(Top Banner Ad)
halted
B1
Động từ B1 Tổng quát

halted

UK: /ˈhɔːltɪd/ • US: /ˈhɔːltɪd/

Nghĩa tiếng Việt

dừng lại bị dừng lại đã dừng lại làm cho dừng lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stopped; brought to a stop.

Vietnamese Meaning

Dừng lại; bị dừng lại; làm cho dừng lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bus halted abruptly at the traffic lights."

    "Chiếc xe buýt dừng đột ngột tại đèn giao thông."

  • "Construction work was halted by the storm."

    "Công việc xây dựng đã bị dừng lại do cơn bão."

  • "The soldiers halted on command."

    "Những người lính dừng lại theo hiệu lệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb halt dừng lại, tạm dừng
Noun halt sự dừng lại, điểm dừng
Adverb haltingly một cách ngập ngừng, ngắt quãng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

German
Halt!
French
halte
English
halt

Nguồn gốc quân sự

Từ 'halt' có nguồn gốc từ tiếng Đức 'Halt!' – một mệnh lệnh quân sự khẩn cấp có nghĩa là 'dừng lại ngay lập tức!'. Mệnh lệnh này sau đó đã đi vào tiếng Pháp thành 'halte' (sự dừng lại) và cuối cùng là tiếng Anh vào thế kỷ 16, vẫn giữ nguyên ý nghĩa của sự dừng lại hoặc tạm dừng, đặc biệt trong các ngữ cảnh yêu cầu sự ngừng lại ngay lập khắc.

Usage Note

Halted là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'halt'. 'Halt' thường được sử dụng khi nói về sự dừng lại đột ngột, thường là do mệnh lệnh hoặc một sự kiện bất ngờ. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao thông đến tiến trình hoặc hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + halted
  • abruptly abruptly halted
    (bị dừng đột ngột)
  • temporarily temporarily halted
    (bị tạm dừng)
  • completely completely halted
    (bị dừng hoàn toàn)
Noun (subject) + halted
  • production production halted
    (sản xuất bị đình trệ/dừng lại)
  • negotiations negotiations halted
    (các cuộc đàm phán bị tạm dừng)
  • traffic traffic halted
    (giao thông bị ngưng trệ)
Verb + halted
  • was was halted
    (đã bị dừng lại)
  • remained remained halted
    (vẫn bị dừng lại)

Idioms

  • be halted in its tracks

    bị chặn đứng ngay lập tức, bị ngưng lại hoàn toàn

    "The deer was halted in its tracks by the sudden noise from the bushes."

    (Con hươu bị chặn đứng ngay lập tức bởi tiếng động bất ngờ từ bụi rậm.)

  • have its progress halted

    bị đình trệ tiến độ, bị cản trở sự phát triển

    "The construction project had its progress halted due to unexpected legal issues."

    (Dự án xây dựng bị đình trệ tiến độ do các vấn đề pháp lý không mong muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

halted

Động từ
Lật mặt

Dừng lại; bị dừng lại; làm cho dừng lại.

"The bus halted abruptly at the traffic lights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the company will have been halting production for three months.
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, công ty sẽ đã tạm dừng sản xuất được ba tháng.
Phủ định
They won't have been halting the project's progress if they had followed the original plan.
Họ sẽ không làm chậm tiến độ dự án nếu họ tuân theo kế hoạch ban đầu.
Nghi vấn
Will the workers have been halting operations for long when the negotiations finally resume?
Liệu công nhân có đã tạm dừng hoạt động trong một thời gian dài khi các cuộc đàm phán cuối cùng được nối lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halted".

Mệnh lệnh quân sự "Halt!"

Trong nhiều quân đội và lực lượng cảnh sát phương Tây, từ "Halt!" (Dừng lại!) là một mệnh lệnh phổ biến, yêu cầu người nghe dừng ngay lập tức. Mệnh lệnh này thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp, kiểm soát biên giới hoặc để ngăn chặn hành vi đáng ngờ, nhấn mạnh sự cấp bách và tuân thủ tuyệt đối.

Đình công và Đình trệ

Trong đời sống xã hội phương Tây, việc các hoạt động sản xuất, dịch vụ bị "halted" (bị dừng lại) thông qua các cuộc đình công (strikes) là một hình thức biểu tình phổ biến. Nó được dùng để gây áp lực lên chính phủ hoặc doanh nghiệp nhằm đòi hỏi quyền lợi. Sự "dừng lại" này có thể gây ảnh hưởng kinh tế lớn, nhưng cũng là một công cụ mạnh mẽ của người lao động để thể hiện tiếng nói của mình.