(Top Banner Ad)
hamito-semitic
C2
adjective C2 Ngôn ngữ học

hamito-semitic

UK: /ˌhæmɪtəʊsəˈmɪtɪk/ • US: /ˌhæmətoʊsəˈmɪtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

họ ngôn ngữ Hamito-Semitic nhóm ngôn ngữ Hamito-Semitic
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting a family of languages spoken in North Africa and southwest Asia, including the Semitic, Egyptian, Berber, and Cushitic languages.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị một họ ngôn ngữ được nói ở Bắc Phi và Tây Nam Á, bao gồm các ngôn ngữ Semitic, Ai Cập, Berber và Cushitic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hamito-Semitic languages are a significant area of study for historical linguists."

    "Các ngôn ngữ Hamito-Semitic là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng đối với các nhà ngôn ngữ học lịch sử."

  • "The Hamito-Semitic language family includes Arabic, Hebrew, and Amharic."

    "Họ ngôn ngữ Hamito-Semitic bao gồm tiếng Ả Rập, tiếng Hebrew và tiếng Amharic."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Hamitic thuộc về người hoặc các ngôn ngữ Hamitic (thuật ngữ cũ)
Noun Hamite người thuộc tộc Hamitic (thuật ngữ cũ, ít dùng)
Adjective Semitic thuộc về người hoặc các ngôn ngữ Semitic (như tiếng Do Thái, Ả Rập)
Noun Semite người thuộc tộc Semitic (ví dụ: người Do Thái, người Ả Rập)
Noun Hamito-Semitic ngữ hệ Hamito-Semitic (thuật ngữ cũ, hiện thường dùng Afro-Asiatic)
Adjective Afro-Asiatic thuộc về ngữ hệ Phi-Á (thuật ngữ hiện đại thay thế Hamito-Semitic)
Noun Afro-Asiatic ngữ hệ Phi-Á (thuật ngữ hiện đại thay thế Hamito-Semitic)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Biblical Hebrew
חָם (Ḥām), שֵׁם (Šēm)
English
Ham, Shem (from Biblical names)
English
Semitic (c. 1781, from Shem + -itic)
English
Hamitic (c. 1836, from Ham + -itic)
English
Hamito-Semitic (compound, late 19th/early 20th century)

Nguồn Gốc Kinh Thánh và Lịch Sử Ngôn Ngữ

Từ "Hamito-Semitic" được hình thành từ tên của hai người con trai của Noah trong Kinh Thánh: Ham và Shem. Vào thế kỷ 18 và 19, các nhà ngôn ngữ học đã sử dụng tên của họ để tạo ra các thuật ngữ "Semitic" và "Hamitic" để phân loại các nhóm ngôn ngữ mà họ tin là có nguồn gốc từ những nhân vật này. "Hamito-Semitic" là sự kết hợp của hai thuật ngữ này, dùng để chỉ một ngữ hệ rộng lớn. Mặc dù cách phân loại này đã phát triển và hiện được biết đến rộng rãi hơn với tên "Afro-Asiatic", thuật ngữ gốc phản ánh một nỗ lực lịch sử nhằm liên kết ngôn ngữ với tổ tiên trong Kinh Thánh.

Usage Note

Thuật ngữ 'Hamito-Semitic' (hoặc Afro-Asiatic, tên gọi hiện đại và được ưa chuộng hơn) mô tả một họ ngôn ngữ lớn, có nguồn gốc từ khu vực Bắc Phi và Tây Á. Sự phân loại và mối quan hệ chính xác giữa các nhánh ngôn ngữ khác nhau trong họ này vẫn còn là chủ đề tranh luận trong giới ngôn ngữ học. Việc sử dụng thuật ngữ 'Hamito-Semitic' đang dần nhường chỗ cho 'Afro-Asiatic' do những vấn đề lịch sử và văn hóa liên quan đến từ 'Hamitic'.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', thường để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của một cái gì đó (ví dụ: 'a language of the Hamito-Semitic family'). Khi sử dụng 'in', thường để chỉ phạm vi địa lý hoặc lĩnh vực nghiên cứu (ví dụ: 'studies in Hamito-Semitic linguistics').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hamito-semitic
  • Proto- Proto-Hamito-Semitic
    (nguyên Hamito-Semitic (chỉ ngôn ngữ tổ tiên được tái tạo của ngữ hệ này))
hamito-semitic + Noun
  • languages Hamito-Semitic languages
    (các ngôn ngữ Hamito-Semitic)
  • family the Hamito-Semitic family
    (gia đình ngôn ngữ Hamito-Semitic)
  • group the Hamito-Semitic group
    (nhóm ngôn ngữ Hamito-Semitic)
  • studies Hamito-Semitic studies
    (các nghiên cứu về ngữ hệ Hamito-Semitic)

Idioms

  • N/A (technical term)

    Đây là một thuật ngữ ngôn ngữ học chuyên ngành cao và không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trong tiếng Anh.

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hamito-semitic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị một họ ngôn ngữ được nói ở Bắc Phi và Tây Nam Á, bao gồm các ngôn ngữ Semitic, Ai Cập, Berber và Cushitic.

"Hamito-Semitic languages are a significant area of study for historical linguists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the Hamito-Semitic language family is incredibly diverse!
Ồ, ngữ hệ Hamito-Semitic vô cùng đa dạng!
Phủ định
Alas, the relationship between the Hamito-Semitic languages is not always clear.
Than ôi, mối quan hệ giữa các ngôn ngữ Hamito-Semitic không phải lúc nào cũng rõ ràng.
Nghi vấn
Hey, is that language really part of the Hamito-Semitic family?
Này, ngôn ngữ đó có thực sự thuộc về ngữ hệ Hamito-Semitic không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hamito-semitic".

Sự Thay Đổi Thuật Ngữ trong Ngôn Ngữ Học

Trong giới học thuật hiện đại, thuật ngữ "Hamito-Semitic" phần lớn đã được thay thế bằng "Afro-Asiatic". Sự thay đổi này nhằm phản ánh một cách chính xác hơn về địa lý và khoa học, đồng thời tách biệt khỏi những hàm ý chủng tộc có vấn đề mà thuật ngữ "Hamitic" đã mắc phải trong quá khứ.

Bối Cảnh Lịch Sử và Ý Nghĩa Xã Hội

Trong lịch sử, các lý thuyết về "Hamitic" đã từng bị lạm dụng để biện minh cho hệ thống phân cấp chủng tộc và các hoạt động thực dân ở châu Phi. Những lý thuyết sai lầm này thường gán các nền văn minh tiên tiến cho những kẻ xâm lược "Hamitic" hơn là sự đổi mới của người bản địa châu Phi. Do đó, việc chuyển sang "Afro-Asiatic" cũng là một bước nhằm khắc phục những sai lầm lịch sử và tránh liên tưởng đến những khái niệm phân biệt chủng tộc.