(Top Banner Ad)
fullback
B2
Danh từ B2 Thể thao, đặc biệt là Bóng đá (Soccer) và Bóng bầu dục (American Football/Rugby)

fullback

UK: /ˈfʊlbæk/ • US: /ˈfʊlˌbæk/

Nghĩa tiếng Việt

hậu vệ biên hậu vệ cánh (ít phổ biến hơn) vị trí hậu vệ (tổng quát)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A defensive player positioned furthest back in their team's half of the field, typically tasked with preventing opposing players from scoring or gaining ground.

Vietnamese Meaning

Một cầu thủ phòng ngự được bố trí ở vị trí xa nhất về phía sân nhà của đội mình, thường có nhiệm vụ ngăn chặn các cầu thủ đối phương ghi bàn hoặc giành được lợi thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fullback made a crucial tackle to prevent the goal."

    "Hậu vệ biên đã có một pha tắc bóng quan trọng để ngăn chặn bàn thắng."

  • "He is a strong fullback who is good at tackling."

    "Anh ấy là một hậu vệ biên mạnh mẽ và giỏi tắc bóng."

  • "The coach decided to use a more offensive fullback in the second half."

    "Huấn luyện viên quyết định sử dụng một hậu vệ biên tấn công hơn trong hiệp hai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fullback Hậu vệ biên (trong bóng đá/rugby); Vị trí chạy chỗ (trong bóng bầu dục Mỹ)

Related Words

Subject Area

Thể thao, đặc biệt là Bóng đá (Soccer) và Bóng bầu dục (American Football/Rugby)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
full
Old English
bæc
Modern English
fullback

Nguồn gốc từ 'Fullback'

Từ 'fullback' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'full' (nghĩa là 'đầy đủ' hoặc 'hoàn toàn') và 'back' (nghĩa là 'phía sau'). Ban đầu, trong các môn thể thao như rugby và bóng đá (soccer), nó dùng để chỉ những cầu thủ chơi ở vị trí lùi sâu nhất trên sân, tạo thành một 'hàng phòng ngự đầy đủ' ở phía sau. Vai trò này đã phát triển đáng kể, đặc biệt trong bóng đá hiện đại, từ một vị trí chỉ phòng ngự thành một vị trí đa năng hơn.

Usage Note

Trong bóng đá, hậu vệ cánh (wing-back) và trung vệ (center-back) là các vị trí phòng ngự khác. Trong bóng bầu dục, fullback thường có vai trò tấn công nhiều hơn, ví dụ như chạy với bóng.
Khác với bóng đá, vị trí này trong bóng bầu dục có tính tấn công cao hơn. Họ có thể chạy bóng, bắt bóng và tham gia chặn bóng cho tiền vệ.

Prepositions

as for

* `As a fullback`: Đề cập đến vai trò hoặc vị trí của người đó. * `Fullback for [tên đội]`: Chỉ người đó là hậu vệ của đội bóng nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fullback
  • strong a strong fullback
    (một hậu vệ biên có thể lực tốt)
  • attacking an attacking fullback
    (một hậu vệ biên có thiên hướng tấn công)
  • defensive a defensive fullback
    (một hậu vệ biên chuyên phòng ngự)
  • overlapping an overlapping fullback
    (một hậu vệ biên thường xuyên chồng biên (dâng cao vượt qua tiền vệ cánh))
Verb + fullback
  • play to play fullback
    (thi đấu/chơi ở vị trí hậu vệ biên)
  • deploy to deploy a fullback
    (bố trí/sử dụng một hậu vệ biên)
  • bomb fullbacks bomb forward
    (các hậu vệ biên dâng cao tấn công nhanh)
  • cover to cover for a fullback
    (bọc lót cho một hậu vệ biên)
Noun + fullback (descriptive)
  • fullback the fullback position
    (vị trí hậu vệ biên)
  • fullback a fullback's run
    (pha chạy chỗ của hậu vệ biên)

Idioms

  • play fullback

    Đảm nhiệm vị trí hậu vệ biên (bóng đá, rugby) hoặc vị trí chạy chỗ (bóng bầu dục Mỹ).

    "He started his career playing fullback before moving to midfield."

    (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp với vai trò hậu vệ biên trước khi chuyển sang chơi tiền vệ.)

  • attacking fullback

    Một hậu vệ biên có xu hướng dâng cao tấn công, tham gia tích cực vào lối chơi tấn công của đội.

    "Many modern football systems rely heavily on the offensive contribution of their attacking fullbacks."

    (Nhiều hệ thống bóng đá hiện đại rất phụ thuộc vào đóng góp tấn công của các hậu vệ biên có xu hướng tấn công.)

  • fullback's overlap

    Pha chồng biên của hậu vệ biên; tình huống hậu vệ biên dâng cao vượt qua tiền vệ cánh để nhận bóng hoặc tạt bóng.

    "The fullback's overlap created space for the winger to cut inside."

    (Pha chồng biên của hậu vệ đã tạo khoảng trống cho tiền vệ cánh bó vào trong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fullback

Danh từ
Lật mặt

Một cầu thủ phòng ngự được bố trí ở vị trí xa nhất về phía sân nhà của đội mình, thường có nhiệm vụ ngăn chặn các cầu thủ đối phương ghi bàn hoặc giành được lợi thế.

"The fullback made a crucial tackle to prevent the goal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fullback".

Sự tiến hóa của vị trí hậu vệ biên trong bóng đá hiện đại

Trong bóng đá hiện đại, vai trò của hậu vệ biên (fullback) đã thay đổi đáng kể. Từ chỗ chỉ tập trung vào phòng ngự, họ giờ đây thường xuyên phải tham gia tấn công, dâng cao hỗ trợ, tạt bóng và thậm chí là ghi bàn. Những hậu vệ biên tấn công giỏi được coi là tài sản quý giá cho đội bóng, mang lại chiều rộng và sự sáng tạo trong lối chơi.

Sự khác biệt của 'Fullback' trong các môn thể thao

Thuật ngữ 'fullback' có ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào môn thể thao. Trong bóng đá (soccer) và rugby, hậu vệ biên chủ yếu là các cầu thủ phòng ngự ở hai cánh của sân. Ngược lại, trong bóng bầu dục Mỹ (American football), 'fullback' là một vị trí tấn công, thường là một cầu thủ chạy chỗ khỏe mạnh, có nhiệm vụ chặn đường cho các cầu thủ khác mang bóng, hoặc đôi khi cũng tự mình cầm bóng chạy.