(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ paused
B1

paused

Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ)

Nghĩa tiếng Việt

tạm dừng dừng lại một lát ngừng lại
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Paused'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tạm dừng; bị gián đoạn trong thời gian ngắn.

Definition (English Meaning)

Temporarily stopped; interrupted briefly.

Ví dụ Thực tế với 'Paused'

  • "The movie paused unexpectedly."

    "Bộ phim bị tạm dừng một cách bất ngờ."

  • "She paused for a moment to consider her answer."

    "Cô ấy dừng lại một lát để suy nghĩ về câu trả lời của mình."

  • "The music paused when the phone rang."

    "Nhạc tạm dừng khi điện thoại reo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Paused'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: pause
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

play(phát (video, nhạc))
fast forward(tua nhanh) rewind(tua lại)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Paused'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'paused' là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'pause'. Nó thường được dùng để diễn tả hành động tạm dừng một hoạt động nào đó, như là dừng video, âm thanh, cuộc trò chuyện, hoặc thậm chí là một suy nghĩ. Khác với 'stopped' mang ý nghĩa dừng hẳn, 'paused' mang ý nghĩa có thể tiếp tục lại sau đó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Paused'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)