(Top Banner Ad)
paused
B1
Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ) B1 Tổng quát

paused

UK: /pɔːzd/ • US: /pɔːzd/

Nghĩa tiếng Việt

tạm dừng dừng lại một lát ngừng lại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Temporarily stopped; interrupted briefly.

Vietnamese Meaning

Tạm dừng; bị gián đoạn trong thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie paused unexpectedly."

    "Bộ phim bị tạm dừng một cách bất ngờ."

  • "She paused for a moment to consider her answer."

    "Cô ấy dừng lại một lát để suy nghĩ về câu trả lời của mình."

  • "The music paused when the phone rang."

    "Nhạc tạm dừng khi điện thoại reo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pause Dừng lại, tạm ngừng; nghỉ giải lao (e.g., He paused for a moment to catch his breath.)
Noun pause Sự tạm dừng, khoảng ngừng, khoảng nghỉ (e.g., There was a brief pause in the conversation.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
pauein
Late Latin
pausa
Old French
pause
English
pause

Nguồn Gốc Của 'Paused'

Từ 'paused' bắt nguồn từ động từ 'pause', có nghĩa là 'tạm ngừng'. Nó có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'pauein' (có nghĩa là 'ngừng lại, làm cho dừng lại'). Từ này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Latin muộn thành 'pausa' (sự tạm dừng, khoảng ngừng) và rồi vào tiếng Pháp cổ thành 'pause'. Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của sự tạm ngưng hoặc khoảng nghỉ ngắn.

Usage Note

Từ 'paused' là dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'pause'. Nó thường được dùng để diễn tả hành động tạm dừng một hoạt động nào đó, như là dừng video, âm thanh, cuộc trò chuyện, hoặc thậm chí là một suy nghĩ. Khác với 'stopped' mang ý nghĩa dừng hẳn, 'paused' mang ý nghĩa có thể tiếp tục lại sau đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + paused
  • briefly briefly paused
    (tạm dừng một chút, tạm dừng trong thời gian ngắn)
  • suddenly suddenly paused
    (đột ngột tạm dừng)
  • momentarily momentarily paused
    (tạm dừng trong chốc lát)
  • temporarily temporarily paused
    (tạm dừng tạm thời)
Subject + paused
  • He He paused
    (Anh ấy tạm dừng)
  • The music The music paused
    (Nhạc tạm ngừng)
  • The video The video paused
    (Video tạm ngừng)
Paused + Prepositional Phrase
  • for breath paused for breath
    (tạm dừng để lấy hơi)
  • for thought paused for thought
    (tạm dừng để suy nghĩ, cân nhắc)
  • to speak paused to speak
    (tạm dừng để nói)

Idioms

  • paused for effect

    Tạm dừng để tạo hiệu ứng, gây ấn tượng hoặc nhấn mạnh điều gì đó.

    "The speaker paused for effect before revealing the surprising news."

    (Người diễn thuyết tạm dừng để tạo hiệu ứng trước khi tiết lộ tin tức bất ngờ.)

  • hit the pause button

    (Nghĩa bóng) Nhấn nút tạm dừng; tạm ngừng một hoạt động, kế hoạch hoặc tình huống.

    "We need to hit the pause button on this project and re-evaluate our strategy."

    (Chúng ta cần tạm ngừng dự án này và đánh giá lại chiến lược của mình.)

  • without a pause

    Không ngừng nghỉ, liên tục, không gián đoạn.

    "She worked on the painting for five hours without a pause."

    (Cô ấy làm việc với bức tranh trong năm giờ không ngừng nghỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paused

Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ)
Lật mặt

Tạm dừng; bị gián đoạn trong thời gian ngắn.

"The movie paused unexpectedly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paused".

Khoảng Ngừng Đầy Ý Nghĩa (The Pregnant Pause)

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, 'the pregnant pause' là một khoảng lặng dài, có chủ ý hoặc đầy ý nghĩa trong cuộc trò chuyện hoặc bài phát biểu. Nó thường được sử dụng để tạo sự hồi hộp, nhấn mạnh một điểm, hoặc cho phép người nghe suy ngẫm trước khi một thông tin quan trọng được tiết lộ. Đây không chỉ là một sự im lặng đơn thuần mà còn là một công cụ giao tiếp mạnh mẽ.

Tạm Dừng Để Suy Ngẫm Và Tôn Trọng

Trong nhiều bối cảnh xã hội và chuyên nghiệp, việc tạm dừng (to pause) là một dấu hiệu của sự suy ngẫm, tôn trọng và chú ý. Ví dụ, tạm dừng trước khi trả lời một câu hỏi khó cho thấy bạn đang cân nhắc kỹ lưỡng. Trong một cuộc tranh luận, tạm dừng có thể cho phép người khác phát biểu hoặc thể hiện sự tôn trọng đối với quan điểm đối lập, góp phần vào một cuộc đối thoại hiệu quả hơn.