halt trading
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To temporarily suspend trading of a security on a stock exchange or in the market.
Vietnamese Meaning
Tạm ngừng giao dịch một loại chứng khoán trên sàn giao dịch chứng khoán hoặc trên thị trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The exchange decided to halt trading in the company's stock due to unusual price volatility."
"Sở giao dịch quyết định tạm ngừng giao dịch cổ phiếu của công ty do biến động giá bất thường."
-
"Halt trading was initiated after the news broke."
"Việc tạm ngừng giao dịch được bắt đầu sau khi tin tức được công bố."
-
"The company requested a halt trading before releasing their earnings report."
"Công ty đã yêu cầu tạm ngừng giao dịch trước khi công bố báo cáo thu nhập của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'halt trading' thường được sử dụng khi có những biến động bất thường trên thị trường hoặc khi có tin tức quan trọng có thể ảnh hưởng đến giá của chứng khoán. Việc tạm ngừng giao dịch nhằm mục đích ổn định thị trường và tạo cơ hội cho nhà đầu tư đánh giá lại tình hình trước khi tiếp tục giao dịch. Khác với 'suspend trading' có thể mang tính dài hạn hơn, 'halt trading' thường chỉ là tạm thời.
Prepositions
'on' thường đi với tên của một sàn giao dịch cụ thể (ví dụ: 'halt trading on the New York Stock Exchange'). 'in' thường đi với ngữ cảnh rộng hơn như 'halt trading in the market'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
impose impose a halt trading (áp đặt lệnh tạm ngừng giao dịch)
-
trigger trigger a halt trading (kích hoạt lệnh tạm ngừng giao dịch)
-
announce announce a halt trading (thông báo tạm ngừng giao dịch)
-
lift lift a halt trading (dỡ bỏ lệnh tạm ngừng giao dịch)
-
temporary temporary halt trading (tạm ngừng giao dịch tạm thời)
-
automatic automatic halt trading (tạm ngừng giao dịch tự động)
-
regulatory regulatory halt trading (tạm ngừng giao dịch theo quy định)
-
market-wide market-wide halt trading (tạm ngừng giao dịch toàn thị trường)
-
circuit breaker circuit breaker halt trading (tạm ngừng giao dịch theo cơ chế ngắt mạch)
-
news-driven news-driven halt trading (tạm ngừng giao dịch do tin tức)
Idioms
-
Circuit breaker halt trading
Cơ chế tạm ngừng giao dịch tự động khi thị trường biến động quá mạnh, nhằm hạn chế sự hoảng loạn.
"The stock exchange implemented a circuit breaker halt trading after the index plunged 7%."
(Sở giao dịch chứng khoán đã áp dụng lệnh tạm ngừng giao dịch theo cơ chế ngắt mạch sau khi chỉ số giảm 7%.)
-
Regulatory halt trading
Lệnh tạm ngừng giao dịch được các cơ quan quản lý áp đặt để điều tra hoặc chờ công bố thông tin quan trọng.
"The company requested a regulatory halt trading pending the announcement of its merger."
(Công ty đã yêu cầu tạm ngừng giao dịch theo quy định trong khi chờ công bố thông tin về việc sáp nhập.)
-
To lift a trading halt
Dỡ bỏ lệnh tạm ngừng giao dịch và cho phép hoạt động mua bán tiếp tục.
"The exchange decided to lift the trading halt an hour later after the system issue was resolved."
(Sở giao dịch đã quyết định dỡ bỏ lệnh tạm ngừng giao dịch một giờ sau khi sự cố hệ thống được khắc phục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
halt trading
Động từTạm ngừng giao dịch một loại chứng khoán trên sàn giao dịch chứng khoán hoặc trên thị trường.
"The exchange decided to halt trading in the company's stock due to unusual price volatility."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halt trading".
