hall
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành lang trong một tòa nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The restrooms are down the hall."
"Nhà vệ sinh ở cuối hành lang."
-
"The entrance hall was decorated with flowers."
"Sảnh vào được trang trí bằng hoa."
-
"The graduation ceremony was held in the university hall."
"Lễ tốt nghiệp được tổ chức tại hội trường đại học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hallway | hành lang, lối đi (trong nhà hoặc tòa nhà) |
| Noun | hall-door | cửa chính (thường dẫn vào sảnh hoặc hành lang của một ngôi nhà) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một hành lang dài và rộng, đặc biệt là ở các tòa nhà lớn như khách sạn, trường học hoặc bệnh viện. Nó kết nối các phòng khác nhau và thường là không gian công cộng.
Trong nghĩa này, 'hall' chỉ một không gian lớn được thiết kế để chứa nhiều người cho các mục đích xã hội hoặc giải trí. Nó có thể là một phòng đơn lẻ hoặc một tòa nhà riêng biệt. So sánh với 'auditorium', 'hall' thường mang tính đa năng hơn và có thể được sử dụng cho nhiều loại sự kiện khác nhau.
Trong ngữ cảnh này, 'hall' thường được sử dụng như một phần của tên riêng của ký túc xá, ví dụ: 'Baker Hall', 'University Hall'. Nó không đơn thuần chỉ là một hành lang hoặc phòng lớn, mà là toàn bộ tòa nhà ký túc xá.
Prepositions
‘Down the hall’ chỉ sự di chuyển hoặc vị trí theo chiều dài hành lang, hướng ra xa điểm xuất phát. ‘Along the hall’ cũng chỉ sự di chuyển theo chiều dài hành lang, nhưng nhấn mạnh hơn vào việc song song với hành lang. ‘In the hall’ chỉ vị trí bên trong hành lang.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large hall (hội trường lớn)
-
main main hall (sảnh chính)
-
entrance entrance hall (tiền sảnh)
-
grand grand hall (đại sảnh)
-
spacious spacious hall (sảnh rộng rãi)
-
enter enter the hall (vào sảnh/hội trường)
-
fill fill the hall (lấp đầy hội trường)
-
leave leave the hall (rời khỏi sảnh/hội trường)
-
wait wait in the hall (chờ ở sảnh)
-
town town hall (tòa thị chính)
-
concert concert hall (phòng hòa nhạc)
-
dining dining hall (nhà ăn lớn (trong trường học, ký túc xá))
-
assembly assembly hall (hội trường (để tập hợp, diễn thuyết))
-
lecture lecture hall (giảng đường)
Idioms
-
Hall of Fame
Đại sảnh danh vọng (nơi vinh danh những người có thành tích xuất sắc và ảnh hưởng lớn)
"Her innovative research earned her a place in the scientific Hall of Fame."
(Nghiên cứu đổi mới của cô ấy đã mang lại cho cô ấy một vị trí trong Đại sảnh danh vọng khoa học.)
-
A hall of mirrors
Mê cung gương; tình huống phức tạp, gây nhầm lẫn, khó phân biệt thật giả
"The political scandal became a hall of mirrors, making it hard to discern the truth."
(Vụ bê bối chính trị trở thành một mê cung gương, khiến khó phân biệt sự thật.)
-
The halls of power/justice/academia
Các trung tâm quyền lực/tư pháp/học thuật (ám chỉ các tổ chức, cơ quan có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực đó)
"Decisions made in the halls of power often affect millions of lives."
(Những quyết định được đưa ra tại các trung tâm quyền lực thường ảnh hưởng đến hàng triệu sinh mạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hall
danh từHành lang trong một tòa nhà.
"The restrooms are down the hall."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hall".
