(Top Banner Ad)
lead rope
B1
danh từ B1 Chăn nuôi, Ngựa

lead rope

UK: /ˈliːd ˌrəʊp/ • US: /ˈliːd ˌroʊp/

Nghĩa tiếng Việt

dây dắt ngựa dây dẫn ngựa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rope or strap used to lead an animal, especially a horse.

Vietnamese Meaning

Một sợi dây hoặc dây đai được sử dụng để dẫn một con vật, đặc biệt là ngựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She held the horse securely with a lead rope."

    "Cô ấy giữ con ngựa an toàn bằng một sợi dây dắt."

  • "The trainer attached a lead rope to the foal's halter."

    "Người huấn luyện viên gắn một sợi dây dắt vào dây cương đầu của con ngựa con."

  • "Make sure the lead rope is securely fastened before leading the horse out of the stable."

    "Hãy chắc chắn rằng dây dắt được buộc chặt trước khi dắt ngựa ra khỏi chuồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lead dẫn dắt, chỉ đường, hướng dẫn
Noun leader người lãnh đạo, người dẫn đầu
Noun leadership sự lãnh đạo, tài lãnh đạo
Adjective leading chủ chốt, hàng đầu
Noun rope dây thừng, sợi dây
Verb rope buộc bằng dây thừng, thắt dây

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăn nuôi, Ngựa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laiđijaną
Old English
lædan (to guide)
Middle English
leden (to lead)
Proto-Germanic
*raipaz
Old English
rāp (cord)
Middle English
rope
English
lead rope (compound)

Nguồn gốc của 'lead rope'

Từ 'lead rope' là một danh từ ghép được tạo thành từ 'lead' (dẫn dắt) và 'rope' (dây thừng). Từ 'lead' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lædan', có nghĩa là 'hướng dẫn, chỉ đường', phản ánh vai trò của nó trong việc điều khiển và dẫn dắt. Từ 'rope' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rāp', có nghĩa là 'dây thừng'. Sự kết hợp này mô tả chính xác chức năng của vật dụng này: một sợi dây dùng để dẫn dắt hoặc điều khiển một con vật, đặc biệt là ngựa.

Usage Note

"Lead rope" thường dùng để chỉ dây dắt ngựa, nhưng cũng có thể dùng cho các động vật khác như bò hoặc cừu. Nó khác với "rein" (dây cương) vì "rein" được gắn trực tiếp vào hàm của con vật (thường là thông qua một cái hàm thiếc) và dùng để điều khiển hướng di chuyển, trong khi "lead rope" đơn giản chỉ là để dắt đi.

Prepositions

with

"with" được dùng để chỉ vật liệu làm nên dây dắt hoặc một đặc điểm của dây. Ví dụ: 'a lead rope with a brass clip'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lead rope
  • hold hold a lead rope
    (cầm dây dắt)
  • attach attach a lead rope
    (gắn dây dắt (vào vật nuôi))
  • tie tie a lead rope
    (buộc dây dắt)
  • use use a lead rope
    (sử dụng dây dắt)
Adjective + lead rope
  • long long lead rope
    (dây dắt dài)
  • short short lead rope
    (dây dắt ngắn)
  • strong strong lead rope
    (dây dắt chắc chắn)
Noun + lead rope
  • horse's horse's lead rope
    (dây dắt ngựa)

Idioms

  • keep someone on a short lead rope

    giữ ai đó trong vòng kiểm soát chặt chẽ; không cho phép tự do nhiều

    "The new manager keeps his team on a short lead rope, monitoring every step they take."

    (Người quản lý mới giữ đội của mình trong vòng kiểm soát chặt chẽ, giám sát từng bước đi của họ.)

  • give someone enough lead rope

    cho ai đó đủ tự do hoặc không gian để hành động hoặc tự xoay sở

    "My boss usually gives me enough lead rope to complete tasks as I see fit."

    (Sếp tôi thường cho tôi đủ không gian để hoàn thành nhiệm vụ theo cách tôi thấy phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lead rope

danh từ
Lật mặt

Một sợi dây hoặc dây đai được sử dụng để dẫn một con vật, đặc biệt là ngựa.

"She held the horse securely with a lead rope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that's a strong lead rope!
Chà, cái dây dắt này khỏe thật!
Phủ định
Oh no, I forgot the lead rope!
Ôi không, tôi quên mất dây dắt rồi!
Nghi vấn
Hey, is that your lead rope?
Này, đó có phải là dây dắt của bạn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cowboy always keeps a lead rope with him.
Chàng cao bồi luôn mang theo một sợi dây dẫn.
Phủ định
She doesn't use a lead rope to control her horse.
Cô ấy không sử dụng dây dẫn để điều khiển con ngựa của mình.
Nghi vấn
Did you remember to pack the lead rope for the trip?
Bạn có nhớ đóng gói dây dẫn cho chuyến đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lead rope".

Vai trò trong chăn nuôi và huấn luyện động vật

'Lead rope' là một công cụ không thể thiếu trong chăn nuôi và huấn luyện động vật, đặc biệt là ngựa và gia súc. Nó giúp người điều khiển dẫn dắt, kiểm soát và hướng dẫn con vật một cách an toàn và hiệu quả, thiết lập mối quan hệ giữa con người và động vật thông qua sự huấn luyện và kỷ luật.

Biểu tượng của sự hướng dẫn và kiểm soát

Ngoài mục đích sử dụng thực tế, 'lead rope' còn mang ý nghĩa tượng trưng cho sự hướng dẫn và kiểm soát. Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh người nông dân hoặc cao bồi dẫn dắt ngựa bằng dây dắt thường gợi lên ý niệm về sự kiên nhẫn, sức mạnh và khả năng quản lý. Nó cũng có thể ám chỉ đến việc giữ ai đó 'trong tầm kiểm soát' hoặc 'được dẫn dắt' trong các mối quan hệ xã hội.