(Top Banner Ad)
Egyptian
B1
noun B1 Lịch sử, Địa lý, Văn hóa

Egyptian

UK: /iˈdʒɪp.ʃən/ • US: /ɪˈdʒɪp.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

người Ai Cập thuộc về Ai Cập có nguồn gốc từ Ai Cập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A native or inhabitant of Egypt, or a person of Egyptian descent.

Vietnamese Meaning

Người Ai Cập, người bản xứ hoặc cư dân của Ai Cập, hoặc người gốc Ai Cập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is an Egyptian who lives in London."

    "Anh ấy là một người Ai Cập sống ở London."

  • "She is studying Egyptian history."

    "Cô ấy đang nghiên cứu lịch sử Ai Cập."

  • "He speaks fluent Egyptian Arabic."

    "Anh ấy nói tiếng Ả Rập Ai Cập trôi chảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Egypt Ai Cập (tên quốc gia)
Noun Egyptologist Nhà Ai Cập học (người nghiên cứu văn minh Ai Cập cổ đại)
Noun Egyptology Ai Cập học (ngành nghiên cứu văn minh Ai Cập cổ đại)
Verb Egyptianize Ai Cập hóa (biến đổi cái gì đó theo phong cách hoặc văn hóa Ai Cập)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Địa lý, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
Αἴγυπτος (Aigyptos)
La Tinh
Aegyptius
Pháp cổ
Egyptien
Tiếng Anh Trung cổ
Egipcian, Egypcien
Tiếng Anh hiện đại
Egyptian

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Egyptian' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'Aigyptos', ban đầu dùng để chỉ con sông Nile và vùng đất xung quanh, sau này trở thành tên gọi cho cả quốc gia. 'Aigyptos' được cho là có liên quan đến cụm từ Ai Cập cổ đại 'ḥwt-kꜣ-ptḥ' (Hu-ka-Ptah), có nghĩa là 'Ngôi nhà của linh hồn Ptah', một tên gọi cho thành phố Memphis cổ đại.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ người dân sống ở Ai Cập hoặc có nguồn gốc từ Ai Cập. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt nào cần lưu ý.

Prepositions

of from

Dùng 'of' để chỉ nguồn gốc ('an Egyptian of noble birth'). Dùng 'from' để chỉ xuất xứ ('an Egyptian from Cairo').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Egyptian
  • Ancient Ancient Egyptian
    (Người Ai Cập cổ đại; thuộc về Ai Cập cổ đại)
  • Modern Modern Egyptian
    (Người Ai Cập hiện đại; thuộc về Ai Cập hiện đại)
  • Coptic Coptic Egyptian
    (Người Ai Cập theo Cơ đốc giáo Coptic; ngôn ngữ Coptic Ai Cập)
Noun + Egyptian (as adjective)
  • Egyptian Egyptian cotton
    (Bông Ai Cập (loại bông cao cấp))
  • Egyptian Egyptian hieroglyphs
    (Chữ tượng hình Ai Cập (hệ thống chữ viết cổ đại))
  • Egyptian Egyptian history
    (Lịch sử Ai Cập)
  • Egyptian Egyptian art
    (Nghệ thuật Ai Cập)

Idioms

  • Egyptian cotton

    Loại bông chất lượng cao có nguồn gốc từ Ai Cập, nổi tiếng về độ mềm mại, bền và sang trọng.

    "She always buys sheets made of Egyptian cotton for their superior comfort."

    (Cô ấy luôn mua ga trải giường làm từ bông Ai Cập vì sự thoải mái vượt trội của chúng.)

  • Egyptian hieroglyphs

    Hệ thống chữ viết cổ đại của Ai Cập, sử dụng các hình ảnh và biểu tượng để thể hiện từ ngữ và âm thanh.

    "The museum displayed several artifacts covered in Egyptian hieroglyphs."

    (Bảo tàng trưng bày một số hiện vật được bao phủ bởi chữ tượng hình Ai Cập.)

  • Egyptian mummy

    Xác ướp Ai Cập, thi thể được bảo quản theo các nghi thức tang lễ của Ai Cập cổ đại.

    "Researchers discovered an ancient Egyptian mummy in a newly excavated tomb."

    (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một xác ướp Ai Cập cổ đại trong một ngôi mộ mới được khai quật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Egyptian

noun
Lật mặt

Người Ai Cập, người bản xứ hoặc cư dân của Ai Cập, hoặc người gốc Ai Cập.

"He is an Egyptian who lives in London."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she is Egyptian explains her knowledge of ancient history.
Việc cô ấy là người Ai Cập giải thích kiến thức của cô ấy về lịch sử cổ đại.
Phủ định
It is not true that all pyramids were built by Egyptians.
Không đúng khi nói rằng tất cả các kim tự tháp đều được xây dựng bởi người Ai Cập.
Nghi vấn
Whether the artifact is Egyptian is still under investigation.
Việc hiện vật đó có phải là của Ai Cập hay không vẫn đang được điều tra.

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew Egyptian history better, I would understand the pyramids more deeply.
Nếu tôi biết lịch sử Ai Cập rõ hơn, tôi sẽ hiểu sâu sắc hơn về các kim tự tháp.
Phủ định
If she weren't studying Egyptian hieroglyphs, she wouldn't be able to translate this ancient text.
Nếu cô ấy không học chữ tượng hình Ai Cập, cô ấy sẽ không thể dịch văn bản cổ này.
Nghi vấn
Would he visit Egypt if he had more time?
Liệu anh ấy có đến thăm Ai Cập nếu anh ấy có nhiều thời gian hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is Egyptian, isn't she?
Cô ấy là người Ai Cập, phải không?
Phủ định
They aren't Egyptian, are they?
Họ không phải là người Ai Cập, phải không?
Nghi vấn
The Egyptian art is beautiful, isn't it?
Nghệ thuật Ai Cập rất đẹp, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Egyptian".

Kim tự tháp và Pharaoh

Văn minh Ai Cập cổ đại nổi tiếng với các công trình kiến trúc đồ sộ như kim tự tháp Giza, được xây dựng làm lăng mộ cho các Pharaoh (vua Ai Cập). Pharaoh được coi là thần thánh và là người cai trị tối cao.

Sông Nile – Nguồn sống

Sông Nile là huyết mạch của Ai Cập, mang lại phù sa màu mỡ và nguồn nước tưới tiêu cho nông nghiệp. Các nền văn minh Ai Cập cổ đại phát triển mạnh mẽ dọc theo bờ sông này, biến sa mạc khô cằn thành vựa lúa trù phú.