(Top Banner Ad)
headstall
B1
noun B1 Equestrianism

headstall

UK: /ˈhɛdˌstɔːl/ • US: /ˈhɛdˌstɔl/

Nghĩa tiếng Việt

bộ phận của bộ cương giữ mồm ngựa dây đầu ngựa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of a bridle that fits around a horse's head and holds the bit.

Vietnamese Meaning

Một phần của bộ cương (bridle) vừa vặn quanh đầu ngựa và giữ mồm (bit).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She adjusted the headstall on her horse before mounting."

    "Cô ấy điều chỉnh headstall trên con ngựa của mình trước khi leo lên."

  • "The leather headstall was well-maintained."

    "Cái headstall bằng da được bảo dưỡng tốt."

  • "He replaced the old headstall with a new one."

    "Anh ấy đã thay thế headstall cũ bằng một cái mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun head Đầu (bộ phận cơ thể, phần trên cùng)
Verb head Đi về phía, dẫn đầu
Noun stall Chuồng (ngựa), quầy hàng, sự đình trệ
Verb stall Làm đình trệ, làm chết máy (động cơ)

Related Words

Subject Area

Equestrianism

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haubidą
Old English
hēafod
Proto-Germanic
*stallaz
Old English
steall
Middle English
hevedstal
English
headstall

Nguồn gốc từ 'headstall'

Từ 'headstall' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'head' (đầu) và 'stall'. 'Head' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hēafod', chỉ phần trên cùng của cơ thể. 'Stall' cũng từ tiếng Anh cổ 'steall', ban đầu có nghĩa là một vị trí hoặc nơi đặt. Khi ghép lại, 'headstall' miêu tả chính xác công dụng của nó: bộ phận của cương ngựa (bridle) được đặt trên đầu ngựa để giữ các bộ phận khác của cương và giúp người cưỡi kiểm soát con vật.

Usage Note

Headstall là bộ phận quan trọng của bộ cương, giúp người điều khiển có thể kiểm soát và hướng dẫn ngựa. Nó bao gồm các dải da hoặc vật liệu tổng hợp được điều chỉnh để vừa vặn quanh đầu ngựa, kết nối với mồm (bit) thông qua má (cheekpieces). Headstall có nhiều kiểu dáng và chất liệu khác nhau, phù hợp với mục đích sử dụng và sở thích của người dùng. Không nên nhầm lẫn với toàn bộ 'bridle' vì headstall chỉ là một phần của nó.

Prepositions

on of

'Headstall on a horse' (headstall trên một con ngựa) chỉ vị trí. 'Part of the headstall' (một phần của headstall) chỉ thuộc tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + headstall
  • bridle a bridle headstall
    (Cương đầu của bộ cương (ngựa))
  • horse's a horse's headstall
    (Cương đầu của ngựa)

Idioms

  • to put a headstall on (a horse)

    Đeo cương đầu cho ngựa

    "The groom carefully put a headstall on the young colt."

    (Người giữ ngựa cẩn thận đeo cương đầu cho ngựa non.)

  • to adjust the headstall

    Điều chỉnh cương đầu

    "Make sure to adjust the headstall properly for the horse's comfort."

    (Hãy đảm bảo điều chỉnh cương đầu đúng cách để ngựa được thoải mái.)

  • a well-fitted headstall

    Cương đầu được lắp vừa vặn

    "A well-fitted headstall is crucial for effective communication with the horse."

    (Một cương đầu được lắp vừa vặn rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả với ngựa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

headstall

noun
Lật mặt

Một phần của bộ cương (bridle) vừa vặn quanh đầu ngựa và giữ mồm (bit).

"She adjusted the headstall on her horse before mounting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headstall".

Vai trò trong kiểm soát ngựa

Headstall là một phần không thể thiếu của bộ cương ngựa (bridle), giúp người cưỡi kiểm soát hướng đi và tốc độ của con vật. Nó hoạt động như một công cụ giao tiếp giữa người và ngựa, truyền đạt mệnh lệnh thông qua dây cương (reins) và hàm thiếc (bit), hoặc không dùng bit (bitless bridle).

Nghệ thuật và Thủ công

Chất liệu và thiết kế của headstall thường phản ánh truyền thống cưỡi ngựa và mục đích sử dụng. Các headstall chất lượng cao thường được làm thủ công từ da thật, được trang trí tỉ mỉ, không chỉ phục vụ mục đích chức năng mà còn thể hiện sự trân trọng đối với con ngựa và môn thể thao cưỡi ngựa. Nó cũng là một yếu tố quan trọng trong các cuộc thi và trình diễn ngựa.