(Top Banner Ad)
trading floor
B2
danh từ B2 Kinh tế

trading floor

UK: /ˈtreɪdɪŋ flɔː/ • US: /ˈtreɪdɪŋ flɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

sàn giao dịch sàn chứng khoán khu vực giao dịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area in a stock exchange or other financial institution where securities, commodities, or derivatives are bought and sold.

Vietnamese Meaning

Khu vực giao dịch trong một sở giao dịch chứng khoán hoặc tổ chức tài chính khác, nơi chứng khoán, hàng hóa hoặc các công cụ phái sinh được mua và bán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The atmosphere on the trading floor was electric as the market opened."

    "Bầu không khí trên sàn giao dịch rất sôi động khi thị trường mở cửa."

  • "He made his fortune working on the trading floor."

    "Anh ấy đã làm giàu bằng cách làm việc trên sàn giao dịch."

  • "The new regulations have changed the way business is conducted on the trading floor."

    "Các quy định mới đã thay đổi cách thức kinh doanh trên sàn giao dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade thương mại, nghề nghiệp, giao dịch
Verb trade giao dịch, buôn bán, trao đổi
Noun trader nhà giao dịch, người buôn bán
Noun trading sự giao dịch, hoạt động kinh doanh
Adjective trading thuộc về giao dịch (ví dụ: trading company)
Noun floor sàn nhà, tầng nhà

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
træd
Old English
flor
English
trade
English
floor
English
trading floor

Nguồn gốc của 'trading floor'

Từ 'trading floor' là một từ ghép hiện đại, kết hợp 'trading' (hành động giao dịch) và 'floor' (sàn nhà). 'Trade' có nguồn gốc từ các từ Germanic cổ, ban đầu có nghĩa là 'con đường' hoặc 'lối đi', sau này phát triển thành 'hoạt động buôn bán'. 'Floor' cũng có nguồn gốc Germanic, có nghĩa là 'mặt đất' hoặc 'sàn nhà'. Khi các thị trường tài chính phát triển, người ta cần một thuật ngữ để chỉ rõ khu vực vật lý nơi các nhà giao dịch gặp gỡ và thực hiện các hoạt động mua bán chứng khoán, hàng hóa. Vậy nên, 'trading floor' ra đời, mô tả chính xác 'sàn giao dịch'.

Usage Note

Thuật ngữ 'trading floor' thường được liên kết với hình ảnh một không gian rộng lớn, ồn ào với nhiều nhà giao dịch sử dụng điện thoại và máy tính để thực hiện giao dịch. Tuy nhiên, với sự phát triển của giao dịch điện tử, nhiều giao dịch hiện nay được thực hiện trực tuyến, làm giảm tầm quan trọng của các sàn giao dịch vật lý. Dù vậy, thuật ngữ này vẫn được sử dụng để chỉ hoạt động giao dịch nói chung.

Prepositions

on at

‘On the trading floor’ được dùng để chỉ vị trí trực tiếp trên sàn giao dịch vật lý. ‘At the trading floor’ có thể được dùng để chỉ sự hiện diện hoặc hoạt động giao dịch diễn ra nói chung, không nhất thiết phải là trên sàn giao dịch vật lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trading floor
  • busy busy trading floor
    (sàn giao dịch bận rộn)
  • crowded crowded trading floor
    (sàn giao dịch đông đúc)
  • noisy noisy trading floor
    (sàn giao dịch ồn ào)
  • chaotic chaotic trading floor
    (sàn giao dịch hỗn loạn)
  • open open trading floor
    (sàn giao dịch mở)
Verb + trading floor
  • work on work on the trading floor
    (làm việc trên sàn giao dịch)
  • enter enter the trading floor
    (bước vào sàn giao dịch)
  • leave leave the trading floor
    (rời khỏi sàn giao dịch)
  • dominate dominate the trading floor
    (thống trị sàn giao dịch)
  • clear clear the trading floor
    (giải tán/làm trống sàn giao dịch)
Noun + trading floor
  • atmosphere the atmosphere of the trading floor
    (không khí của sàn giao dịch)
  • staff trading floor staff
    (nhân viên sàn giao dịch)
  • drama trading floor drama
    (những kịch tính trên sàn giao dịch)
  • closure trading floor closure
    (việc đóng cửa sàn giao dịch)

Idioms

  • on the trading floor

    trên sàn giao dịch (nơi diễn ra các hoạt động mua bán)

    "Decisions are made quickly on the trading floor."

    (Các quyết định được đưa ra rất nhanh chóng trên sàn giao dịch.)

  • the buzz of the trading floor

    sự sôi động/nhộn nhịp của sàn giao dịch

    "She missed the daily buzz of the trading floor after moving to a quiet office."

    (Cô ấy nhớ sự sôi động hàng ngày của sàn giao dịch sau khi chuyển đến một văn phòng yên tĩnh.)

  • to clear the trading floor

    giải tán/làm trống sàn giao dịch (thường vào cuối ngày hoặc trường hợp khẩn cấp)

    "At the end of the day, security began to clear the trading floor."

    (Vào cuối ngày, lực lượng an ninh bắt đầu giải tán sàn giao dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trading floor

danh từ
Lật mặt

Khu vực giao dịch trong một sở giao dịch chứng khoán hoặc tổ chức tài chính khác, nơi chứng khoán, hàng hóa hoặc các công cụ phái sinh được mua và bán.

"The atmosphere on the trading floor was electric as the market opened."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trading floor".

Sự chuyển đổi từ sàn vật lý sang sàn điện tử

Trong lịch sử, 'trading floor' là một không gian vật lý đầy ắp tiếng hò hét, tín hiệu tay và sự căng thẳng của các nhà giao dịch. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ và internet, phần lớn hoạt động giao dịch ngày nay đã chuyển sang các hệ thống điện tử. Mặc dù vậy, một số sàn giao dịch lớn vẫn duy trì 'trading floor' vật lý như một biểu tượng của truyền thống và để xử lý các giao dịch phức tạp.

Văn hóa và Áp lực trên Sàn Giao Dịch

Sàn giao dịch vật lý nổi tiếng với môi trường làm việc có nhịp độ cực nhanh và áp lực cao. Các nhà giao dịch thường sử dụng ngôn ngữ riêng, tín hiệu tay phức tạp và phải đưa ra quyết định chớp nhoáng với số tiền lớn. Văn hóa này đòi hỏi sự tập trung cao độ, khả năng chịu đựng stress và kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ sắc bén. Nó đã trở thành một biểu tượng của thế giới tài chính, thường xuất hiện trong phim ảnh và sách báo.