(Top Banner Ad)
thirty minutes
A1
Danh từ A1 Thời gian

thirty minutes

UK: /ˈθɜː.ti ˈmɪn.ɪts/ • US: /ˈθɝː.t̬i ˈmɪn.ɪts/

Nghĩa tiếng Việt

ba mươi phút nửa tiếng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of time equal to thirty minutes, half an hour.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian bằng ba mươi phút, nửa tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The train leaves in thirty minutes."

    "Tàu sẽ rời ga trong ba mươi phút nữa."

  • "I have a meeting in thirty minutes."

    "Tôi có một cuộc họp trong ba mươi phút nữa."

  • "She waits thirty minutes for the bus every morning."

    "Cô ấy đợi xe buýt ba mươi phút mỗi sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thirtieth Thứ ba mươi (ví dụ: ngày thứ ba mươi của tháng) - ngày 30
Noun thirty Số ba mươi; tuổi ba mươi
Adjective minute Nhỏ bé, chi tiết; (số phút)
Noun minute Phút (thời gian)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*thristiz
Old English
þrītig
Middle English
thritty
English
thirty
Latin
minutus
English
minute

Nguồn gốc của 'Thirty'

Từ 'thirty' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ số lượng ba mươi. Cách phát âm và viết đã thay đổi theo thời gian, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên. Nó cho thấy sự phát triển thú vị của ngôn ngữ qua hàng thế kỷ.

Nguồn gốc của 'Minute'

Từ 'minute' xuất phát từ tiếng Latin 'minutus', có nghĩa là 'nhỏ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một phần nhỏ của giờ. Việc sử dụng 'minute' để chia giờ thành các phần nhỏ hơn thể hiện sự quan trọng của việc đo lường thời gian một cách chính xác.

Usage Note

Đây là một cụm từ chỉ thời lượng cụ thể. 'Thirty' là số đếm (cardinal number) chỉ số lượng phút, còn 'minutes' là danh từ số nhiều chỉ đơn vị thời gian. Cách dùng rất phổ biến và thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, lập kế hoạch, hoặc mô tả thời gian biểu.

Prepositions

in for

'in thirty minutes' (trong vòng ba mươi phút) dùng để chỉ một sự kiện sẽ xảy ra sau khoảng thời gian đó. 'for thirty minutes' (trong ba mươi phút) dùng để chỉ một hành động kéo dài trong khoảng thời gian đó. Ví dụ: 'The meeting will start in thirty minutes.' (Cuộc họp sẽ bắt đầu trong vòng ba mươi phút nữa.) 'I exercised for thirty minutes.' (Tôi đã tập thể dục trong ba mươi phút.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thirty minutes
  • short thirty minutes
    (ba mươi phút ngắn ngủi)
  • quick thirty minutes
    (ba mươi phút nhanh chóng)
  • long thirty minutes
    (ba mươi phút dài)
Verb + thirty minutes
  • take thirty minutes
    (mất ba mươi phút)
  • spend thirty minutes
    (dành ba mươi phút)
  • wait thirty minutes
    (chờ ba mươi phút)
Preposition + thirty minutes
  • in thirty minutes
    (trong vòng ba mươi phút)
  • for thirty minutes
    (trong ba mươi phút)
  • within thirty minutes
    (trong vòng ba mươi phút)

Idioms

  • Give it thirty minutes

    Hãy cho nó một chút thời gian (30 phút) để xem kết quả.

    "The medicine should start working soon. Give it thirty minutes."

    (Thuốc sẽ bắt đầu có tác dụng sớm thôi. Hãy cho nó khoảng ba mươi phút.)

  • In thirty minutes or less

    Trong vòng ba mươi phút hoặc ít hơn.

    "We guarantee delivery in thirty minutes or less."

    (Chúng tôi đảm bảo giao hàng trong vòng ba mươi phút hoặc ít hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thirty minutes

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian bằng ba mươi phút, nửa tiếng.

"The train leaves in thirty minutes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I exercise for thirty minutes every day, I feel healthier.
Nếu tôi tập thể dục ba mươi phút mỗi ngày, tôi cảm thấy khỏe mạnh hơn.
Phủ định
When I don't have thirty minutes, I don't go to the gym.
Khi tôi không có ba mươi phút, tôi không đến phòng tập thể dục.
Nghi vấn
If you wait thirty minutes, do you get a discount?
Nếu bạn đợi ba mươi phút, bạn có được giảm giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thirty minutes".

Half-hour TV shows

Các chương trình TV sitcom và hài kịch thường có độ dài khoảng ba mươi phút (bao gồm cả quảng cáo). Đây là một đơn vị thời gian quen thuộc trong văn hóa giải trí phương Tây. Ở Việt Nam, khung giờ phát sóng cũng được chia thành các khoảng tương tự.

Thời gian nghỉ trưa

Ở nhiều nước phương Tây, giờ nghỉ trưa có thể kéo dài từ 30 phút đến 1 tiếng. Đây là khoảng thời gian để ăn trưa và thư giãn trước khi quay lại làm việc. Thời gian này có thể khác nhau tùy theo công ty và ngành nghề.