suspend trading
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To temporarily stop trading activity on a stock exchange or in a particular security.
Vietnamese Meaning
Tạm ngừng hoạt động giao dịch trên một sàn giao dịch chứng khoán hoặc đối với một loại chứng khoán cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The exchange decided to suspend trading in the company's stock due to unusual market activity."
"Sở giao dịch quyết định tạm ngừng giao dịch cổ phiếu của công ty do hoạt động thị trường bất thường."
-
"Trading in the company's shares was suspended pending an announcement."
"Giao dịch cổ phiếu của công ty đã bị tạm ngừng chờ thông báo."
-
"The SEC has the authority to suspend trading of any security if it deems necessary."
"SEC có quyền tạm ngừng giao dịch bất kỳ chứng khoán nào nếu thấy cần thiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | suspend | Đình chỉ, tạm dừng (một hoạt động hoặc quá trình) |
| Noun | suspension | Sự đình chỉ, sự tạm ngừng |
| Adjective | suspended | Bị đình chỉ, bị hoãn |
| Noun | trade | Sự giao dịch, thương mại |
| Verb | trade | Giao dịch, buôn bán |
| Noun | trader | Nhà giao dịch, thương nhân |
| Noun | trading | Hoạt động giao dịch (thường trong ngữ cảnh tài chính) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'suspend trading' được sử dụng khi một sàn giao dịch chứng khoán quyết định tạm thời ngừng giao dịch một cổ phiếu hoặc chứng khoán nào đó. Điều này thường xảy ra do những sự kiện bất thường, chẳng hạn như biến động giá quá lớn, tin tức quan trọng chưa được công bố đầy đủ, hoặc các vấn đề kỹ thuật. Khác với 'halt trading' (tạm dừng giao dịch), 'suspend trading' thường mang tính chất lâu dài hơn, có thể kéo dài vài ngày, vài tuần hoặc thậm chí lâu hơn, trong khi 'halt trading' thường chỉ kéo dài trong thời gian ngắn (ví dụ: vài phút hoặc vài giờ).
Prepositions
'suspend trading for': Chỉ rõ lý do hoặc khoảng thời gian tạm ngưng giao dịch. Ví dụ: 'The stock was suspended trading for investigation.' (Cổ phiếu đã bị tạm ngừng giao dịch để điều tra.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
temporarily temporarily suspend trading (tạm thời đình chỉ giao dịch)
-
permanently permanently suspend trading (đình chỉ giao dịch vĩnh viễn)
-
immediately immediately suspend trading (ngay lập tức đình chỉ giao dịch)
-
decide to decide to suspend trading (quyết định đình chỉ giao dịch)
-
order to order to suspend trading (ra lệnh đình chỉ giao dịch)
-
be forced to be forced to suspend trading (buộc phải đình chỉ giao dịch)
-
in suspend trading in shares (đình chỉ giao dịch cổ phiếu)
-
due to suspend trading due to volatility (đình chỉ giao dịch do biến động mạnh)
-
for suspend trading for investigation (đình chỉ giao dịch để điều tra)
Idioms
-
The exchange suspended trading in [stock/shares]
Sở giao dịch đình chỉ giao dịch [cổ phiếu]
"The New York Stock Exchange suspended trading in GameStop shares due to extreme volatility."
(Sở giao dịch chứng khoán New York đã đình chỉ giao dịch cổ phiếu GameStop do biến động cực lớn.)
-
Trading was suspended for the day/period
Giao dịch đã bị đình chỉ trong ngày/khoảng thời gian đó
"Following the announcement, trading was suspended for the remainder of the day."
(Sau thông báo, giao dịch đã bị đình chỉ trong phần còn lại của ngày hôm đó.)
-
To trigger a trading suspension/halt
Kích hoạt việc đình chỉ/tạm dừng giao dịch
"A sudden drop in stock prices can trigger a trading suspension on the entire market."
(Sự sụt giảm đột ngột của giá cổ phiếu có thể kích hoạt việc tạm dừng giao dịch trên toàn thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suspend trading
Động từTạm ngừng hoạt động giao dịch trên một sàn giao dịch chứng khoán hoặc đối với một loại chứng khoán cụ thể.
"The exchange decided to suspend trading in the company's stock due to unusual market activity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suspend trading".
