paused
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Temporarily stopped; interrupted briefly.
Vietnamese Meaning
Tạm dừng; bị gián đoạn trong thời gian ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie paused unexpectedly."
"Bộ phim bị tạm dừng một cách bất ngờ."
-
"She paused for a moment to consider her answer."
"Cô ấy dừng lại một lát để suy nghĩ về câu trả lời của mình."
-
"The music paused when the phone rang."
"Nhạc tạm dừng khi điện thoại reo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'paused' là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'pause'. Nó thường được dùng để diễn tả hành động tạm dừng một hoạt động nào đó, như là dừng video, âm thanh, cuộc trò chuyện, hoặc thậm chí là một suy nghĩ. Khác với 'stopped' mang ý nghĩa dừng hẳn, 'paused' mang ý nghĩa có thể tiếp tục lại sau đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
briefly briefly paused (tạm dừng một chút, tạm dừng trong thời gian ngắn)
-
suddenly suddenly paused (đột ngột tạm dừng)
-
momentarily momentarily paused (tạm dừng trong chốc lát)
-
temporarily temporarily paused (tạm dừng tạm thời)
-
He He paused (Anh ấy tạm dừng)
-
The music The music paused (Nhạc tạm ngừng)
-
The video The video paused (Video tạm ngừng)
-
for breath paused for breath (tạm dừng để lấy hơi)
-
for thought paused for thought (tạm dừng để suy nghĩ, cân nhắc)
-
to speak paused to speak (tạm dừng để nói)
Idioms
-
paused for effect
Tạm dừng để tạo hiệu ứng, gây ấn tượng hoặc nhấn mạnh điều gì đó.
"The speaker paused for effect before revealing the surprising news."
(Người diễn thuyết tạm dừng để tạo hiệu ứng trước khi tiết lộ tin tức bất ngờ.)
-
hit the pause button
(Nghĩa bóng) Nhấn nút tạm dừng; tạm ngừng một hoạt động, kế hoạch hoặc tình huống.
"We need to hit the pause button on this project and re-evaluate our strategy."
(Chúng ta cần tạm ngừng dự án này và đánh giá lại chiến lược của mình.)
-
without a pause
Không ngừng nghỉ, liên tục, không gián đoạn.
"She worked on the painting for five hours without a pause."
(Cô ấy làm việc với bức tranh trong năm giờ không ngừng nghỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
paused
Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ)Tạm dừng; bị gián đoạn trong thời gian ngắn.
"The movie paused unexpectedly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paused".
