(Top Banner Ad)
halter
B2
noun B2 Chăn nuôi, Ngựa

halter

UK: /ˈhɒltər/ • US: /ˈhɔːltər/

Nghĩa tiếng Việt

dây thừng (cho ngựa) dây quàng đầu đeo dây thừng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rope or strap placed around the head of a horse or other animal, used for leading or tethering it.

Vietnamese Meaning

Dây thừng hoặc dây da quàng quanh đầu ngựa hoặc động vật khác, dùng để dắt hoặc buộc nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put a halter on the pony."

    "Cô ấy đeo dây thừng vào con ngựa пони."

  • "The horse was secured to the fence with a halter."

    "Con ngựa được buộc vào hàng rào bằng dây thừng."

  • "She reached for the halter hanging on the stable door."

    "Cô ấy với lấy cái dây thừng đang treo trên cánh cửa chuồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun halter Dây cương (để dắt ngựa, gia súc); áo cổ yếm
Verb halter Buộc dây cương vào; kiềm chế, ràng buộc
Adjective haltered Đã bị buộc dây cương, bị kiềm chế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăn nuôi, Ngựa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap-
Proto-Germanic
*haftrą
Old English
hæfter
Middle English
halter
Modern English
halter

Nguồn gốc từ 'Halter'

Từ 'halter' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hæfter', mang ý nghĩa 'một vật dùng để giữ, một sợi dây buộc'. Nó bắt nguồn xa hơn từ gốc Proto-Indo-European '*kap-', có nghĩa là 'nắm lấy' hoặc 'giữ chặt'. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó vẫn xoay quanh việc kiểm soát hoặc ràng buộc, phản ánh chức năng của nó như một công cụ để dẫn dắt hoặc một kiểu trang phục giữ chặt cơ thể.

Usage Note

Halter là một bộ phận quan trọng trong việc điều khiển và quản lý ngựa. Nó thường được làm từ da, nylon hoặc các vật liệu bền khác. Halter khác với bridle (hàm thiếc) ở chỗ bridle được sử dụng khi cưỡi ngựa và có các bộ phận như gọng kìm để điều khiển chính xác hơn.

Prepositions

with on

with: đi với 'halter' thường chỉ việc sử dụng halter để làm gì đó. Ví dụ: 'leading the horse with a halter'. on: chỉ việc con vật đang đeo halter. Ví dụ: 'the halter on the horse'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • rope rope halter
    (dây cương bằng thừng)
  • leather leather halter
    (dây cương bằng da)
  • tight tight halter
    (dây cương thắt chặt)
Verb + Noun
  • put on put on a halter
    (đeo dây cương vào)
  • lead by lead a horse by the halter
    (dắt ngựa bằng dây cương)
  • slip off slip off the halter
    (tháo dây cương ra)
Compound Noun
  • halter halter neck
    (cổ áo/váy yếm (kiểu dây buộc sau gáy))

Idioms

  • slip the halter

    thoát khỏi sự kiểm soát hoặc ràng buộc

    "The wild horse managed to slip the halter and run free."

    (Con ngựa hoang đã tìm cách thoát khỏi dây cương và chạy tự do.)

  • under the halter

    dưới sự kiểm soát hoặc kiềm chế

    "He felt completely under the halter of his strict boss."

    (Anh ấy cảm thấy hoàn toàn bị kiểm soát bởi người sếp khó tính của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

halter

noun
Lật mặt

Dây thừng hoặc dây da quàng quanh đầu ngựa hoặc động vật khác, dùng để dắt hoặc buộc nó.

"She put a halter on the pony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will halter the horse, won't she?
Cô ấy sẽ xỏ dây cương cho con ngựa, phải không?
Phủ định
They haven't used a halter on the cows before, have they?
Họ chưa từng dùng dây cương cho những con bò trước đây, phải không?
Nghi vấn
He doesn't have a halter, does he?
Anh ấy không có dây cương, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "halter".

Halter trong chăn nuôi ngựa

Trong ngành chăn nuôi và huấn luyện ngựa, 'halter' là một công cụ cơ bản. Nó được dùng để dắt, buộc và kiểm soát ngựa một cách nhẹ nhàng mà không gây áp lực lên miệng như dây cương có hàm thiếc. 'Halter' giúp tạo dựng mối quan hệ tin cậy giữa người và ngựa, là bước đầu trong quá trình huấn luyện.

Halter trong thời trang

'Halter' cũng là một thuật ngữ phổ biến trong thời trang, đặc biệt là 'halter neck' (cổ yếm). Đây là kiểu thiết kế áo hoặc váy mà phần dây áo được buộc hoặc vắt qua sau gáy, để lộ vai và lưng. Kiểu dáng này thường được ưa chuộng vào mùa hè hoặc trong các buổi tiệc trang trọng vì sự gợi cảm và thanh lịch của nó.