(Top Banner Ad)
hall
A2
danh từ A2 Kiến trúc, Xã hội

hall

UK: /hɔːl/ • US: /hɔl/

Nghĩa tiếng Việt

hành lang hội trường sảnh phòng lớn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A corridor in a building.

Vietnamese Meaning

Hành lang trong một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restrooms are down the hall."

    "Nhà vệ sinh ở cuối hành lang."

  • "The entrance hall was decorated with flowers."

    "Sảnh vào được trang trí bằng hoa."

  • "The graduation ceremony was held in the university hall."

    "Lễ tốt nghiệp được tổ chức tại hội trường đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hallway hành lang, lối đi (trong nhà hoặc tòa nhà)
Noun hall-door cửa chính (thường dẫn vào sảnh hoặc hành lang của một ngôi nhà)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
hall
Middle English
halle
Old English
heall
Proto-Germanic
*hallō
Proto-Indo-European
*kel-

Nguồn Gốc Của 'Hall': Từ Nơi Trú Ẩn Đến Trung Tâm Cộng Đồng

Từ xa xưa, 'hall' không chỉ là một căn phòng mà là trung tâm của một ngôi nhà hoặc lâu đài, nơi mọi người tụ họp, ăn uống và ngủ. Gốc tiếng Proto-Germanic *hallō có nghĩa là 'nơi được che chắn, nơi có mái che', phản ánh chức năng bảo vệ và tập trung của nó. Theo thời gian, nó phát triển thành khái niệm 'sảnh lớn' hoặc 'hội trường', vẫn giữ ý nghĩa là một không gian tụ họp quan trọng, nhưng đã chuyên biệt hóa chức năng hơn.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một hành lang dài và rộng, đặc biệt là ở các tòa nhà lớn như khách sạn, trường học hoặc bệnh viện. Nó kết nối các phòng khác nhau và thường là không gian công cộng.
Trong nghĩa này, 'hall' chỉ một không gian lớn được thiết kế để chứa nhiều người cho các mục đích xã hội hoặc giải trí. Nó có thể là một phòng đơn lẻ hoặc một tòa nhà riêng biệt. So sánh với 'auditorium', 'hall' thường mang tính đa năng hơn và có thể được sử dụng cho nhiều loại sự kiện khác nhau.
Trong ngữ cảnh này, 'hall' thường được sử dụng như một phần của tên riêng của ký túc xá, ví dụ: 'Baker Hall', 'University Hall'. Nó không đơn thuần chỉ là một hành lang hoặc phòng lớn, mà là toàn bộ tòa nhà ký túc xá.

Prepositions

down along in

‘Down the hall’ chỉ sự di chuyển hoặc vị trí theo chiều dài hành lang, hướng ra xa điểm xuất phát. ‘Along the hall’ cũng chỉ sự di chuyển theo chiều dài hành lang, nhưng nhấn mạnh hơn vào việc song song với hành lang. ‘In the hall’ chỉ vị trí bên trong hành lang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hall
  • large large hall
    (hội trường lớn)
  • main main hall
    (sảnh chính)
  • entrance entrance hall
    (tiền sảnh)
  • grand grand hall
    (đại sảnh)
  • spacious spacious hall
    (sảnh rộng rãi)
Verb + hall
  • enter enter the hall
    (vào sảnh/hội trường)
  • fill fill the hall
    (lấp đầy hội trường)
  • leave leave the hall
    (rời khỏi sảnh/hội trường)
  • wait wait in the hall
    (chờ ở sảnh)
Noun + hall (Compounds)
  • town town hall
    (tòa thị chính)
  • concert concert hall
    (phòng hòa nhạc)
  • dining dining hall
    (nhà ăn lớn (trong trường học, ký túc xá))
  • assembly assembly hall
    (hội trường (để tập hợp, diễn thuyết))
  • lecture lecture hall
    (giảng đường)

Idioms

  • Hall of Fame

    Đại sảnh danh vọng (nơi vinh danh những người có thành tích xuất sắc và ảnh hưởng lớn)

    "Her innovative research earned her a place in the scientific Hall of Fame."

    (Nghiên cứu đổi mới của cô ấy đã mang lại cho cô ấy một vị trí trong Đại sảnh danh vọng khoa học.)

  • A hall of mirrors

    Mê cung gương; tình huống phức tạp, gây nhầm lẫn, khó phân biệt thật giả

    "The political scandal became a hall of mirrors, making it hard to discern the truth."

    (Vụ bê bối chính trị trở thành một mê cung gương, khiến khó phân biệt sự thật.)

  • The halls of power/justice/academia

    Các trung tâm quyền lực/tư pháp/học thuật (ám chỉ các tổ chức, cơ quan có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực đó)

    "Decisions made in the halls of power often affect millions of lives."

    (Những quyết định được đưa ra tại các trung tâm quyền lực thường ảnh hưởng đến hàng triệu sinh mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hall

danh từ
Lật mặt

Hành lang trong một tòa nhà.

"The restrooms are down the hall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hall".

Đại Sảnh Trung Cổ: Trung Tâm Cuộc Sống

Trong các lâu đài và nhà ở lớn thời Trung Cổ ở châu Âu, 'hall' (đại sảnh) là căn phòng quan trọng nhất. Đây không chỉ là nơi ăn uống mà còn là không gian tụ họp, tiếp khách, và thậm chí là nơi ngủ của nhiều người. Đại sảnh đóng vai trò trung tâm của mọi hoạt động xã hội và cộng đồng, thể hiện địa vị của chủ nhà và sự đoàn kết.

Khái Niệm 'Hall of Fame': Vinh Danh Thành Tựu

Khái niệm 'Hall of Fame' (Đại sảnh danh vọng) là một truyền thống hiện đại, phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt trong thể thao, âm nhạc, điện ảnh và khoa học. Đây là một tổ chức hoặc không gian vật lý để vinh danh những cá nhân hoặc nhóm người đã đạt được những thành tựu xuất sắc, tạo ra ảnh hưởng sâu rộng và để lại di sản đáng nhớ trong lĩnh vực của họ.