(Top Banner Ad)
halogens
C1
noun C1 Hóa học

halogens

UK: /ˈhælədʒənz/ • US: /ˈhælədʒənz/

Nghĩa tiếng Việt

các halogen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of five chemically related elements: fluorine (F), chlorine (Cl), bromine (Br), iodine (I), and astatine (At). They are nonmetals and exist, at standard temperature and pressure, as diatomic molecules.

Vietnamese Meaning

Một nhóm năm nguyên tố có liên quan về mặt hóa học: flo (F), clo (Cl), brom (Br), iot (I) và astatin (At). Chúng là phi kim và tồn tại, ở nhiệt độ và áp suất tiêu chuẩn, dưới dạng các phân tử hai nguyên tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The halogens are widely used in industry for a variety of purposes."

    "Các halogen được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp cho nhiều mục đích khác nhau."

  • "Chlorine is one of the most common halogens."

    "Clo là một trong những halogen phổ biến nhất."

  • "Halogens are strong oxidizing agents."

    "Các halogen là các chất oxy hóa mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun halogen chất halogen (số ít)
Verb halogenate halogen hóa
Noun halogenation sự halogen hóa
Adjective halogenated đã bị halogen hóa, có chứa halogen

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἅλς (háls) - salt
Ancient Greek
γενής (genḗs) - producing
French
halogène (coined by J.J. Berzelius, 1811)
English
halogen (borrowed from French/German, early 19th century)

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'halogens' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'halos' (có nghĩa là muối) và 'genes' (có nghĩa là sinh ra hoặc tạo ra). Thuật ngữ này được nhà hóa học Thụy Điển Jöns Jacob Berzelius đặt ra vào năm 1811, nhằm mô tả nhóm các nguyên tố có khả năng tạo muối khi phản ứng với kim loại, chẳng hạn như clo tạo muối ăn (natri clorua).

Usage Note

Thuật ngữ 'halogens' đề cập đến nhóm 17 (hoặc VIIA) trong bảng tuần hoàn các nguyên tố. Chúng rất hoạt động hóa học và dễ dàng tạo thành các hợp chất với nhiều nguyên tố khác. Tính chất phản ứng của chúng giảm dần từ flo đến astatin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + halogens
  • reactive reactive halogens
    (các halogen có tính phản ứng cao)
  • toxic toxic halogens
    (các halogen độc hại)
  • volatile volatile halogens
    (các halogen dễ bay hơi)
  • common common halogens
    (các halogen phổ biến)
Verb + halogens
  • react with react with halogens
    (phản ứng với các halogen)
  • contain contain halogens
    (chứa các halogen)
  • release release halogens
    (giải phóng các halogen)
  • detect detect halogens
    (phát hiện các halogen)

Idioms

  • the halogens

    nhóm các nguyên tố halogen (bao gồm flo, clo, brom, iot, astatin và tennessine)

    "Fluorine, chlorine, bromine, iodine, and astatine are collectively known as the halogens."

    (Flo, clo, brom, iot và astatin được gọi chung là các halogen.)

  • reactivity of halogens

    khả năng phản ứng của các halogen

    "The high reactivity of halogens makes them useful in various chemical syntheses."

    (Khả năng phản ứng cao của các halogen khiến chúng hữu ích trong nhiều tổng hợp hóa học khác nhau.)

  • compounds containing halogens

    các hợp chất chứa halogen

    "Many pesticides are organic compounds containing halogens, which can be environmentally persistent."

    (Nhiều loại thuốc trừ sâu là hợp chất hữu cơ chứa halogen, có thể tồn tại lâu trong môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

halogens

noun
Lật mặt

Một nhóm năm nguyên tố có liên quan về mặt hóa học: flo (F), clo (Cl), brom (Br), iot (I) và astatin (At). Chúng là phi kim và tồn tại, ở nhiệt độ và áp suất tiêu chuẩn, dưới dạng các phân tử hai nguyên tử.

"The halogens are widely used in industry for a variety of purposes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Fluorine is a more reactive halogen than iodine.
Flo là một halogen phản ứng mạnh hơn so với iốt.
Phủ định
Chlorine is not as dangerous a halogen as fluorine.
Clo không phải là một halogen nguy hiểm bằng flo.
Nghi vấn
Is astatine the least stable halogen?
Astatine có phải là halogen kém ổn định nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halogens".

Ứng dụng trong đời sống và công nghiệp

Các halogen có vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Clo được dùng để khử trùng nước uống và hồ bơi. Iot là chất sát trùng và cần thiết cho chức năng tuyến giáp. Flo được thêm vào kem đánh răng để ngăn ngừa sâu răng. Brom được sử dụng trong các chất chống cháy và nhiếp ảnh. Ngoài ra, các hợp chất halogen cũng là thành phần chính trong nhiều sản phẩm làm sạch, dược phẩm và vật liệu công nghiệp.

Đèn Halogen

Mặc dù 'halogens' là số nhiều, nhưng từ 'halogen' ở dạng số ít lại thường xuất hiện trong cụm từ 'đèn halogen' (halogen lamp). Đây là một loại đèn sợi đốt cải tiến sử dụng khí halogen (như iod hoặc brom) để tăng tuổi thọ và hiệu quả chiếu sáng của bóng đèn, thường được dùng trong đèn pha ô tô, đèn sân khấu và đèn gia đình.