(Top Banner Ad)
continue trading
B2
Động từ B2 Kinh tế

continue trading

UK: /kənˈtɪnjuː ˈtreɪdɪŋ/ • US: /kənˈtɪnjuː ˈtreɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp tục giao dịch duy trì giao dịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To persist in buying and selling goods or services.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục thực hiện việc mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to continue trading despite the economic downturn."

    "Công ty quyết định tiếp tục giao dịch bất chấp sự suy thoái kinh tế."

  • "After the system upgrade, the exchange will continue trading as normal."

    "Sau khi nâng cấp hệ thống, sàn giao dịch sẽ tiếp tục giao dịch bình thường."

  • "Despite the rumors, the company plans to continue trading operations in Asia."

    "Bất chấp những tin đồn, công ty có kế hoạch tiếp tục các hoạt động giao dịch tại châu Á."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun continuation sự tiếp tục, phần tiếp theo
Adjective continuous liên tục, không bị gián đoạn
Adverb continually một cách liên tục (thường có ngắt quãng ngắn)
Noun trader thương nhân, người giao dịch
Noun trading sự/hoạt động giao dịch, kinh doanh
Adjective tradable có thể giao dịch, mua bán được

Synonyms

keep trading (tiếp tục giao dịch)carry on trading (tiếp tục giao dịch)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten- (to stretch) -> *der- (to walk, step)
Latin / Proto-Germanic
tenere (to hold) / *tredanan (to tread)
Latin / Middle Low German
continuare (to make continuous) / trade (track, course)
Old French / Middle English
continuer / trade
Modern English
continue + trading

Nguồn gốc của 'Continue': Giữ cho liền mạch

Từ 'continue' bắt nguồn từ tiếng Latin 'continuare', kết hợp từ 'con-' (cùng nhau) và 'tenere' (giữ). Ý nghĩa ban đầu là 'giữ cho dính liền với nhau, không bị đứt đoạn'. Ngày nay, nó mang nghĩa là tiếp tục một hành động mà không dừng lại.

Nguồn gốc của 'Trade': Từ lối mòn đến giao thương

Từ 'trade' ban đầu không có nghĩa là buôn bán. Nó xuất phát từ một từ German cổ có nghĩa là 'lối mòn, con đường'. Vì các hoạt động buôn bán, trao đổi hàng hóa thường diễn ra trên những con đường cố định, dần dần 'trade' đã được dùng để chỉ chính hoạt động thương mại đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, thị trường chứng khoán, hoặc các hoạt động thương mại khác. Nó nhấn mạnh sự tiếp diễn của hoạt động giao dịch sau một sự kiện gián đoạn hoặc một khoảng thời gian nhất định. Khác với 'resume trading' (khôi phục giao dịch) vốn ám chỉ việc bắt đầu lại sau khi đã tạm dừng, 'continue trading' chỉ đơn giản là tiếp tục quá trình đang diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + continue trading
  • allow a company to continue trading
    (cho phép một công ty tiếp tục kinh doanh)
  • enable them to continue trading
    (tạo điều kiện cho họ tiếp tục giao dịch)
  • decide to continue trading
    (quyết định tiếp tục kinh doanh)
Adverb + continue trading
  • profitably continue trading profitably
    (tiếp tục kinh doanh có lãi)
  • successfully continue trading successfully
    (tiếp tục kinh doanh thành công)
  • normally continue trading normally
    (tiếp tục hoạt động bình thường)
continue trading + Preposition
  • despite continue trading despite the challenges
    (tiếp tục kinh doanh bất chấp những thách thức)
  • as continue trading as usual
    (tiếp tục giao dịch như thường lệ)
  • under continue trading under a new name
    (tiếp tục kinh doanh dưới một tên mới)

Idioms

  • keep the doors open

    Duy trì hoạt động kinh doanh, không bị phá sản (đồng nghĩa với việc có thể tiếp tục kinh doanh).

    "With rising costs, the small bookstore is struggling to keep its doors open."

    (Với chi phí ngày càng tăng, hiệu sách nhỏ đang phải vật lộn để duy trì hoạt động.)

  • weather the storm

    Vượt qua một giai đoạn khó khăn, khủng hoảng (để có thể tiếp tục kinh doanh sau đó).

    "The company managed to weather the economic storm and can now continue trading."

    (Công ty đã xoay sở để vượt qua cơn bão kinh tế và giờ đây có thể tiếp tục kinh doanh.)

  • business as usual

    Mọi việc vẫn như thường lệ, hoạt động kinh doanh vẫn tiếp tục bình thường bất chấp khó khăn.

    "Despite the power outage in the area, it was business as usual for our store thanks to the generator."

    (Mặc dù khu vực bị mất điện, cửa hàng của chúng tôi vẫn hoạt động như thường lệ nhờ có máy phát điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

continue trading

Động từ
Lật mặt

Tiếp tục thực hiện việc mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ.

"The company decided to continue trading despite the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continue trading".

Luật về Giao dịch khi Mất khả năng Thanh toán (Insolvent Trading)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có luật lệ rất nghiêm ngặt cấm giám đốc công ty 'continue trading' (tiếp tục kinh doanh) nếu họ biết công ty không còn khả năng trả nợ. Vi phạm điều này có thể khiến họ phải chịu trách nhiệm cá nhân về các khoản nợ của công ty. Luật này nhằm bảo vệ quyền lợi của các nhà cung cấp và chủ nợ.

Tạm ngừng Giao dịch trên Thị trường Chứng khoán (Trading Halts)

Trên các sàn chứng khoán lớn, việc giao dịch một cổ phiếu có thể bị tạm dừng ('halted') khi có tin tức lớn hoặc biến động giá bất thường. Mục đích là để cho thị trường có thời gian 'tiêu hóa' thông tin và ngăn chặn sự hoảng loạn. Sau khi lệnh tạm dừng được dỡ bỏ, các nhà đầu tư có thể 'continue trading' (tiếp tục giao dịch).