trading floor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The area in a stock exchange or other financial institution where securities, commodities, or derivatives are bought and sold.
Vietnamese Meaning
Khu vực giao dịch trong một sở giao dịch chứng khoán hoặc tổ chức tài chính khác, nơi chứng khoán, hàng hóa hoặc các công cụ phái sinh được mua và bán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The atmosphere on the trading floor was electric as the market opened."
"Bầu không khí trên sàn giao dịch rất sôi động khi thị trường mở cửa."
-
"He made his fortune working on the trading floor."
"Anh ấy đã làm giàu bằng cách làm việc trên sàn giao dịch."
-
"The new regulations have changed the way business is conducted on the trading floor."
"Các quy định mới đã thay đổi cách thức kinh doanh trên sàn giao dịch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'trading floor' thường được liên kết với hình ảnh một không gian rộng lớn, ồn ào với nhiều nhà giao dịch sử dụng điện thoại và máy tính để thực hiện giao dịch. Tuy nhiên, với sự phát triển của giao dịch điện tử, nhiều giao dịch hiện nay được thực hiện trực tuyến, làm giảm tầm quan trọng của các sàn giao dịch vật lý. Dù vậy, thuật ngữ này vẫn được sử dụng để chỉ hoạt động giao dịch nói chung.
Prepositions
‘On the trading floor’ được dùng để chỉ vị trí trực tiếp trên sàn giao dịch vật lý. ‘At the trading floor’ có thể được dùng để chỉ sự hiện diện hoặc hoạt động giao dịch diễn ra nói chung, không nhất thiết phải là trên sàn giao dịch vật lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy busy trading floor (sàn giao dịch bận rộn)
-
crowded crowded trading floor (sàn giao dịch đông đúc)
-
noisy noisy trading floor (sàn giao dịch ồn ào)
-
chaotic chaotic trading floor (sàn giao dịch hỗn loạn)
-
open open trading floor (sàn giao dịch mở)
-
work on work on the trading floor (làm việc trên sàn giao dịch)
-
enter enter the trading floor (bước vào sàn giao dịch)
-
leave leave the trading floor (rời khỏi sàn giao dịch)
-
dominate dominate the trading floor (thống trị sàn giao dịch)
-
clear clear the trading floor (giải tán/làm trống sàn giao dịch)
-
atmosphere the atmosphere of the trading floor (không khí của sàn giao dịch)
-
staff trading floor staff (nhân viên sàn giao dịch)
-
drama trading floor drama (những kịch tính trên sàn giao dịch)
-
closure trading floor closure (việc đóng cửa sàn giao dịch)
Idioms
-
on the trading floor
trên sàn giao dịch (nơi diễn ra các hoạt động mua bán)
"Decisions are made quickly on the trading floor."
(Các quyết định được đưa ra rất nhanh chóng trên sàn giao dịch.)
-
the buzz of the trading floor
sự sôi động/nhộn nhịp của sàn giao dịch
"She missed the daily buzz of the trading floor after moving to a quiet office."
(Cô ấy nhớ sự sôi động hàng ngày của sàn giao dịch sau khi chuyển đến một văn phòng yên tĩnh.)
-
to clear the trading floor
giải tán/làm trống sàn giao dịch (thường vào cuối ngày hoặc trường hợp khẩn cấp)
"At the end of the day, security began to clear the trading floor."
(Vào cuối ngày, lực lượng an ninh bắt đầu giải tán sàn giao dịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trading floor
danh từKhu vực giao dịch trong một sở giao dịch chứng khoán hoặc tổ chức tài chính khác, nơi chứng khoán, hàng hóa hoặc các công cụ phái sinh được mua và bán.
"The atmosphere on the trading floor was electric as the market opened."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trading floor".
