(Top Banner Ad)
halfback
B2
Danh từ B2 Thể thao (bóng bầu dục, bóng đá)

halfback

UK: /ˈhɑːfˌbæk/ • US: /ˈhæfˌbæk/

Nghĩa tiếng Việt

cầu thủ chạy lùi tiền vệ lùi hậu vệ biên (trong bóng đá kiểu cũ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In American football and Canadian football, a back who usually lines up behind the quarterback and to the side of the fullback.

Vietnamese Meaning

Trong bóng bầu dục Mỹ và Canada, một cầu thủ chạy lùi thường đứng sau tiền vệ và bên cạnh hậu vệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The halfback made a great run for a touchdown."

    "Cầu thủ chạy lùi đã có một pha chạy tuyệt vời để ghi điểm chạm bóng."

  • "The halfback was injured during the game."

    "Cầu thủ chạy lùi bị thương trong trận đấu."

  • "He is a versatile player, capable of playing both halfback and wide receiver."

    "Anh ấy là một cầu thủ đa năng, có khả năng chơi cả vị trí chạy lùi và tiền vệ cánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner/Noun/Adverb half một nửa; bán phần
Noun/Adverb/Verb back lưng; phía sau; trở lại; lùi lại
Noun fullback hậu vệ cánh (trong bóng đá hoặc bóng bầu dục), một vị trí thường đứng xa hơn về phía sau so với halfback.

Synonyms

running back (hậu vệ chạy)wingback (hậu vệ cánh)

Related Words

Subject Area

Thể thao (bóng bầu dục, bóng đá)

Etymology (Nguồn gốc)

English
half
English
back
English
halfback

Nguồn gốc của 'Halfback'

Từ 'halfback' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp 'half' (một nửa) và 'back' (phía sau). Tên gọi này rất trực quan, mô tả vị trí của một cầu thủ nằm ở giữa sân, 'một nửa' phía trước và 'một nửa' phía sau so với đội hình chung, hoặc lùi 'một nửa' so với hàng tiền đạo. Nhiệm vụ chính của họ là liên kết hàng phòng ngự và tấn công trong các môn thể thao như bóng đá và bóng bầu dục.

Usage Note

Halfback là một vị trí quan trọng trong đội hình tấn công. Họ có thể chạy bóng, bắt bóng hoặc chặn bóng cho tiền vệ. Vị trí này đòi hỏi tốc độ, sự nhanh nhẹn và khả năng đọc tình huống tốt.
Cách sử dụng này ít phổ biến hơn ngày nay do sự phát triển của chiến thuật bóng đá. Trong đội hình 2-3-5, halfback đóng vai trò như một tiền vệ phòng ngự hoặc tiền vệ trung tâm. Thường được hiểu như một tiền vệ lùi sâu.

Prepositions

as for

Khi dùng 'as', nó chỉ vai trò, ví dụ 'He played as halfback'. Khi dùng 'for', nó chỉ mục đích, ví dụ 'He is known for playing halfback'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + halfback
  • strong a strong halfback
    (một tiền vệ (halfback) mạnh mẽ)
  • attacking an attacking halfback
    (một tiền vệ (halfback) có thiên hướng tấn công)
  • defensive a defensive halfback
    (một tiền vệ (halfback) phòng ngự)
Verb + halfback
  • pass pass to the halfback
    (chuyền bóng cho tiền vệ (halfback))
  • tackle tackle the halfback
    (xoạc bóng tiền vệ (halfback))
  • run the halfback runs with the ball
    (tiền vệ (halfback) chạy với bóng)
Noun + halfback
  • star the team's star halfback
    (tiền vệ (halfback) ngôi sao của đội)
  • veteran a veteran halfback
    (một tiền vệ (halfback) kỳ cựu)
  • young a young halfback
    (một tiền vệ (halfback) trẻ tuổi)

Idioms

  • The halfback makes a pass

    Tiền vệ (halfback) thực hiện một đường chuyền

    "The halfback made a quick pass to the winger, creating a scoring opportunity."

    (Tiền vệ (halfback) thực hiện một đường chuyền nhanh cho cầu thủ chạy cánh, tạo ra cơ hội ghi bàn.)

  • A crucial halfback performance

    Một màn trình diễn then chốt của tiền vệ (halfback)

    "The team's victory was largely due to a crucial halfback performance in the second half."

    (Chiến thắng của đội phần lớn nhờ vào màn trình diễn then chốt của tiền vệ (halfback) trong hiệp hai.)

  • Playing at halfback

    Đảm nhiệm vị trí tiền vệ (halfback)

    "He has been playing at halfback for most of his career, known for his excellent vision."

    (Anh ấy đã đảm nhiệm vị trí tiền vệ (halfback) trong phần lớn sự nghiệp của mình, nổi tiếng với tầm nhìn xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

halfback

Danh từ
Lật mặt

Trong bóng bầu dục Mỹ và Canada, một cầu thủ chạy lùi thường đứng sau tiền vệ và bên cạnh hậu vệ.

"The halfback made a great run for a touchdown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halfback".

Vai trò linh hoạt trong Thể thao

Trong nhiều môn thể thao như bóng bầu dục (rugby league, rugby union) và bóng đá Úc (Australian rules football), 'halfback' là một vị trí rất quan trọng, đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng toàn diện. Cầu thủ ở vị trí này thường phải vừa tham gia phòng ngự, vừa hỗ trợ tấn công, đóng vai trò liên kết giữa các tuyến và khởi xướng các pha bóng chiến thuật, tạo ra cơ hội cho đồng đội.

Thuật ngữ lịch sử trong Bóng đá

Trong lịch sử bóng đá (soccer), 'halfback' từng là thuật ngữ phổ biến để chỉ các cầu thủ chơi ở khu vực giữa sân, tương tự như tiền vệ (midfielder) ngày nay. Điều này phản ánh sự phát triển của chiến thuật và từ vựng trong bóng đá, từ một đội hình đơn giản hơn với các vai trò ít chuyên biệt hơn đến các vị trí được phân hóa rõ ràng như hiện tại.