bromine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chemical element with symbol Br and atomic number 35. It is a fuming red-brown liquid at room temperature that readily forms compounds with many other elements.
Vietnamese Meaning
Một nguyên tố hóa học có ký hiệu Br và số nguyên tử 35. Nó là một chất lỏng màu nâu đỏ bốc khói ở nhiệt độ phòng, dễ dàng tạo thành hợp chất với nhiều nguyên tố khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bromine is a halogen element used in many chemical processes."
"Bromine là một nguyên tố halogen được sử dụng trong nhiều quy trình hóa học."
-
"Bromine is used in the production of flame retardants."
"Bromine được sử dụng trong sản xuất chất chống cháy."
-
"The swimming pool was disinfected with bromine."
"Hồ bơi đã được khử trùng bằng bromine."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bromide | Hợp chất bromua hoặc một lời nói sáo rỗng |
| Verb | brominate | Brom hóa (thêm brom vào một hợp chất) |
| Adjective | bromic | Thuộc về brom (thường dùng trong hóa học) |
| Noun | bromism | Chứng ngộ độc brom mạn tính |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bromine là một halogen. Nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm chất chống cháy, thuốc nhuộm và chất khử trùng. Nó có tính độc và ăn mòn.
Prepositions
Bromine is used *in* various industrial processes. Bromine reacts *with* many metals.
Collocations (Từ đi kèm)
-
liquid liquid bromine (brom lỏng)
-
elemental elemental bromine (brom nguyên tố)
-
extract extract bromine (chiết xuất brom)
-
contain contain bromine (có chứa brom)
-
water bromine water (nước brom)
-
compounds bromine compounds (các hợp chất của brom)
Idioms
-
Bromine water test
Phép thử nước brom (cách dùng để nhận biết liên kết đôi/ba trong hóa hữu cơ)
"The student used the bromine water test to identify the unknown alkene."
(Học sinh đã sử dụng phép thử nước brom để xác định anken chưa biết.)
-
Like a bromide
Như một lời nói sáo rỗng (thường dùng từ 'bromide' hơn 'bromine')
"His advice was just another tired bromide that didn't help at all."
(Lời khuyên của ông ta chỉ là một lời sáo rỗng mệt mỏi khác chẳng giúp ích được gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bromine
nounMột nguyên tố hóa học có ký hiệu Br và số nguyên tử 35. Nó là một chất lỏng màu nâu đỏ bốc khói ở nhiệt độ phòng, dễ dàng tạo thành hợp chất với nhiều nguyên tố khác.
"Bromine is a halogen element used in many chemical processes."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had some bromine, I would conduct an experiment to see its reactions. |
Nếu tôi có một ít brom, tôi sẽ thực hiện một thí nghiệm để xem các phản ứng của nó. |
| Phủ định | If the lab didn't have bromine, we wouldn't be able to complete the synthesis. |
Nếu phòng thí nghiệm không có brom, chúng ta sẽ không thể hoàn thành quá trình tổng hợp. |
| Nghi vấn | Would you handle the bromine carefully if you were in the lab? |
Bạn có xử lý brom cẩn thận không nếu bạn ở trong phòng thí nghiệm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bromine".
