(Top Banner Ad)
market volatility
C1
Danh từ C1 Kinh tế

market volatility

UK: /ˈmɑːkɪt ˌvɒləˈtɪləti/ • US: /ˈmɑːrkɪt ˌvɑːləˈtɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

biến động thị trường tính bất ổn của thị trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree of variation of a trading price series over time as measured by the standard deviation of logarithmic returns.

Vietnamese Meaning

Mức độ biến động của một chuỗi giá giao dịch theo thời gian, được đo bằng độ lệch chuẩn của lợi nhuận logarit.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recent economic news has led to increased market volatility."

    "Tin tức kinh tế gần đây đã dẫn đến sự gia tăng biến động thị trường."

  • "High market volatility can make it difficult for investors to make informed decisions."

    "Biến động thị trường cao có thể gây khó khăn cho các nhà đầu tư trong việc đưa ra quyết định sáng suốt."

  • "The company's stock price is highly sensitive to market volatility."

    "Giá cổ phiếu của công ty rất nhạy cảm với biến động thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun market thị trường, chợ
Verb market tiếp thị, bán ra thị trường
Noun marketer người tiếp thị
Noun marketing sự tiếp thị, hoạt động tiếp thị
Adjective marketable có thể bán được, có giá trị thị trường
Adjective volatile hay biến động, dễ thay đổi, dễ bay hơi
Verb volatilize làm bay hơi, làm biến động
Noun volatilization sự bay hơi, sự biến động

Synonyms

market fluctuation (biến động thị trường)price swings (dao động giá)

Antonyms

market stability (sự ổn định thị trường)low volatility (biến động thấp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mercatus
Old English
market
Middle English
market
Latin
volatilis
French
volatilité
English
market volatility

Nguồn gốc của 'Market'

Từ "market" (thị trường) có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ "mercatus", nghĩa là "thương mại" hoặc "nơi giao dịch". Nó gợi lên hình ảnh các thị trấn cổ xưa nơi mọi người tụ tập để trao đổi hàng hóa, một hoạt động kinh tế cơ bản đã tồn tại qua hàng thiên niên kỷ.

Nguồn gốc của 'Volatility'

Từ "volatility" (biến động) xuất phát từ tiếng Latin "volatilis", nghĩa là "bay lượn" hoặc "thoáng qua". Điều này mô tả hoàn hảo tính chất của một thứ thay đổi nhanh chóng và khó lường, giống như cách một vật bay lượn trên không trung, không theo một quỹ đạo cố định nào.

Usage Note

Thuật ngữ 'market volatility' thường được sử dụng để mô tả mức độ biến động giá của các tài sản tài chính như cổ phiếu, trái phiếu, tiền tệ, và hàng hóa. Biến động cao có nghĩa là giá có thể thay đổi đáng kể trong một khoảng thời gian ngắn, trong khi biến động thấp có nghĩa là giá tương đối ổn định. Nó thường liên quan đến rủi ro cao hơn, nhưng cũng có thể tạo ra cơ hội lớn hơn cho lợi nhuận.

Prepositions

in of on

Ví dụ: 'Volatility in the stock market' (Biến động trong thị trường chứng khoán), 'volatility of bonds' (biến động của trái phiếu), 'impact on market volatility' (tác động lên sự biến động thị trường)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + market volatility
  • high high market volatility
    (biến động thị trường cao)
  • low low market volatility
    (biến động thị trường thấp)
  • increased increased market volatility
    (biến động thị trường gia tăng)
  • significant significant market volatility
    (biến động thị trường đáng kể)
  • sudden sudden market volatility
    (biến động thị trường đột ngột)
Verb + market volatility
  • experience experience market volatility
    (trải qua biến động thị trường)
  • face face market volatility
    (đối mặt với biến động thị trường)
  • reduce reduce market volatility
    (giảm biến động thị trường)
  • manage manage market volatility
    (quản lý biến động thị trường)
  • monitor monitor market volatility
    (giám sát biến động thị trường)
Prepositional Phrase + market volatility
  • due to due to market volatility
    (do biến động thị trường)
  • in the face of in the face of market volatility
    (trước những biến động của thị trường)

Idioms

  • navigating market volatility

    Điều hướng/ứng phó với biến động thị trường (tìm cách vượt qua hoặc xử lý)

    "Investors need a clear strategy for navigating market volatility."

    (Các nhà đầu tư cần một chiến lược rõ ràng để điều hướng biến động thị trường.)

  • riding out market volatility

    Vượt qua/chịu đựng biến động thị trường (thường là bằng cách giữ nguyên vị thế đầu tư chờ ổn định)

    "Many long-term investors try to ride out market volatility by holding onto their assets."

    (Nhiều nhà đầu tư dài hạn cố gắng vượt qua biến động thị trường bằng cách giữ tài sản của họ.)

  • hedging against market volatility

    Phòng ngừa rủi ro biến động thị trường (bằng cách thực hiện các giao dịch bảo hiểm)

    "Diversifying a portfolio is a common way of hedging against market volatility."

    (Đa dạng hóa danh mục đầu tư là một cách phổ biến để phòng ngừa rủi ro biến động thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

market volatility

Danh từ
Lật mặt

Mức độ biến động của một chuỗi giá giao dịch theo thời gian, được đo bằng độ lệch chuẩn của lợi nhuận logarit.

"The recent economic news has led to increased market volatility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "market volatility".

Tâm lý nhà đầu tư và Biến động thị trường

Biến động thị trường thường bị ảnh hưởng sâu sắc bởi tâm lý con người, đặc biệt là sự sợ hãi và lòng tham. Khi có tin tức xấu, nỗi sợ hãi có thể khiến nhà đầu tư bán tháo, đẩy giá xuống thấp hơn. Ngược lại, lòng tham khi thị trường tăng nóng có thể tạo ra các bong bóng đầu cơ. Hiểu rõ tâm lý này giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định lý trí hơn trong bối cảnh thị trường biến động.

"Black Swan Events" (Thiên nga đen)

Trong tài chính, "Thiên nga đen" là một phép ẩn dụ chỉ những sự kiện cực kỳ hiếm gặp, khó dự đoán, nhưng lại gây ra tác động nghiêm trọng đến thị trường toàn cầu. Ví dụ như khủng hoảng tài chính năm 2008 hoặc đại dịch COVID-19. Những sự kiện này thường làm tăng mạnh biến động thị trường và thách thức mọi mô hình dự báo thông thường, buộc nhà đầu tư phải thích nghi nhanh chóng.