(Top Banner Ad)
halfpipe
B2
Danh từ B2 Thể thao (Trượt ván, Trượt tuyết)

halfpipe

UK: /ˈhɑːfˌpaɪp/ • US: /ˈhæfˌpaɪp/

Nghĩa tiếng Việt

máng trượt hình chữ U máng trượt halfpipe
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A U-shaped ramp used in sports such as skateboarding, snowboarding, and BMX.

Vietnamese Meaning

Một đoạn đường dốc hình chữ U được sử dụng trong các môn thể thao như trượt ván, trượt tuyết và BMX.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The snowboarder performed an impressive aerial trick in the halfpipe."

    "Người trượt tuyết đã thực hiện một pha nhào lộn trên không ấn tượng trong máng trượt halfpipe."

  • "She spent hours practicing her skateboarding skills in the halfpipe."

    "Cô ấy đã dành hàng giờ để luyện tập kỹ năng trượt ván của mình trong máng trượt halfpipe."

  • "The halfpipe at the local skate park is a popular spot for teenagers."

    "Máng trượt halfpipe ở công viên trượt ván địa phương là một địa điểm phổ biến cho thanh thiếu niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun halfpipe Công trình hình lòng máng chữ U khổng lồ dùng trong các môn thể thao mạo hiểm như trượt ván, trượt tuyết hoặc BMX.
Adjective (attributive) halfpipe Thuộc về hoặc liên quan đến halfpipe (ví dụ: cuộc thi halfpipe, vận động viên halfpipe).

Related Words

Subject Area

Thể thao (Trượt ván, Trượt tuyết)

Etymology (Nguồn gốc)

English
half
English
pipe
English
halfpipe

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'halfpipe' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ 'half' (một nửa) và 'pipe' (ống). Nó mô tả chính xác hình dạng của công trình này: giống như một ống cống lớn bị cắt đôi theo chiều dọc và đặt nằm ngang, tạo thành một lòng máng chữ U khổng lồ. Từ này xuất hiện cùng với sự phát triển của các môn thể thao mạo hiểm như trượt ván (skateboarding) và trượt tuyết (snowboarding) vào cuối thế kỷ 20, khi các vận động viên bắt đầu sử dụng các cấu trúc dạng này để thực hiện những pha nhào lộn ấn tượng.

Usage Note

Thuật ngữ 'halfpipe' mô tả chính xác hình dạng của cấu trúc này, giống như một nửa ống tròn. Nó là một yếu tố quan trọng trong các sự kiện thể thao mạo hiểm, nơi các vận động viên biểu diễn các thủ thuật và nhào lộn trên không.

Prepositions

in on

'in a halfpipe' dùng để chỉ vị trí bên trong cấu trúc. 'on a halfpipe' có thể ám chỉ việc thực hiện một hoạt động cụ thể (ví dụ, 'performing tricks on a halfpipe').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + halfpipe
  • Olympic Olympic halfpipe
    (halfpipe tiêu chuẩn Olympic)
  • massive massive halfpipe
    (halfpipe khổng lồ/ấn tượng)
  • indoor indoor halfpipe
    (halfpipe trong nhà)
  • super super halfpipe
    (halfpipe siêu lớn (tên gọi đặc biệt cho loại halfpipe lớn hơn))
Verb + halfpipe
  • ride ride a halfpipe
    (trượt trên halfpipe)
  • drop into drop into a halfpipe
    (bắt đầu trượt vào lòng halfpipe từ trên cao)
  • shred shred the halfpipe
    (trượt halfpipe một cách điêu luyện, mạnh mẽ (thường mang tính biểu diễn))
  • master master the halfpipe
    (thành thạo các kỹ thuật trượt trên halfpipe)
Noun phrases with halfpipe
  • halfpipe halfpipe competition
    (cuộc thi trượt halfpipe)
  • halfpipe halfpipe rider
    (vận động viên trượt halfpipe)

Idioms

  • Drop into the halfpipe

    Bắt đầu trượt vào lòng halfpipe từ trên cao. Đây là một cụm từ kỹ thuật phổ biến trong các môn thể thao mạo hiểm, không phải thành ngữ theo nghĩa đen.

    "The snowboarder skillfully dropped into the halfpipe, preparing for her first trick."

    (Vận động viên trượt tuyết đã khéo léo lao mình vào lòng halfpipe, chuẩn bị cho pha biểu diễn đầu tiên của mình.)

  • Shredding the halfpipe

    Trượt halfpipe một cách điêu luyện, mạnh mẽ và đầy phong cách. Đây là một cách diễn đạt thường dùng trong giới vận động viên, mang tính chất động từ hóa hành động.

    "He spent all afternoon shredding the halfpipe, trying out new aerials."

    (Anh ấy đã dành cả buổi chiều để 'trượt cháy' halfpipe, thử nghiệm những cú nhảy trên không mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

halfpipe

Danh từ
Lật mặt

Một đoạn đường dốc hình chữ U được sử dụng trong các môn thể thao như trượt ván, trượt tuyết và BMX.

"The snowboarder performed an impressive aerial trick in the halfpipe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He can ride the halfpipe really well.
Anh ấy có thể trượt halfpipe rất giỏi.
Phủ định
She shouldn't attempt the halfpipe without proper safety gear.
Cô ấy không nên thử halfpipe mà không có đồ bảo hộ thích hợp.
Nghi vấn
Could they build a new halfpipe at the skate park?
Họ có thể xây một halfpipe mới tại công viên trượt ván không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halfpipe".

Biểu tượng của Thể thao Mạo hiểm

Halfpipe là một trong những cấu trúc biểu tượng nhất của các môn thể thao mạo hiểm như trượt ván, trượt tuyết và BMX. Nó không chỉ là nơi để thực hiện các kỹ thuật khó mà còn là sân khấu để các vận động viên thể hiện phong cách và cá tính của mình. Việc chinh phục halfpipe đòi hỏi sự khéo léo, dũng cảm và sáng tạo, điều này đã định hình một phần văn hóa và cộng đồng xung quanh các môn thể thao này.

Thành công tại Olympic

Sự xuất hiện của 'snowboard halfpipe' (trượt tuyết lòng máng) tại Thế vận hội Mùa đông đã nâng tầm môn thể thao này lên một đẳng cấp quốc tế. Nó giúp giới thiệu halfpipe và các môn thể thao mạo hiểm đến với khán giả toàn cầu, thúc đẩy sự phát triển của bộ môn và truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ vận động viên trẻ. Các cuộc thi Olympic halfpipe luôn là tâm điểm chú ý với những màn trình diễn đỉnh cao.