(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ continued
B1

continued

adjective

Nghĩa tiếng Việt

liên tục tiếp tục không ngừng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Continued'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tiếp tục, không ngừng, không bị gián đoạn.

Definition (English Meaning)

Going on without stopping

Ví dụ Thực tế với 'Continued'

  • "The continued support of our sponsors is vital."

    "Sự hỗ trợ liên tục từ các nhà tài trợ của chúng tôi là rất quan trọng."

  • "The project received continued funding."

    "Dự án nhận được nguồn tài trợ liên tục."

  • "Continued efforts are needed to solve the problem."

    "Cần có những nỗ lực liên tục để giải quyết vấn đề."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Continued'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: continue
  • Adjective: continued
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Continued'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'continued' diễn tả một hành động, trạng thái hoặc sự kiện diễn ra liên tục mà không bị gián đoạn. Nó nhấn mạnh sự liền mạch và kéo dài của cái gì đó. Khác với 'continuous' (liên tục) thường diễn tả sự lặp đi lặp lại hoặc không có khoảng trống, 'continued' nhấn mạnh sự tiếp nối từ một điểm bắt đầu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Continued'

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting continued until midnight.
Cuộc họp tiếp tục đến nửa đêm.
Phủ định
She didn't continue her studies after high school.
Cô ấy đã không tiếp tục việc học sau khi tốt nghiệp cấp ba.
Nghi vấn
Did they continue to live in that house after the accident?
Họ có tiếp tục sống trong ngôi nhà đó sau vụ tai nạn không?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to continue her studies abroad.
Cô ấy đã từng tiếp tục việc học ở nước ngoài.
Phủ định
They didn't use to continue working after 5 PM.
Họ đã từng không tiếp tục làm việc sau 5 giờ chiều.
Nghi vấn
Did you use to continue practicing the piano every day?
Bạn đã từng tiếp tục luyện tập piano mỗi ngày phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)