tether
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rope or chain used to fasten something to a fixed point.
Vietnamese Meaning
Dây thừng hoặc xích dùng để buộc cái gì đó vào một điểm cố định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The horse was tethered to a post."
"Con ngựa được buộc vào một cái cọc."
-
"The dog strained at its tether."
"Con chó cố gắng vùng vẫy khỏi dây xích."
-
"Political decisions are often tethered to economic considerations."
"Các quyết định chính trị thường bị ràng buộc bởi các cân nhắc kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tether | Dây buộc, dây cột (thường dùng để buộc động vật để chúng không đi quá xa hoặc vật gì đó vào một chỗ cố định) |
| Verb | tether | Buộc, cột (động vật, vật) bằng dây thừng hoặc xích vào một điểm cố định |
| Adjective | untethered | Không bị ràng buộc, không bị cột; tự do; không phụ thuộc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen chỉ sự trói buộc bằng dây hoặc xích. Nghĩa bóng, nó ám chỉ sự hạn chế hoặc ràng buộc về mặt vật lý hoặc tinh thần.
Prepositions
`tether to something`: Buộc, trói cái gì vào đâu. Ví dụ: The boat was tethered to the dock.
Collocations (Từ đi kèm)
-
keep/hold keep/hold a tether on something/someone (giữ kiểm soát, ràng buộc ai/cái gì)
-
be on be on a tether (bị buộc, bị cột (vật); bị kiểm soát chặt chẽ, không có tự do (người))
-
short on a short tether (bị kiểm soát chặt chẽ, ít tự do hành động)
-
long on a long tether (có nhiều tự do hơn, ít bị kiểm soát hơn)
-
tether tether a horse (buộc một con ngựa)
-
tether tether a boat to the dock (buộc một con thuyền vào bến tàu)
Idioms
-
at the end of one's tether
Hết sức chịu đựng, hết kiên nhẫn; không còn khả năng giải quyết vấn đề hoặc đối phó với tình huống nữa
"After weeks of sleepless nights with the baby, she was truly at the end of her tether."
(Sau nhiều tuần mất ngủ vì đứa bé, cô ấy thực sự đã hết sức chịu đựng.)
-
on a short tether
Bị kiểm soát chặt chẽ, không có nhiều tự do hành động hoặc đưa ra quyết định; bị giới hạn bởi quyền lực của người khác.
"The new employee was kept on a short tether, with every task needing approval."
(Người nhân viên mới bị kiểm soát chặt chẽ, mọi công việc đều cần được phê duyệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tether
nounDây thừng hoặc xích dùng để buộc cái gì đó vào một điểm cố định.
"The horse was tethered to a post."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The astronaut used a tether to secure himself to the spacecraft. |
Phi hành gia đã sử dụng dây buộc để giữ anh ta vào tàu vũ trụ. |
| Phủ định | The dog isn't tethered, so it can run freely in the park. |
Con chó không bị buộc, vì vậy nó có thể chạy tự do trong công viên. |
| Nghi vấn | Did they tether the boat to the dock? |
Họ có buộc thuyền vào bến tàu không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had a stronger rope, we would tether the boat to the dock more securely. |
Nếu chúng ta có một sợi dây chắc chắn hơn, chúng ta sẽ neo thuyền vào bến tàu an toàn hơn. |
| Phủ định | If she didn't tether her dog, it wouldn't run away. |
Nếu cô ấy không xích con chó của mình, nó sẽ không chạy trốn. |
| Nghi vấn | Would you tether your horse if you had a long enough rope? |
Bạn có xích ngựa của bạn không nếu bạn có một sợi dây đủ dài? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tether".
