(Top Banner Ad)
tether
B2
noun B2 Tổng quát

tether

UK: /ˈteðər/ • US: /ˈteθər/

Nghĩa tiếng Việt

dây buộc dây xích sự ràng buộc chia sẻ kết nối internet
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rope or chain used to fasten something to a fixed point.

Vietnamese Meaning

Dây thừng hoặc xích dùng để buộc cái gì đó vào một điểm cố định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The horse was tethered to a post."

    "Con ngựa được buộc vào một cái cọc."

  • "The dog strained at its tether."

    "Con chó cố gắng vùng vẫy khỏi dây xích."

  • "Political decisions are often tethered to economic considerations."

    "Các quyết định chính trị thường bị ràng buộc bởi các cân nhắc kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tether Dây buộc, dây cột (thường dùng để buộc động vật để chúng không đi quá xa hoặc vật gì đó vào một chỗ cố định)
Verb tether Buộc, cột (động vật, vật) bằng dây thừng hoặc xích vào một điểm cố định
Adjective untethered Không bị ràng buộc, không bị cột; tự do; không phụ thuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
tjóðr
Middle English
tether
Modern English
tether

Nguồn gốc từ 'tether'

Từ 'tether' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'tjóðr', ban đầu dùng để chỉ sợi dây hoặc xích dùng để buộc động vật, đặc biệt là ngựa hoặc gia súc, vào một chỗ cố định để chúng không đi lạc quá xa. Ý nghĩa này đã được giữ nguyên và phát triển khi từ này du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14, phản ánh mối liên hệ chặt chẽ với đời sống nông nghiệp và việc kiểm soát vật nuôi.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ sự trói buộc bằng dây hoặc xích. Nghĩa bóng, nó ám chỉ sự hạn chế hoặc ràng buộc về mặt vật lý hoặc tinh thần.

Prepositions

to

`tether to something`: Buộc, trói cái gì vào đâu. Ví dụ: The boat was tethered to the dock.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tether (danh từ)
  • keep/hold keep/hold a tether on something/someone
    (giữ kiểm soát, ràng buộc ai/cái gì)
  • be on be on a tether
    (bị buộc, bị cột (vật); bị kiểm soát chặt chẽ, không có tự do (người))
Adjective + tether (danh từ)
  • short on a short tether
    (bị kiểm soát chặt chẽ, ít tự do hành động)
  • long on a long tether
    (có nhiều tự do hơn, ít bị kiểm soát hơn)
Verb + tether (động từ)
  • tether tether a horse
    (buộc một con ngựa)
  • tether tether a boat to the dock
    (buộc một con thuyền vào bến tàu)

Idioms

  • at the end of one's tether

    Hết sức chịu đựng, hết kiên nhẫn; không còn khả năng giải quyết vấn đề hoặc đối phó với tình huống nữa

    "After weeks of sleepless nights with the baby, she was truly at the end of her tether."

    (Sau nhiều tuần mất ngủ vì đứa bé, cô ấy thực sự đã hết sức chịu đựng.)

  • on a short tether

    Bị kiểm soát chặt chẽ, không có nhiều tự do hành động hoặc đưa ra quyết định; bị giới hạn bởi quyền lực của người khác.

    "The new employee was kept on a short tether, with every task needing approval."

    (Người nhân viên mới bị kiểm soát chặt chẽ, mọi công việc đều cần được phê duyệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tether

noun
Lật mặt

Dây thừng hoặc xích dùng để buộc cái gì đó vào một điểm cố định.

"The horse was tethered to a post."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The astronaut used a tether to secure himself to the spacecraft.
Phi hành gia đã sử dụng dây buộc để giữ anh ta vào tàu vũ trụ.
Phủ định
The dog isn't tethered, so it can run freely in the park.
Con chó không bị buộc, vì vậy nó có thể chạy tự do trong công viên.
Nghi vấn
Did they tether the boat to the dock?
Họ có buộc thuyền vào bến tàu không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had a stronger rope, we would tether the boat to the dock more securely.
Nếu chúng ta có một sợi dây chắc chắn hơn, chúng ta sẽ neo thuyền vào bến tàu an toàn hơn.
Phủ định
If she didn't tether her dog, it wouldn't run away.
Nếu cô ấy không xích con chó của mình, nó sẽ không chạy trốn.
Nghi vấn
Would you tether your horse if you had a long enough rope?
Bạn có xích ngựa của bạn không nếu bạn có một sợi dây đủ dài?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tether".

Sự kiểm soát và an toàn trong nông nghiệp

Ban đầu, việc 'buộc' (tether) động vật như ngựa hoặc bò vào một điểm cố định là một phương pháp quản lý quan trọng trong nông nghiệp. Nó đảm bảo an toàn cho động vật, ngăn chúng đi lạc vào nguy hiểm hoặc phá hoại mùa màng, đồng thời giúp người nông dân dễ dàng kiểm soát và chăm sóc chúng. Điều này thể hiện một khía cạnh của sự kiểm soát cần thiết và đôi khi mang lại lợi ích.

Ẩn dụ về tự do cá nhân và sự ràng buộc xã hội

Trong văn hóa phương Tây, 'tether' thường được dùng như một ẩn dụ để nói về mức độ tự do hoặc sự ràng buộc mà một người có. 'On a long tether' (trên một sợi dây dài) ngụ ý có nhiều tự do hơn, trong khi 'on a short tether' (trên một sợi dây ngắn) có nghĩa là bị kiểm soát chặt chẽ. Cụm từ 'at the end of one's tether' (cuối sợi dây của mình) lại mô tả trạng thái kiệt sức, hết chịu đựng, không còn khả năng tiếp tục, phản ánh giới hạn của sự chịu đựng con người.