(Top Banner Ad)
paneer
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

paneer

UK: /pəˈnɪər/ • US: /pəˈnɪər/

Nghĩa tiếng Việt

phô mai Ấn Độ pa-nía
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fresh, unaged cheese common in South Asian cuisine, made by curdling heated milk with lemon juice, vinegar, or another food acid.

Vietnamese Meaning

Một loại phô mai tươi, không ủ, phổ biến trong ẩm thực Nam Á, được làm bằng cách làm đông sữa đun nóng bằng nước cốt chanh, giấm hoặc một loại axit thực phẩm khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The paneer tikka masala was delicious."

    "Món paneer tikka masala rất ngon."

  • "She made a delicious curry with paneer and vegetables."

    "Cô ấy đã làm một món cà ri ngon tuyệt với paneer và rau củ."

  • "Paneer is a popular ingredient in Indian cuisine."

    "Paneer là một thành phần phổ biến trong ẩm thực Ấn Độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paneer Một loại phô mai tươi, không chảy khi nấu, rất phổ biến trong ẩm thực Nam Á, đặc biệt là Ấn Độ. Nó được làm từ sữa đông và chất axit (như chanh hoặc giấm), thường được cắt thành khối vuông.

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
panir
Hindi/Urdu
paneer
English
paneer

Nguồn gốc tên gọi Paneer

Từ 'paneer' có nguồn gốc từ 'panir' trong tiếng Ba Tư, có nghĩa là 'phô mai'. Nó được du nhập vào Ấn Độ và Nam Á bởi người Ba Tư và Afghanistan, nơi nó nhanh chóng trở thành một thành phần không thể thiếu trong nhiều món ăn truyền thống, đặc biệt là trong ẩm thực Bắc Ấn Độ. Việc sản xuất paneer đã có từ hàng ngàn năm trước, biến nó thành một phần quan trọng của di sản ẩm thực khu vực này.

Usage Note

Paneer khác với các loại phô mai khác vì nó không sử dụng rennet để đông lại. Quá trình làm đông bằng axit tạo ra một loại phô mai có cấu trúc chắc chắn nhưng vẫn mềm và không tan chảy khi nấu. Nó thường được sử dụng trong các món cà ri, rau củ và món tráng miệng.

Prepositions

with in made from

with (thường đi kèm để chỉ thành phần): Paneer with spinach. in (chỉ vị trí, thường dùng trong tên món ăn): Paneer in curry. made from (chỉ nguyên liệu): Paneer made from milk.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paneer
  • fresh fresh paneer
    (phô mai paneer tươi)
  • cubed cubed paneer
    (phô mai paneer cắt khối)
  • fried fried paneer
    (phô mai paneer chiên)
  • homemade homemade paneer
    (phô mai paneer tự làm)
Verb + paneer
  • make make paneer
    (làm phô mai paneer)
  • cook cook paneer
    (nấu paneer)
  • add add paneer
    (thêm paneer)
  • serve with serve with paneer
    (phục vụ kèm paneer)
Paneer + Noun (Attributive Noun + Noun)
  • paneer paneer curry
    (cà ri paneer)
  • paneer paneer tikka
    (món paneer nướng xiên)
  • paneer paneer dishes
    (các món ăn từ paneer)

Idioms

  • paneer butter masala

    Một món cà ri bơ từ phô mai paneer nổi tiếng của Ấn Độ, với nước sốt cà chua và kem béo ngậy.

    "We often order paneer butter masala when eating at an Indian restaurant."

    (Chúng tôi thường gọi món cà ri bơ paneer khi ăn ở nhà hàng Ấn Độ.)

  • saag paneer

    Một món ăn truyền thống của Ấn Độ với rau bina (cải bó xôi) nghiền nấu cùng phô mai paneer và các loại gia vị.

    "Saag paneer is a healthy and flavorful vegetarian side dish."

    (Saag paneer là một món ăn phụ chay lành mạnh và đậm đà hương vị.)

  • paneer tikka

    Những miếng phô mai paneer ướp gia vị, thường là sữa chua và các loại gia vị Ấn Độ, sau đó nướng xiên trong lò tandoor hoặc trên chảo.

    "Paneer tikka is a popular appetizer in many Indian restaurants, often served with mint chutney."

    (Paneer tikka là một món khai vị phổ biến ở nhiều nhà hàng Ấn Độ, thường được ăn kèm với tương ớt bạc hà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paneer

Danh từ
Lật mặt

Một loại phô mai tươi, không ủ, phổ biến trong ẩm thực Nam Á, được làm bằng cách làm đông sữa đun nóng bằng nước cốt chanh, giấm hoặc một loại axit thực phẩm khác.

"The paneer tikka masala was delicious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paneer".

Thực phẩm chay thiết yếu

Paneer là một thành phần không thể thiếu trong ẩm thực chay của Ấn Độ. Đối với nhiều người Ấn Độ ăn chay vì lý do tôn giáo hoặc cá nhân, paneer cung cấp một nguồn protein quan trọng và sự đa dạng phong phú cho chế độ ăn uống của họ, thay thế cho thịt trong nhiều món ăn.

Phô mai không chảy

Không giống như hầu hết các loại phô mai phương Tây, paneer là một loại phô mai tươi không được ủ và đặc biệt là không chảy khi nấu ở nhiệt độ cao. Đặc tính độc đáo này làm cho nó trở thành một lựa chọn tuyệt vời để nướng, chiên giòn hoặc thêm vào các món cà ri mà không sợ bị tan chảy, giữ nguyên hình dạng và độ đặc.