  • "I waited for him for half an hour."

    "Tôi đã đợi anh ấy nửa tiếng đồng hồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun half Một nửa
Adjective half Một nửa, rưỡi
Adverb half Một nửa, phần nửa
Verb halve Chia đôi, giảm một nửa
Noun hour Giờ, tiếng đồng hồ
Adjective hourly Hàng giờ, mỗi giờ
Adverb hourly Hàng giờ, từng giờ
Adjective half-hourly Nửa giờ một lần, 30 phút một lần
Adverb half-hourly Nửa giờ một lần, 30 phút một lần

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kolp- (half)
Proto-Germanic
*halbaz (half)
Ancient Greek
hōra (hour)
Old English
healf (half), ān (an)
Latin
hora (hour)
Old French
hore (hour)
Middle English
half, an, houre
Modern English
half an hour

Nguồn gốc 'Hour' (Giờ)

Từ 'hour' (giờ) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'hōra' có nghĩa là 'mùa, thời điểm trong ngày hoặc một khoảng thời gian cụ thể'. Sau đó nó đi vào tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi đến tiếng Anh. Ban đầu, nó có thể không chỉ là 60 phút mà ám chỉ một khoảng thời gian linh hoạt hơn. Đến thời Trung cổ, khái niệm 60 phút cho một giờ mới được chuẩn hóa rõ ràng hơn.

Nguồn gốc 'Half' (Một nửa)

Từ 'half' (một nửa) đã có mặt trong tiếng Anh từ rất sớm, xuất phát từ tiếng Anh cổ 'healf' và có liên quan đến các từ có nghĩa 'chia đôi' hoặc 'một phần' trong các ngôn ngữ German cổ. Khi kết hợp với 'an hour', nó mang ý nghĩa rất trực quan là 'một nửa của một giờ', tức 30 phút.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một nửa giờ, thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả thời gian. Nó nhấn mạnh đến độ dài 30 phút, không cần chính xác đến giây.

Prepositions

in for

‘In half an hour’ dùng để chỉ một hành động sẽ xảy ra trong vòng 30 phút. ‘For half an hour’ dùng để chỉ một hành động kéo dài trong 30 phút.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + half an hour
  • wait for wait for half an hour
    (đợi nửa tiếng)
  • take take half an hour
    (mất nửa tiếng)
  • spend spend half an hour
    (dành nửa tiếng)
  • last last half an hour
    (kéo dài nửa tiếng)
  • give someone give someone half an hour
    (cho ai đó nửa tiếng)
Giới từ + half an hour
  • in in half an hour
    (trong nửa tiếng nữa / sau nửa tiếng nữa)
  • for for half an hour
    (trong vòng nửa tiếng (chỉ khoảng thời gian))
  • within within half an hour
    (trong vòng nửa tiếng (trước khi nửa tiếng trôi qua))
Tính từ/Trạng từ + half an hour
  • just just half an hour
    (chỉ nửa tiếng (mà thôi))
  • a good a good half an hour
    (cả nửa tiếng đồng hồ (nhấn mạnh khoảng thời gian dài))
  • another another half an hour
    (thêm nửa tiếng nữa)

Idioms

  • It takes half an hour to...

    Mất nửa tiếng đồng hồ để làm gì đó.

    "It takes half an hour to walk to the nearest bus stop."

    (Mất nửa tiếng để đi bộ đến trạm xe buýt gần nhất.)

  • Give someone half an hour

    Cho ai đó nửa tiếng (thường là để chuẩn bị hoặc hoàn thành việc gì).

    "Give me half an hour, and I'll be ready to leave."

    (Cho tôi nửa tiếng, tôi sẽ sẵn sàng đi.)

  • In half an hour

    Trong nửa tiếng nữa / Sau nửa tiếng nữa (chỉ thời điểm tương lai).

    "The meeting will start in half an hour."

    (Cuộc họp sẽ bắt đầu trong nửa tiếng nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

half an hour

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian ba mươi phút.

"I'll be there in half an hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, it's already half an hour!
Chà, đã nửa tiếng rồi!
Phủ định
Oh no, I didn't realize it wasn't half an hour yet.
Ôi không, tôi không nhận ra là chưa được nửa tiếng.
Nghi vấn
Hey, has it been half an hour already?
Này, đã được nửa tiếng chưa vậy?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had left half an hour earlier, I would have caught the train.
Nếu tôi rời đi sớm hơn nửa tiếng, tôi đã bắt được tàu rồi.
Phủ định
If she hadn't spent half an hour chatting, she wouldn't have been late for the meeting.
Nếu cô ấy không dành nửa tiếng để trò chuyện, cô ấy đã không bị trễ cuộc họp.
Nghi vấn
Would he have finished the exam if he had had half an hour more?
Liệu anh ấy đã hoàn thành bài kiểm tra nếu anh ấy có thêm nửa tiếng không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is taking a half an hour break from studying.
Cô ấy đang nghỉ giải lao nửa tiếng sau khi học bài.
Phủ định
They aren't spending half an hour on this task.
Họ không dành nửa tiếng cho nhiệm vụ này.
Nghi vấn
Are you waiting for her for half an hour?
Bạn đang đợi cô ấy nửa tiếng rồi phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had arrived half an hour earlier for the interview.
Tôi ước tôi đã đến sớm hơn nửa tiếng cho buổi phỏng vấn.
Phủ định
If only I hadn't wasted half an hour scrolling through social media this morning.
Giá mà sáng nay tôi không lãng phí nửa tiếng đồng hồ lướt mạng xã hội.
Nghi vấn
If only I could finish this report in half an hour; wouldn't that be great?
Giá mà tôi có thể hoàn thành báo cáo này trong nửa tiếng; chẳng phải sẽ rất tuyệt sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "half an hour".

Đơn vị thời gian chuẩn trong đời sống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'half an hour' (30 phút) thường là một khoảng thời gian tiêu chuẩn cho nhiều hoạt động. Ví dụ, thời lượng của một tập phim sitcom trên TV thường là khoảng 30 phút, một buổi hẹn cà phê ngắn, hoặc một cuộc họp nhanh cũng có thể kéo dài nửa tiếng.

Ý nghĩa về sự đúng giờ

Việc đến 'half an hour late' (muộn nửa tiếng) có thể được coi là không lịch sự hoặc thiếu tôn trọng trong các cuộc hẹn hoặc cuộc họp trang trọng ở nhiều quốc gia phương Tây. Mặc dù ở một số nền văn hóa khác, việc này có thể được chấp nhận hơn, nhưng trong môi trường công sở hoặc xã hội phương Tây, điều này thường được tránh để thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng thời gian của người khác.