halted
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Halted'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Dừng lại; bị dừng lại; làm cho dừng lại.
Definition (English Meaning)
Stopped; brought to a stop.
Ví dụ Thực tế với 'Halted'
-
"The bus halted abruptly at the traffic lights."
"Chiếc xe buýt dừng đột ngột tại đèn giao thông."
-
"Construction work was halted by the storm."
"Công việc xây dựng đã bị dừng lại do cơn bão."
-
"The soldiers halted on command."
"Những người lính dừng lại theo hiệu lệnh."
Từ loại & Từ liên quan của 'Halted'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: halt (past tense and past participle)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Halted'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Halted là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'halt'. 'Halt' thường được sử dụng khi nói về sự dừng lại đột ngột, thường là do mệnh lệnh hoặc một sự kiện bất ngờ. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao thông đến tiến trình hoặc hoạt động.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Halted'
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the new regulations are implemented, the company will have been halting production for three months.
|
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, công ty sẽ đã tạm dừng sản xuất được ba tháng. |
| Phủ định |
They won't have been halting the project's progress if they had followed the original plan.
|
Họ sẽ không làm chậm tiến độ dự án nếu họ tuân theo kế hoạch ban đầu. |
| Nghi vấn |
Will the workers have been halting operations for long when the negotiations finally resume?
|
Liệu công nhân có đã tạm dừng hoạt động trong một thời gian dài khi các cuộc đàm phán cuối cùng được nối lại không? |