halfback
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In American football and Canadian football, a back who usually lines up behind the quarterback and to the side of the fullback.
Vietnamese Meaning
Trong bóng bầu dục Mỹ và Canada, một cầu thủ chạy lùi thường đứng sau tiền vệ và bên cạnh hậu vệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The halfback made a great run for a touchdown."
"Cầu thủ chạy lùi đã có một pha chạy tuyệt vời để ghi điểm chạm bóng."
-
"The halfback was injured during the game."
"Cầu thủ chạy lùi bị thương trong trận đấu."
-
"He is a versatile player, capable of playing both halfback and wide receiver."
"Anh ấy là một cầu thủ đa năng, có khả năng chơi cả vị trí chạy lùi và tiền vệ cánh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Halfback là một vị trí quan trọng trong đội hình tấn công. Họ có thể chạy bóng, bắt bóng hoặc chặn bóng cho tiền vệ. Vị trí này đòi hỏi tốc độ, sự nhanh nhẹn và khả năng đọc tình huống tốt.
Cách sử dụng này ít phổ biến hơn ngày nay do sự phát triển của chiến thuật bóng đá. Trong đội hình 2-3-5, halfback đóng vai trò như một tiền vệ phòng ngự hoặc tiền vệ trung tâm. Thường được hiểu như một tiền vệ lùi sâu.
Prepositions
Khi dùng 'as', nó chỉ vai trò, ví dụ 'He played as halfback'. Khi dùng 'for', nó chỉ mục đích, ví dụ 'He is known for playing halfback'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong halfback (một tiền vệ (halfback) mạnh mẽ)
-
attacking an attacking halfback (một tiền vệ (halfback) có thiên hướng tấn công)
-
defensive a defensive halfback (một tiền vệ (halfback) phòng ngự)
-
pass pass to the halfback (chuyền bóng cho tiền vệ (halfback))
-
tackle tackle the halfback (xoạc bóng tiền vệ (halfback))
-
run the halfback runs with the ball (tiền vệ (halfback) chạy với bóng)
-
star the team's star halfback (tiền vệ (halfback) ngôi sao của đội)
-
veteran a veteran halfback (một tiền vệ (halfback) kỳ cựu)
-
young a young halfback (một tiền vệ (halfback) trẻ tuổi)
Idioms
-
The halfback makes a pass
Tiền vệ (halfback) thực hiện một đường chuyền
"The halfback made a quick pass to the winger, creating a scoring opportunity."
(Tiền vệ (halfback) thực hiện một đường chuyền nhanh cho cầu thủ chạy cánh, tạo ra cơ hội ghi bàn.)
-
A crucial halfback performance
Một màn trình diễn then chốt của tiền vệ (halfback)
"The team's victory was largely due to a crucial halfback performance in the second half."
(Chiến thắng của đội phần lớn nhờ vào màn trình diễn then chốt của tiền vệ (halfback) trong hiệp hai.)
-
Playing at halfback
Đảm nhiệm vị trí tiền vệ (halfback)
"He has been playing at halfback for most of his career, known for his excellent vision."
(Anh ấy đã đảm nhiệm vị trí tiền vệ (halfback) trong phần lớn sự nghiệp của mình, nổi tiếng với tầm nhìn xuất sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
halfback
Danh từTrong bóng bầu dục Mỹ và Canada, một cầu thủ chạy lùi thường đứng sau tiền vệ và bên cạnh hậu vệ.
"The halfback made a great run for a touchdown."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halfback".
