continue trading
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To persist in buying and selling goods or services.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục thực hiện việc mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company decided to continue trading despite the economic downturn."
"Công ty quyết định tiếp tục giao dịch bất chấp sự suy thoái kinh tế."
-
"After the system upgrade, the exchange will continue trading as normal."
"Sau khi nâng cấp hệ thống, sàn giao dịch sẽ tiếp tục giao dịch bình thường."
-
"Despite the rumors, the company plans to continue trading operations in Asia."
"Bất chấp những tin đồn, công ty có kế hoạch tiếp tục các hoạt động giao dịch tại châu Á."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | continuation | sự tiếp tục, phần tiếp theo |
| Adjective | continuous | liên tục, không bị gián đoạn |
| Adverb | continually | một cách liên tục (thường có ngắt quãng ngắn) |
| Noun | trader | thương nhân, người giao dịch |
| Noun | trading | sự/hoạt động giao dịch, kinh doanh |
| Adjective | tradable | có thể giao dịch, mua bán được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, thị trường chứng khoán, hoặc các hoạt động thương mại khác. Nó nhấn mạnh sự tiếp diễn của hoạt động giao dịch sau một sự kiện gián đoạn hoặc một khoảng thời gian nhất định. Khác với 'resume trading' (khôi phục giao dịch) vốn ám chỉ việc bắt đầu lại sau khi đã tạm dừng, 'continue trading' chỉ đơn giản là tiếp tục quá trình đang diễn ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
allow a company to continue trading (cho phép một công ty tiếp tục kinh doanh)
-
enable them to continue trading (tạo điều kiện cho họ tiếp tục giao dịch)
-
decide to continue trading (quyết định tiếp tục kinh doanh)
-
profitably continue trading profitably (tiếp tục kinh doanh có lãi)
-
successfully continue trading successfully (tiếp tục kinh doanh thành công)
-
normally continue trading normally (tiếp tục hoạt động bình thường)
-
despite continue trading despite the challenges (tiếp tục kinh doanh bất chấp những thách thức)
-
as continue trading as usual (tiếp tục giao dịch như thường lệ)
-
under continue trading under a new name (tiếp tục kinh doanh dưới một tên mới)
Idioms
-
keep the doors open
Duy trì hoạt động kinh doanh, không bị phá sản (đồng nghĩa với việc có thể tiếp tục kinh doanh).
"With rising costs, the small bookstore is struggling to keep its doors open."
(Với chi phí ngày càng tăng, hiệu sách nhỏ đang phải vật lộn để duy trì hoạt động.)
-
weather the storm
Vượt qua một giai đoạn khó khăn, khủng hoảng (để có thể tiếp tục kinh doanh sau đó).
"The company managed to weather the economic storm and can now continue trading."
(Công ty đã xoay sở để vượt qua cơn bão kinh tế và giờ đây có thể tiếp tục kinh doanh.)
-
business as usual
Mọi việc vẫn như thường lệ, hoạt động kinh doanh vẫn tiếp tục bình thường bất chấp khó khăn.
"Despite the power outage in the area, it was business as usual for our store thanks to the generator."
(Mặc dù khu vực bị mất điện, cửa hàng của chúng tôi vẫn hoạt động như thường lệ nhờ có máy phát điện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
continue trading
Động từTiếp tục thực hiện việc mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ.
"The company decided to continue trading despite the economic downturn."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "continue trading".
