(Top Banner Ad)
bromine
B2
noun B2 Hóa học

bromine

UK: /ˈbrəʊmiːn/ • US: /ˈbroʊmiːn/

Nghĩa tiếng Việt

brôm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical element with symbol Br and atomic number 35. It is a fuming red-brown liquid at room temperature that readily forms compounds with many other elements.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố hóa học có ký hiệu Br và số nguyên tử 35. Nó là một chất lỏng màu nâu đỏ bốc khói ở nhiệt độ phòng, dễ dàng tạo thành hợp chất với nhiều nguyên tố khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bromine is a halogen element used in many chemical processes."

    "Bromine là một nguyên tố halogen được sử dụng trong nhiều quy trình hóa học."

  • "Bromine is used in the production of flame retardants."

    "Bromine được sử dụng trong sản xuất chất chống cháy."

  • "The swimming pool was disinfected with bromine."

    "Hồ bơi đã được khử trùng bằng bromine."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bromide Hợp chất bromua hoặc một lời nói sáo rỗng
Verb brominate Brom hóa (thêm brom vào một hợp chất)
Adjective bromic Thuộc về brom (thường dùng trong hóa học)
Noun bromism Chứng ngộ độc brom mạn tính

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
brōmos
Modern Latin
bromium
French
brome
English
bromine

Cái tên bốc mùi

Tên gọi 'bromine' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'brōmos', có nghĩa là 'mùi hôi thối'. Nhà hóa học Antoine Jérôme Balard đã đặt tên này vào năm 1826 do mùi hăng và nồng cực kỳ khó chịu của nguyên tố này ở trạng thái lỏng.

Usage Note

Bromine là một halogen. Nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm chất chống cháy, thuốc nhuộm và chất khử trùng. Nó có tính độc và ăn mòn.

Prepositions

in with

Bromine is used *in* various industrial processes. Bromine reacts *with* many metals.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bromine
  • liquid liquid bromine
    (brom lỏng)
  • elemental elemental bromine
    (brom nguyên tố)
Verb + bromine
  • extract extract bromine
    (chiết xuất brom)
  • contain contain bromine
    (có chứa brom)
Noun + bromine
  • water bromine water
    (nước brom)
  • compounds bromine compounds
    (các hợp chất của brom)

Idioms

  • Bromine water test

    Phép thử nước brom (cách dùng để nhận biết liên kết đôi/ba trong hóa hữu cơ)

    "The student used the bromine water test to identify the unknown alkene."

    (Học sinh đã sử dụng phép thử nước brom để xác định anken chưa biết.)

  • Like a bromide

    Như một lời nói sáo rỗng (thường dùng từ 'bromide' hơn 'bromine')

    "His advice was just another tired bromide that didn't help at all."

    (Lời khuyên của ông ta chỉ là một lời sáo rỗng mệt mỏi khác chẳng giúp ích được gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bromine

noun
Lật mặt

Một nguyên tố hóa học có ký hiệu Br và số nguyên tử 35. Nó là một chất lỏng màu nâu đỏ bốc khói ở nhiệt độ phòng, dễ dàng tạo thành hợp chất với nhiều nguyên tố khác.

"Bromine is a halogen element used in many chemical processes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had some bromine, I would conduct an experiment to see its reactions.
Nếu tôi có một ít brom, tôi sẽ thực hiện một thí nghiệm để xem các phản ứng của nó.
Phủ định
If the lab didn't have bromine, we wouldn't be able to complete the synthesis.
Nếu phòng thí nghiệm không có brom, chúng ta sẽ không thể hoàn thành quá trình tổng hợp.
Nghi vấn
Would you handle the bromine carefully if you were in the lab?
Bạn có xử lý brom cẩn thận không nếu bạn ở trong phòng thí nghiệm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bromine".

Chất chống cháy trong đời sống

Các hợp chất chứa brom (BFRs) được sử dụng rộng rãi làm chất chống cháy trong đồ điện tử, quần áo và đồ nội thất ở các nước phương Tây để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cháy nổ khắt khe.

Bạc bromua và kỷ nguyên nhiếp ảnh

Trong lịch sử nhiếp ảnh phương Tây, bạc bromua là thành phần then chốt trong phim ảnh nhờ độ nhạy sáng cao, giúp nhân loại lưu giữ những khoảnh khắc lịch sử trước khi máy ảnh kỹ thuật số ra đời.