paneer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fresh, unaged cheese common in South Asian cuisine, made by curdling heated milk with lemon juice, vinegar, or another food acid.
Vietnamese Meaning
Một loại phô mai tươi, không ủ, phổ biến trong ẩm thực Nam Á, được làm bằng cách làm đông sữa đun nóng bằng nước cốt chanh, giấm hoặc một loại axit thực phẩm khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The paneer tikka masala was delicious."
"Món paneer tikka masala rất ngon."
-
"She made a delicious curry with paneer and vegetables."
"Cô ấy đã làm một món cà ri ngon tuyệt với paneer và rau củ."
-
"Paneer is a popular ingredient in Indian cuisine."
"Paneer là một thành phần phổ biến trong ẩm thực Ấn Độ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | paneer | Một loại phô mai tươi, không chảy khi nấu, rất phổ biến trong ẩm thực Nam Á, đặc biệt là Ấn Độ. Nó được làm từ sữa đông và chất axit (như chanh hoặc giấm), thường được cắt thành khối vuông. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Paneer khác với các loại phô mai khác vì nó không sử dụng rennet để đông lại. Quá trình làm đông bằng axit tạo ra một loại phô mai có cấu trúc chắc chắn nhưng vẫn mềm và không tan chảy khi nấu. Nó thường được sử dụng trong các món cà ri, rau củ và món tráng miệng.
Prepositions
with (thường đi kèm để chỉ thành phần): Paneer with spinach. in (chỉ vị trí, thường dùng trong tên món ăn): Paneer in curry. made from (chỉ nguyên liệu): Paneer made from milk.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh paneer (phô mai paneer tươi)
-
cubed cubed paneer (phô mai paneer cắt khối)
-
fried fried paneer (phô mai paneer chiên)
-
homemade homemade paneer (phô mai paneer tự làm)
-
make make paneer (làm phô mai paneer)
-
cook cook paneer (nấu paneer)
-
add add paneer (thêm paneer)
-
serve with serve with paneer (phục vụ kèm paneer)
-
paneer paneer curry (cà ri paneer)
-
paneer paneer tikka (món paneer nướng xiên)
-
paneer paneer dishes (các món ăn từ paneer)
Idioms
-
paneer butter masala
Một món cà ri bơ từ phô mai paneer nổi tiếng của Ấn Độ, với nước sốt cà chua và kem béo ngậy.
"We often order paneer butter masala when eating at an Indian restaurant."
(Chúng tôi thường gọi món cà ri bơ paneer khi ăn ở nhà hàng Ấn Độ.)
-
saag paneer
Một món ăn truyền thống của Ấn Độ với rau bina (cải bó xôi) nghiền nấu cùng phô mai paneer và các loại gia vị.
"Saag paneer is a healthy and flavorful vegetarian side dish."
(Saag paneer là một món ăn phụ chay lành mạnh và đậm đà hương vị.)
-
paneer tikka
Những miếng phô mai paneer ướp gia vị, thường là sữa chua và các loại gia vị Ấn Độ, sau đó nướng xiên trong lò tandoor hoặc trên chảo.
"Paneer tikka is a popular appetizer in many Indian restaurants, often served with mint chutney."
(Paneer tikka là một món khai vị phổ biến ở nhiều nhà hàng Ấn Độ, thường được ăn kèm với tương ớt bạc hà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paneer
Danh từMột loại phô mai tươi, không ủ, phổ biến trong ẩm thực Nam Á, được làm bằng cách làm đông sữa đun nóng bằng nước cốt chanh, giấm hoặc một loại axit thực phẩm khác.
"The paneer tikka masala was delicious."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paneer".
