halogens
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of five chemically related elements: fluorine (F), chlorine (Cl), bromine (Br), iodine (I), and astatine (At). They are nonmetals and exist, at standard temperature and pressure, as diatomic molecules.
Vietnamese Meaning
Một nhóm năm nguyên tố có liên quan về mặt hóa học: flo (F), clo (Cl), brom (Br), iot (I) và astatin (At). Chúng là phi kim và tồn tại, ở nhiệt độ và áp suất tiêu chuẩn, dưới dạng các phân tử hai nguyên tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The halogens are widely used in industry for a variety of purposes."
"Các halogen được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp cho nhiều mục đích khác nhau."
-
"Chlorine is one of the most common halogens."
"Clo là một trong những halogen phổ biến nhất."
-
"Halogens are strong oxidizing agents."
"Các halogen là các chất oxy hóa mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | halogen | chất halogen (số ít) |
| Verb | halogenate | halogen hóa |
| Noun | halogenation | sự halogen hóa |
| Adjective | halogenated | đã bị halogen hóa, có chứa halogen |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'halogens' đề cập đến nhóm 17 (hoặc VIIA) trong bảng tuần hoàn các nguyên tố. Chúng rất hoạt động hóa học và dễ dàng tạo thành các hợp chất với nhiều nguyên tố khác. Tính chất phản ứng của chúng giảm dần từ flo đến astatin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reactive reactive halogens (các halogen có tính phản ứng cao)
-
toxic toxic halogens (các halogen độc hại)
-
volatile volatile halogens (các halogen dễ bay hơi)
-
common common halogens (các halogen phổ biến)
-
react with react with halogens (phản ứng với các halogen)
-
contain contain halogens (chứa các halogen)
-
release release halogens (giải phóng các halogen)
-
detect detect halogens (phát hiện các halogen)
Idioms
-
the halogens
nhóm các nguyên tố halogen (bao gồm flo, clo, brom, iot, astatin và tennessine)
"Fluorine, chlorine, bromine, iodine, and astatine are collectively known as the halogens."
(Flo, clo, brom, iot và astatin được gọi chung là các halogen.)
-
reactivity of halogens
khả năng phản ứng của các halogen
"The high reactivity of halogens makes them useful in various chemical syntheses."
(Khả năng phản ứng cao của các halogen khiến chúng hữu ích trong nhiều tổng hợp hóa học khác nhau.)
-
compounds containing halogens
các hợp chất chứa halogen
"Many pesticides are organic compounds containing halogens, which can be environmentally persistent."
(Nhiều loại thuốc trừ sâu là hợp chất hữu cơ chứa halogen, có thể tồn tại lâu trong môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
halogens
nounMột nhóm năm nguyên tố có liên quan về mặt hóa học: flo (F), clo (Cl), brom (Br), iot (I) và astatin (At). Chúng là phi kim và tồn tại, ở nhiệt độ và áp suất tiêu chuẩn, dưới dạng các phân tử hai nguyên tử.
"The halogens are widely used in industry for a variety of purposes."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Fluorine is a more reactive halogen than iodine. |
Flo là một halogen phản ứng mạnh hơn so với iốt. |
| Phủ định | Chlorine is not as dangerous a halogen as fluorine. |
Clo không phải là một halogen nguy hiểm bằng flo. |
| Nghi vấn | Is astatine the least stable halogen? |
Astatine có phải là halogen kém ổn định nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halogens".
