(Top Banner Ad)
final bid
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Đấu giá

final bid

UK: /ˈfaɪnl bɪd/ • US: /ˈfaɪnl bɪd/

Nghĩa tiếng Việt

giá thầu cuối cùng mức giá cuối cùng giá chót
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The last and highest offer made in an auction or competitive situation.

Vietnamese Meaning

Giá thầu cuối cùng và cao nhất được đưa ra trong một cuộc đấu giá hoặc tình huống cạnh tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their final bid for the company was rejected."

    "Giá thầu cuối cùng của họ cho công ty đã bị từ chối."

  • "The company made a final bid of $10 million for the contract."

    "Công ty đã đưa ra giá thầu cuối cùng là 10 triệu đô la cho hợp đồng."

  • "After much deliberation, they submitted their final bid."

    "Sau nhiều cân nhắc, họ đã nộp giá thầu cuối cùng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finality Tính cuối cùng, sự dứt khoát
Adverb finally Cuối cùng, sau cùng
Verb finalize Hoàn tất, kết thúc (một thỏa thuận, kế hoạch)
Noun bidder Người trả giá, người đặt thầu
Noun bidding Sự đấu giá, quá trình ra giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Đấu giá

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Latin
finalis
Old French
final
English
final

Nguồn gốc 'Final'

Từ 'final' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis' có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Từ đó, nó phát triển thành 'finalis' (thuộc về kết thúc) và qua tiếng Pháp cổ thành 'final', mang ý nghĩa là điều gì đó cuối cùng, không thể thay đổi hay thêm vào.

Lịch sử 'Bid'

Từ 'bid' có lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'biddan' với nghĩa 'yêu cầu, cầu xin, ra lệnh'. Qua thời gian, nghĩa của nó chuyển dịch sang việc 'đề nghị một mức giá' hoặc 'ra giá', đặc biệt trong các cuộc đấu giá hay thầu.

Ý nghĩa 'Final Bid'

Khi ghép 'final' và 'bid', chúng ta có 'final bid' để chỉ mức giá hoặc lời đề nghị cuối cùng, dứt khoát, không còn cơ hội để thay đổi hay nâng giá. Đây là khoảnh khắc quyết định trong một cuộc giao dịch hoặc đấu giá, nơi mọi thứ sẽ được chốt hạ.

Usage Note

Cụm từ 'final bid' thường được sử dụng để chỉ giá thầu quyết định, không thể thay đổi và có tính chất cuối cùng trong một quá trình đấu thầu. Nó nhấn mạnh sự kết thúc của quá trình và thường mang tính cạnh tranh cao.

Prepositions

for on

'Final bid for': Chỉ rõ đối tượng hoặc mục tiêu của giá thầu cuối cùng. Ví dụ: 'The final bid for the painting was $1 million.' ('Final bid on': Ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể sử dụng trong một số ngữ cảnh tương tự. Ví dụ: 'They placed their final bid on the property yesterday.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + final bid
  • successful successful final bid
    (đề nghị cuối cùng thành công)
  • winning winning final bid
    (mức giá cuối cùng thắng cuộc)
  • highest highest final bid
    (mức giá cuối cùng cao nhất)
  • lowest lowest final bid
    (mức giá cuối cùng thấp nhất (trong đấu thầu ngược))
  • last-minute last-minute final bid
    (mức giá cuối cùng vào phút chót)
Verb + final bid
  • submit submit a final bid
    (nộp/đệ trình đề nghị cuối cùng)
  • make make a final bid
    (đưa ra mức giá/đề nghị cuối cùng)
  • place place a final bid
    (đặt mức giá/đề nghị cuối cùng)
  • accept accept a final bid
    (chấp nhận mức giá/đề nghị cuối cùng)
  • reject reject a final bid
    (từ chối mức giá/đề nghị cuối cùng)
  • withdraw withdraw a final bid
    (rút lại mức giá/đề nghị cuối cùng)

Idioms

  • Make a final bid for something

    Thực hiện một nỗ lực cuối cùng để đạt được điều gì đó (thường là phi vật chất như chiến thắng, tự do)

    "The team made a final bid for victory in the last minutes of the game."

    (Đội đã thực hiện nỗ lực cuối cùng để giành chiến thắng trong những phút cuối của trận đấu.)

  • The final bid is in

    Đề nghị cuối cùng đã được nộp/đặt (và đang chờ quyết định)

    "All the proposals have been submitted, and the final bid is in. Now we just wait."

    (Tất cả các đề xuất đã được nộp, và đề nghị cuối cùng đã được đưa ra. Bây giờ chúng ta chỉ chờ đợi.)

  • Accept the final bid

    Chấp nhận mức giá/đề nghị cuối cùng

    "After much deliberation, the seller decided to accept the final bid on the house."

    (Sau nhiều cân nhắc, người bán đã quyết định chấp nhận mức giá cuối cùng cho căn nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

final bid

Danh từ
Lật mặt

Giá thầu cuối cùng và cao nhất được đưa ra trong một cuộc đấu giá hoặc tình huống cạnh tranh.

"Their final bid for the company was rejected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The final bid, which was submitted late, was still considered.
Giá thầu cuối cùng, mặc dù được nộp muộn, vẫn được xem xét.
Phủ định
The company did not accept the final bid that was lower than the reserve price.
Công ty đã không chấp nhận giá thầu cuối cùng thấp hơn giá dự trữ.
Nghi vấn
Was the final bid, which everyone anticipated, successful?
Giá thầu cuối cùng, điều mà mọi người đều dự đoán, có thành công không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company should submit their final bid by Friday.
Công ty nên nộp hồ sơ dự thầu cuối cùng của họ trước thứ Sáu.
Phủ định
They might not accept our final bid if it's too low.
Họ có thể không chấp nhận giá thầu cuối cùng của chúng tôi nếu nó quá thấp.
Nghi vấn
Could we increase our final bid to secure the contract?
Chúng ta có thể tăng giá thầu cuối cùng của mình để đảm bảo hợp đồng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company submitted the final bid for the construction project.
Công ty chúng tôi đã nộp hồ sơ dự thầu cuối cùng cho dự án xây dựng.
Phủ định
They did not accept our final bid due to budget constraints.
Họ đã không chấp nhận hồ sơ dự thầu cuối cùng của chúng tôi do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Did the committee review our final bid before making a decision?
Ủy ban có xem xét hồ sơ dự thầu cuối cùng của chúng tôi trước khi đưa ra quyết định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final bid".

Đấu giá và Lời đề nghị cuối cùng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các buổi đấu giá (auction) hoặc bán bất động sản, thuật ngữ 'final bid' (lời đề nghị cuối cùng) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Khi người điều hành đấu giá (auctioneer) nói 'going, going, gone!' (sắp bán, sắp bán, bán rồi!), đó là tín hiệu cho biết sẽ không có mức giá nào cao hơn được chấp nhận, và lời đề nghị cuối cùng sẽ chốt giao dịch. Đây là khoảnh khắc hồi hộp và mang tính quyết định.

Tính ràng buộc pháp lý

Một 'final bid' thường được coi là một lời đề nghị có tính ràng buộc pháp lý. Điều này có nghĩa là một khi lời đề nghị cuối cùng được chấp nhận, cả người mua và người bán đều phải tuân thủ các điều khoản đã thỏa thuận, trừ khi có các điều kiện đặc biệt được nêu rõ. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong hợp đồng mua bán, đảm bảo sự nghiêm túc và công bằng trong giao dịch, và người đưa ra 'final bid' phải có trách nhiệm với lời đề nghị của mình.