(Top Banner Ad)
halt trading
C1
Động từ C1 Kinh tế

halt trading

UK: /hɔːlt ˈtreɪdɪŋ/ • US: /hɔlt ˈtreɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tạm ngừng giao dịch đình chỉ giao dịch tạm thời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To temporarily suspend trading of a security on a stock exchange or in the market.

Vietnamese Meaning

Tạm ngừng giao dịch một loại chứng khoán trên sàn giao dịch chứng khoán hoặc trên thị trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exchange decided to halt trading in the company's stock due to unusual price volatility."

    "Sở giao dịch quyết định tạm ngừng giao dịch cổ phiếu của công ty do biến động giá bất thường."

  • "Halt trading was initiated after the news broke."

    "Việc tạm ngừng giao dịch được bắt đầu sau khi tin tức được công bố."

  • "The company requested a halt trading before releasing their earnings report."

    "Công ty đã yêu cầu tạm ngừng giao dịch trước khi công bố báo cáo thu nhập của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb halt Dừng lại, tạm ngừng
Noun halt Sự dừng lại, điểm dừng
Noun trader Người giao dịch, nhà môi giới
Noun trading Hoạt động giao dịch, sự mua bán
Adjective tradable Có thể giao dịch được

Synonyms

suspend trading (đình chỉ giao dịch)pause trading (tạm dừng giao dịch)

Antonyms

resume trading (tiếp tục giao dịch)continue trading (duy trì giao dịch)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

German
Halt!
French
halte
English
halt
Proto-Germanic
*tredanan*
Old English
tredan
Middle Low German
trade
English
trade

Nguồn gốc quân sự của 'Halt'

Từ 'halt' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'halt' (mệnh lệnh của động từ 'halten' nghĩa là 'giữ, dừng lại'). Nó được dùng trong quân đội làm khẩu lệnh 'Dừng lại!'. Tiếng Pháp đã vay mượn từ này thành 'halte', và sau đó tiếng Anh tiếp nhận vào cuối thế kỷ 16, mang ý nghĩa 'ngừng lại, tạm dừng'.

Hành trình ý nghĩa của 'Trade'

Từ 'trade' ban đầu trong tiếng Anh cổ ('tredan') có nghĩa là 'bước đi, dẫm lên' (liên quan đến 'tread' - bước chân). Sau đó, qua tiếng Hạ Đức trung cổ ('trade' - con đường, lộ trình), nó dần chuyển nghĩa thành 'con đường trao đổi' và cuối cùng là 'thương mại, buôn bán' vào thế kỷ 16, khi các con đường và tuyến đường biển trở nên quan trọng cho việc trao đổi hàng hóa và dịch vụ.

Cụm từ 'Halt Trading' trong tài chính

Cụm từ 'halt trading' (tạm ngừng giao dịch) là sự kết hợp của hai từ 'halt' và 'trading' trong bối cảnh tài chính hiện đại. Nó dùng để chỉ hành động tạm dừng hoạt động mua bán cổ phiếu, trái phiếu hoặc các tài sản khác trên thị trường chứng khoán, thường là do các quy định, sự kiện tin tức lớn hoặc biến động giá đột ngột, nhằm đảm bảo trật tự và công bằng.

Usage Note

Cụm từ 'halt trading' thường được sử dụng khi có những biến động bất thường trên thị trường hoặc khi có tin tức quan trọng có thể ảnh hưởng đến giá của chứng khoán. Việc tạm ngừng giao dịch nhằm mục đích ổn định thị trường và tạo cơ hội cho nhà đầu tư đánh giá lại tình hình trước khi tiếp tục giao dịch. Khác với 'suspend trading' có thể mang tính dài hạn hơn, 'halt trading' thường chỉ là tạm thời.

