(Top Banner Ad)
halfway
B1
adverb B1 Tổng quát

halfway

UK: /ˌhɑːfˈweɪ/ • US: /ˈhæfˌweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

nửa đường giữa chừng ở giữa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At or to a point midway between two places or times.

Vietnamese Meaning

Ở hoặc đến một điểm giữa hai địa điểm hoặc thời điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We were halfway there when the car broke down."

    "Chúng tôi đi được nửa đường thì xe bị hỏng."

  • "The project is halfway finished."

    "Dự án đã hoàn thành được một nửa."

  • "Let's meet him halfway."

    "Hãy thỏa hiệp với anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun half một nửa, phân nửa
Adjective half một nửa, bán phần
Noun way con đường, cách thức, phương pháp
Adverb/Adjective midway ở giữa đường, giữa chừng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
healfweg
Middle English
halfwei
Modern English
halfway

Nguồn gốc từ 'half' và 'way'

Từ 'halfway' trong tiếng Anh hiện đại được ghép từ hai từ tiếng Anh cổ: 'healf' (nghĩa là 'một nửa') và 'weg' (nghĩa là 'con đường'). Như vậy, từ này vốn có nghĩa đen là 'nửa đường' và vẫn giữ ý nghĩa đó cho đến ngày nay, ám chỉ vị trí hoặc hành động ở điểm giữa của một quãng đường hoặc quá trình.

Usage Note

Diễn tả vị trí hoặc thời điểm nằm giữa hai điểm. Thường được sử dụng để chỉ sự tiến triển một phần của một hành động hoặc quá trình.

Prepositions

between

Khi 'halfway' được sử dụng với 'between', nó chỉ vị trí hoặc thời điểm nằm chính giữa hai đối tượng hoặc sự kiện. Ví dụ: 'The restaurant is halfway between the station and my house.' (Nhà hàng nằm giữa ga và nhà tôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + halfway
  • go go halfway
    (đi nửa đường; làm một nửa (nỗ lực, công việc))
  • meet meet halfway
    (gặp nhau ở nửa đường; nhượng bộ, thỏa hiệp)
  • stop stop halfway
    (dừng lại giữa chừng, bỏ dở nửa vời)
Trạng thái + halfway
  • be be halfway through
    (đang ở giữa chừng (một công việc, quá trình))
  • be be halfway done
    (đã hoàn thành được một nửa)
Halfway + Danh từ
  • point halfway point
    (điểm giữa, nửa chặng đường)
  • house halfway house
    (nhà ở nửa đường (dành cho người cai nghiện, tù nhân sau khi ra trại... để hòa nhập cộng đồng))
  • mark halfway mark
    (mốc giữa, điểm giữa)

Idioms

  • meet someone halfway

    nhượng bộ ai đó; thỏa hiệp với ai đó

    "We need to find a solution, so both sides should be willing to meet halfway."

    (Chúng ta cần tìm ra giải pháp, vì vậy cả hai bên nên sẵn lòng nhượng bộ.)

  • halfway house

    nhà ở nửa đường (nơi giúp đỡ người gặp khó khăn hòa nhập lại cuộc sống xã hội); tình trạng thỏa hiệp/chưa hoàn chỉnh

    "After leaving prison, he stayed at a halfway house to help him transition back into society."

    (Sau khi ra tù, anh ấy đã ở một ngôi nhà nửa đường để giúp anh ấy tái hòa nhập cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

halfway

adverb
Lật mặt

Ở hoặc đến một điểm giữa hai địa điểm hoặc thời điểm.

"We were halfway there when the car broke down."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, we're already halfway there!
Wow, chúng ta đã đi được nửa đường rồi!
Phủ định
Oh no, we're not even halfway finished with this project.
Ôi không, chúng ta thậm chí còn chưa hoàn thành một nửa dự án này.
Nghi vấn
Hey, are we halfway done yet?
Này, chúng ta đã làm được nửa chặng đường chưa?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should go halfway to meet them.
Chúng ta nên đi nửa đường để gặp họ.
Phủ định
You cannot stop halfway through the project.
Bạn không thể dừng lại giữa chừng dự án được.
Nghi vấn
Could we be halfway there already?
Liệu chúng ta đã đi được nửa đường rồi không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to stop halfway to the summit.
Chúng ta sẽ dừng lại ở nửa đường lên đỉnh.
Phủ định
They are not going to drive halfway across the country in one day.
Họ sẽ không lái xe nửa đường trên cả nước trong một ngày.
Nghi vấn
Are you going to meet me halfway with the price?
Bạn có định giảm giá một nửa để gặp tôi không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we reach the summit, we will have been hiking halfway up the mountain for six hours.
Đến lúc chúng ta lên đến đỉnh, chúng ta sẽ đã leo được nửa đường lên núi trong sáu tiếng.
Phủ định
By the end of the month, they won't have been living halfway through their savings.
Đến cuối tháng, họ sẽ chưa tiêu hết một nửa số tiền tiết kiệm của mình.
Nghi vấn
Will she have been driving halfway across the country for two days by tomorrow afternoon?
Liệu cô ấy sẽ đã lái xe nửa đường xuyên quốc gia trong hai ngày vào chiều mai chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We have been driving for hours and we've been getting halfway to our destination.
Chúng ta đã lái xe hàng giờ và chúng ta mới đi được nửa đường đến đích.
Phủ định
She hasn't been meeting me halfway on this issue.
Cô ấy đã không nhượng bộ tôi trong vấn đề này.
Nghi vấn
Have you been going halfway in your effort to complete the project?
Bạn có đang làm việc nửa vời trong nỗ lực hoàn thành dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halfway".

Khái niệm 'Halfway House'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, 'halfway house' là một khái niệm quan trọng trong hệ thống hỗ trợ xã hội. Đây là những cơ sở giúp đỡ các cá nhân (ví dụ: cựu tù nhân, người cai nghiện, người vô gia cư) chuyển tiếp trở lại cuộc sống bình thường sau một giai đoạn khó khăn. Nó đóng vai trò như một 'điểm dừng giữa đường' an toàn và có hỗ trợ để họ tái hòa nhập dần dần với xã hội.

Ý nghĩa của 'nửa đường' trong mục tiêu

Việc đạt đến 'nửa đường' (halfway point hoặc halfway mark) trong một hành trình, dự án, hay quá trình dài thường được coi là một cột mốc quan trọng. Nó mang lại cảm giác thành tựu, đánh dấu rằng một phần đáng kể công việc đã hoàn thành và thường được dùng như một nguồn động lực để tiếp tục nỗ lực cho phần còn lại, đồng thời cũng là cơ hội để nhìn lại và điều chỉnh kế hoạch.