(Top Banner Ad)
suspend trading
C1
Động từ C1 Kinh tế

suspend trading

UK: /səˈspend ˈtreɪdɪŋ/ • US: /səˈspend ˈtreɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tạm ngừng giao dịch đình chỉ giao dịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To temporarily stop trading activity on a stock exchange or in a particular security.

Vietnamese Meaning

Tạm ngừng hoạt động giao dịch trên một sàn giao dịch chứng khoán hoặc đối với một loại chứng khoán cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The exchange decided to suspend trading in the company's stock due to unusual market activity."

    "Sở giao dịch quyết định tạm ngừng giao dịch cổ phiếu của công ty do hoạt động thị trường bất thường."

  • "Trading in the company's shares was suspended pending an announcement."

    "Giao dịch cổ phiếu của công ty đã bị tạm ngừng chờ thông báo."

  • "The SEC has the authority to suspend trading of any security if it deems necessary."

    "SEC có quyền tạm ngừng giao dịch bất kỳ chứng khoán nào nếu thấy cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suspend Đình chỉ, tạm dừng (một hoạt động hoặc quá trình)
Noun suspension Sự đình chỉ, sự tạm ngừng
Adjective suspended Bị đình chỉ, bị hoãn
Noun trade Sự giao dịch, thương mại
Verb trade Giao dịch, buôn bán
Noun trader Nhà giao dịch, thương nhân
Noun trading Hoạt động giao dịch (thường trong ngữ cảnh tài chính)

Synonyms

Antonyms

resume trading (tiếp tục giao dịch)reinstate trading (khôi phục giao dịch)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
suspendere
Old French
suspendre
English
suspend
Old English
tredan
Middle English
trade
English
trade

Gốc gác của 'Suspend'

Từ 'suspend' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'suspendere', mang nghĩa 'treo lên' hoặc 'ngừng lại'. Hãy hình dung một vật bị treo lơ lửng, không chạm đất, không tiếp tục chuyển động. Ý nghĩa này đã phát triển thành 'đình chỉ' hoặc 'tạm dừng' hoạt động, giữ cho nó ở trạng thái không hoạt động hoặc không hiệu lực.

Hành trình của 'Trading'

Ban đầu, từ 'trade' trong tiếng Anh cổ ('tredan') có nghĩa là 'bước đi' hoặc 'giẫm lên', ám chỉ một con đường hoặc lộ trình. Qua thời gian, nó phát triển thành 'con đường, nghề nghiệp' trong tiếng Anh trung đại, rồi rộng hơn là hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa và dịch vụ. Khi ghép với 'suspend', 'trading' mang ý nghĩa các hoạt động giao dịch trên thị trường tài chính.

Usage Note

Cụm từ 'suspend trading' được sử dụng khi một sàn giao dịch chứng khoán quyết định tạm thời ngừng giao dịch một cổ phiếu hoặc chứng khoán nào đó. Điều này thường xảy ra do những sự kiện bất thường, chẳng hạn như biến động giá quá lớn, tin tức quan trọng chưa được công bố đầy đủ, hoặc các vấn đề kỹ thuật. Khác với 'halt trading' (tạm dừng giao dịch), 'suspend trading' thường mang tính chất lâu dài hơn, có thể kéo dài vài ngày, vài tuần hoặc thậm chí lâu hơn, trong khi 'halt trading' thường chỉ kéo dài trong thời gian ngắn (ví dụ: vài phút hoặc vài giờ).

Prepositions

for

'suspend trading for': Chỉ rõ lý do hoặc khoảng thời gian tạm ngưng giao dịch. Ví dụ: 'The stock was suspended trading for investigation.' (Cổ phiếu đã bị tạm ngừng giao dịch để điều tra.)

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + suspend trading
  • temporarily temporarily suspend trading
    (tạm thời đình chỉ giao dịch)
  • permanently permanently suspend trading
    (đình chỉ giao dịch vĩnh viễn)
  • immediately immediately suspend trading
    (ngay lập tức đình chỉ giao dịch)
Động từ hành động + suspend trading
  • decide to decide to suspend trading
    (quyết định đình chỉ giao dịch)
  • order to order to suspend trading
    (ra lệnh đình chỉ giao dịch)
  • be forced to be forced to suspend trading
    (buộc phải đình chỉ giao dịch)
Giới từ / Lý do + suspend trading
  • in suspend trading in shares
    (đình chỉ giao dịch cổ phiếu)
  • due to suspend trading due to volatility
    (đình chỉ giao dịch do biến động mạnh)
  • for suspend trading for investigation
    (đình chỉ giao dịch để điều tra)

Idioms

  • The exchange suspended trading in [stock/shares]

    Sở giao dịch đình chỉ giao dịch [cổ phiếu]

    "The New York Stock Exchange suspended trading in GameStop shares due to extreme volatility."

    (Sở giao dịch chứng khoán New York đã đình chỉ giao dịch cổ phiếu GameStop do biến động cực lớn.)

  • Trading was suspended for the day/period

    Giao dịch đã bị đình chỉ trong ngày/khoảng thời gian đó

    "Following the announcement, trading was suspended for the remainder of the day."

    (Sau thông báo, giao dịch đã bị đình chỉ trong phần còn lại của ngày hôm đó.)

  • To trigger a trading suspension/halt

    Kích hoạt việc đình chỉ/tạm dừng giao dịch

    "A sudden drop in stock prices can trigger a trading suspension on the entire market."

    (Sự sụt giảm đột ngột của giá cổ phiếu có thể kích hoạt việc tạm dừng giao dịch trên toàn thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suspend trading

Động từ
Lật mặt

Tạm ngừng hoạt động giao dịch trên một sàn giao dịch chứng khoán hoặc đối với một loại chứng khoán cụ thể.

"The exchange decided to suspend trading in the company's stock due to unusual market activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suspend trading".

Cơ chế 'Cầu dao Ngắt mạch' (Circuit Breaker)

Trong các thị trường chứng khoán, 'cầu dao ngắt mạch' là một cơ chế tự động tạm dừng giao dịch khi thị trường giảm quá nhanh hoặc tăng quá mạnh trong một khoảng thời gian nhất định. Mục đích là để làm dịu sự hoảng loạn, cho phép nhà đầu tư đánh giá lại tình hình và tránh các đợt bán tháo hoặc mua vào không kiểm soát, từ đó bảo vệ sự ổn định của thị trường.

Bảo vệ Nhà đầu tư và Tính Chính trực Thị trường

Việc đình chỉ giao dịch thường được các cơ quan quản lý thực hiện để bảo vệ nhà đầu tư và duy trì tính chính trực của thị trường. Điều này có thể xảy ra khi có nghi ngờ về thao túng thị trường, thông tin nội bộ bị rò rỉ, hoặc khi công ty cần đưa ra một thông báo quan trọng có thể ảnh hưởng lớn đến giá cổ phiếu. Việc đình chỉ giúp đảm bảo tất cả các nhà đầu tư có thông tin đồng đều trước khi tiếp tục giao dịch.