halfway
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At or to a point midway between two places or times.
Vietnamese Meaning
Ở hoặc đến một điểm giữa hai địa điểm hoặc thời điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We were halfway there when the car broke down."
"Chúng tôi đi được nửa đường thì xe bị hỏng."
-
"The project is halfway finished."
"Dự án đã hoàn thành được một nửa."
-
"Let's meet him halfway."
"Hãy thỏa hiệp với anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả vị trí hoặc thời điểm nằm giữa hai điểm. Thường được sử dụng để chỉ sự tiến triển một phần của một hành động hoặc quá trình.
Prepositions
Khi 'halfway' được sử dụng với 'between', nó chỉ vị trí hoặc thời điểm nằm chính giữa hai đối tượng hoặc sự kiện. Ví dụ: 'The restaurant is halfway between the station and my house.' (Nhà hàng nằm giữa ga và nhà tôi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
go go halfway (đi nửa đường; làm một nửa (nỗ lực, công việc))
-
meet meet halfway (gặp nhau ở nửa đường; nhượng bộ, thỏa hiệp)
-
stop stop halfway (dừng lại giữa chừng, bỏ dở nửa vời)
-
be be halfway through (đang ở giữa chừng (một công việc, quá trình))
-
be be halfway done (đã hoàn thành được một nửa)
-
point halfway point (điểm giữa, nửa chặng đường)
-
house halfway house (nhà ở nửa đường (dành cho người cai nghiện, tù nhân sau khi ra trại... để hòa nhập cộng đồng))
-
mark halfway mark (mốc giữa, điểm giữa)
Idioms
-
meet someone halfway
nhượng bộ ai đó; thỏa hiệp với ai đó
"We need to find a solution, so both sides should be willing to meet halfway."
(Chúng ta cần tìm ra giải pháp, vì vậy cả hai bên nên sẵn lòng nhượng bộ.)
-
halfway house
nhà ở nửa đường (nơi giúp đỡ người gặp khó khăn hòa nhập lại cuộc sống xã hội); tình trạng thỏa hiệp/chưa hoàn chỉnh
"After leaving prison, he stayed at a halfway house to help him transition back into society."
(Sau khi ra tù, anh ấy đã ở một ngôi nhà nửa đường để giúp anh ấy tái hòa nhập cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
halfway
adverbỞ hoặc đến một điểm giữa hai địa điểm hoặc thời điểm.
"We were halfway there when the car broke down."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, we're already halfway there! |
Wow, chúng ta đã đi được nửa đường rồi! |
| Phủ định | Oh no, we're not even halfway finished with this project. |
Ôi không, chúng ta thậm chí còn chưa hoàn thành một nửa dự án này. |
| Nghi vấn | Hey, are we halfway done yet? |
Này, chúng ta đã làm được nửa chặng đường chưa? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should go halfway to meet them. |
Chúng ta nên đi nửa đường để gặp họ. |
| Phủ định | You cannot stop halfway through the project. |
Bạn không thể dừng lại giữa chừng dự án được. |
| Nghi vấn | Could we be halfway there already? |
Liệu chúng ta đã đi được nửa đường rồi không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We are going to stop halfway to the summit. |
Chúng ta sẽ dừng lại ở nửa đường lên đỉnh. |
| Phủ định | They are not going to drive halfway across the country in one day. |
Họ sẽ không lái xe nửa đường trên cả nước trong một ngày. |
| Nghi vấn | Are you going to meet me halfway with the price? |
Bạn có định giảm giá một nửa để gặp tôi không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time we reach the summit, we will have been hiking halfway up the mountain for six hours. |
Đến lúc chúng ta lên đến đỉnh, chúng ta sẽ đã leo được nửa đường lên núi trong sáu tiếng. |
| Phủ định | By the end of the month, they won't have been living halfway through their savings. |
Đến cuối tháng, họ sẽ chưa tiêu hết một nửa số tiền tiết kiệm của mình. |
| Nghi vấn | Will she have been driving halfway across the country for two days by tomorrow afternoon? |
Liệu cô ấy sẽ đã lái xe nửa đường xuyên quốc gia trong hai ngày vào chiều mai chứ? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We have been driving for hours and we've been getting halfway to our destination. |
Chúng ta đã lái xe hàng giờ và chúng ta mới đi được nửa đường đến đích. |
| Phủ định | She hasn't been meeting me halfway on this issue. |
Cô ấy đã không nhượng bộ tôi trong vấn đề này. |
| Nghi vấn | Have you been going halfway in your effort to complete the project? |
Bạn có đang làm việc nửa vời trong nỗ lực hoàn thành dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halfway".