Prepositions

on in

'on' thường đi với tên của một sàn giao dịch cụ thể (ví dụ: 'halt trading on the New York Stock Exchange'). 'in' thường đi với ngữ cảnh rộng hơn như 'halt trading in the market'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + halt trading
  • impose impose a halt trading
    (áp đặt lệnh tạm ngừng giao dịch)
  • trigger trigger a halt trading
    (kích hoạt lệnh tạm ngừng giao dịch)
  • announce announce a halt trading
    (thông báo tạm ngừng giao dịch)
  • lift lift a halt trading
    (dỡ bỏ lệnh tạm ngừng giao dịch)
Adjective + halt trading
  • temporary temporary halt trading
    (tạm ngừng giao dịch tạm thời)
  • automatic automatic halt trading
    (tạm ngừng giao dịch tự động)
  • regulatory regulatory halt trading
    (tạm ngừng giao dịch theo quy định)
  • market-wide market-wide halt trading
    (tạm ngừng giao dịch toàn thị trường)
Noun + halt trading
  • circuit breaker circuit breaker halt trading
    (tạm ngừng giao dịch theo cơ chế ngắt mạch)
  • news-driven news-driven halt trading
    (tạm ngừng giao dịch do tin tức)

Idioms

  • Circuit breaker halt trading

    Cơ chế tạm ngừng giao dịch tự động khi thị trường biến động quá mạnh, nhằm hạn chế sự hoảng loạn.

    "The stock exchange implemented a circuit breaker halt trading after the index plunged 7%."

    (Sở giao dịch chứng khoán đã áp dụng lệnh tạm ngừng giao dịch theo cơ chế ngắt mạch sau khi chỉ số giảm 7%.)

  • Regulatory halt trading

    Lệnh tạm ngừng giao dịch được các cơ quan quản lý áp đặt để điều tra hoặc chờ công bố thông tin quan trọng.

    "The company requested a regulatory halt trading pending the announcement of its merger."

    (Công ty đã yêu cầu tạm ngừng giao dịch theo quy định trong khi chờ công bố thông tin về việc sáp nhập.)

  • To lift a trading halt

    Dỡ bỏ lệnh tạm ngừng giao dịch và cho phép hoạt động mua bán tiếp tục.

    "The exchange decided to lift the trading halt an hour later after the system issue was resolved."

    (Sở giao dịch đã quyết định dỡ bỏ lệnh tạm ngừng giao dịch một giờ sau khi sự cố hệ thống được khắc phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

halt trading

Động từ
Lật mặt

Tạm ngừng giao dịch một loại chứng khoán trên sàn giao dịch chứng khoán hoặc trên thị trường.

"The exchange decided to halt trading in the company's stock due to unusual price volatility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halt trading".

Cơ chế "ngắt mạch" (Circuit Breaker)

'Halt trading' thường gắn liền với cơ chế 'ngắt mạch' (circuit breaker) trong thị trường chứng khoán. Đây là một hệ thống tự động được thiết kế để tạm ngừng giao dịch toàn thị trường hoặc đối với một cổ phiếu cụ thể khi giá biến động quá nhanh trong một khoảng thời gian ngắn. Mục đích là để ngăn chặn sự hoảng loạn, cho phép nhà đầu tư bình tĩnh lại và tiêu hóa thông tin, từ đó ổn định thị trường. Cơ chế này đã được áp dụng rộng rãi sau các đợt sụp đổ thị trường lịch sử như Thứ Hai Đen tối năm 1987.

Các lý do phổ biến cho việc tạm ngừng giao dịch

Việc tạm ngừng giao dịch có thể xảy ra vì nhiều lý do. Ngoài biến động giá cực đoan (kích hoạt circuit breaker), các nguyên nhân khác bao gồm: công bố tin tức quan trọng từ công ty (ví dụ: báo cáo tài chính, sáp nhập, phát hiện thuốc mới), sự cố kỹ thuật của sàn giao dịch hoặc của công ty, hoặc các vấn đề về quy định pháp luật (ví dụ: nghi ngờ thao túng thị trường, gian lận). Những lệnh tạm ngừng này nhằm đảm bảo tính công bằng, minh bạch và ổn định của thị trường cho tất cả các nhà đầu tư.