(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ halted
B1

halted

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

dừng lại bị dừng lại đã dừng lại làm cho dừng lại
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Halted'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dừng lại; bị dừng lại; làm cho dừng lại.

Definition (English Meaning)

Stopped; brought to a stop.

Ví dụ Thực tế với 'Halted'

  • "The bus halted abruptly at the traffic lights."

    "Chiếc xe buýt dừng đột ngột tại đèn giao thông."

  • "Construction work was halted by the storm."

    "Công việc xây dựng đã bị dừng lại do cơn bão."

  • "The soldiers halted on command."

    "Những người lính dừng lại theo hiệu lệnh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Halted'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: halt (past tense and past participle)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

stopped(đã dừng lại)
paused(tạm dừng) terminated(chấm dứt)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Halted'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Halted là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'halt'. 'Halt' thường được sử dụng khi nói về sự dừng lại đột ngột, thường là do mệnh lệnh hoặc một sự kiện bất ngờ. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao thông đến tiến trình hoặc hoạt động.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Halted'

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the company will have been halting production for three months.
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, công ty sẽ đã tạm dừng sản xuất được ba tháng.
Phủ định
They won't have been halting the project's progress if they had followed the original plan.
Họ sẽ không làm chậm tiến độ dự án nếu họ tuân theo kế hoạch ban đầu.
Nghi vấn
Will the workers have been halting operations for long when the negotiations finally resume?
Liệu công nhân có đã tạm dừng hoạt động trong một thời gian dài khi các cuộc đàm phán cuối cùng được nối lại không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)