(Top Banner Ad)
winning bid
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Đấu thầu

winning bid

UK: /ˈwɪnɪŋ bɪd/ • US: /ˈwɪnɪŋ bɪd/

Nghĩa tiếng Việt

giá thầu trúng thầu giá thầu thắng cuộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The bid that is accepted, meaning the offer that has been chosen, usually because it is the lowest price (for sellers) or highest value (for buyers).

Vietnamese Meaning

Giá thầu thắng cuộc; giá thầu được chấp nhận, thường là giá thấp nhất (cho người bán) hoặc giá trị cao nhất (cho người mua) trong một cuộc đấu thầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company submitted the winning bid for the construction of the new bridge."

    "Công ty chúng tôi đã nộp giá thầu thắng cuộc cho việc xây dựng cây cầu mới."

  • "The winning bid was $5 million."

    "Giá thầu thắng cuộc là 5 triệu đô la."

  • "They celebrated after receiving confirmation of their winning bid."

    "Họ đã ăn mừng sau khi nhận được xác nhận về giá thầu thắng cuộc của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun winner người chiến thắng
Noun victory chiến thắng
Noun bidder người trả giá / người đấu thầu
Noun bidding hoạt động đấu giá / đấu thầu
Verb win thắng / giành chiến thắng
Verb bid trả giá / đấu thầu
Verb outbid trả giá cao hơn / thắng thầu (của người khác)
Adjective victorious chiến thắng / thắng lợi
Adjective winnable có thể thắng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Đấu thầu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (root of 'win')
*winnan
Old English
winnan
Middle English
winnen
Modern English
win
Proto-Germanic (root of 'bid')
*biddjan
Old English
biddan
Middle English
bidden
Modern English
bid

Nguồn gốc 'Winning Bid'

Cụm từ 'winning bid' xuất phát từ hành động đấu giá hoặc đấu thầu, nơi nhiều bên đưa ra các đề nghị khác nhau để giành được một vật phẩm, dự án hoặc hợp đồng. 'Winning' là dạng phân từ của động từ 'win' (thắng), và 'bid' là danh từ có nghĩa là 'sự trả giá, sự đề nghị'. 'Winning bid' do đó, là mức giá hoặc đề nghị cao nhất (hoặc tốt nhất tùy tiêu chí) được chấp nhận, đưa người đưa ra đề nghị đó trở thành người chiến thắng. Nó thể hiện sự cạnh tranh gay gắt và sự thành công trong việc sở hữu một thứ gì đó mong muốn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh đấu thầu, mua bán dự án, hoặc các hình thức cạnh tranh về giá cả hoặc các điều kiện khác. Nó nhấn mạnh đến kết quả cuối cùng là một giá thầu đã thành công so với các giá thầu khác.

Prepositions

for on

Winning bid 'for' something chỉ mục đích của cuộc đấu thầu (ví dụ: winning bid for a contract). Winning bid 'on' something cũng tương tự, nhấn mạnh vào đối tượng được đấu thầu (ví dụ: winning bid on a house).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + winning bid
  • high a high winning bid
    (một mức thầu thắng cuộc cao)
  • best the best winning bid
    (mức thầu thắng cuộc tốt nhất)
  • final the final winning bid
    (đề nghị thắng thầu cuối cùng)
Verb + winning bid
  • submit submit a winning bid
    (đệ trình đề nghị thắng thầu)
  • secure secure the winning bid
    (giành được đề nghị thắng thầu)
  • make make the winning bid
    (đưa ra đề nghị thắng thầu)
  • accept accept the winning bid
    (chấp nhận đề nghị thắng thầu)

Idioms

  • secure the winning bid

    giành được quyền thắng thầu

    "Our company worked hard to secure the winning bid for the new construction project."

    (Công ty chúng tôi đã nỗ lực hết mình để giành được quyền thắng thầu cho dự án xây dựng mới.)

  • submit the winning bid

    nộp hồ sơ/đề nghị thắng thầu

    "After much consideration, they decided to submit the winning bid for the antique vase."

    (Sau nhiều cân nhắc, họ đã quyết định nộp hồ sơ đấu giá thắng cuộc cho chiếc bình cổ.)

  • the winning bid goes to...

    đề nghị thắng thầu thuộc về...

    "The auctioneer announced, 'The winning bid goes to the gentleman in the front row!'"

    (Người điều hành đấu giá công bố: 'Đề nghị thắng thầu thuộc về quý ông hàng đầu tiên!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

winning bid

Danh từ
Lật mặt

Giá thầu thắng cuộc; giá thầu được chấp nhận, thường là giá thấp nhất (cho người bán) hoặc giá trị cao nhất (cho người mua) trong một cuộc đấu thầu.

"Our company submitted the winning bid for the construction of the new bridge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's winning bid secured the construction contract.
Giá thầu thắng cuộc của công ty đã đảm bảo hợp đồng xây dựng.
Phủ định
That competitor's winning bid didn't impress the selection committee.
Giá thầu thắng cuộc của đối thủ cạnh tranh đó đã không gây ấn tượng với hội đồng tuyển chọn.
Nghi vấn
Is this organization's winning bid the lowest among all?
Có phải giá thầu thắng cuộc của tổ chức này là thấp nhất trong số tất cả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winning bid".

Đấu giá và Thị trường Mở

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hình thức đấu giá (cho nghệ thuật, bất động sản, đồ cổ) và quy trình đấu thầu cạnh tranh (cho các hợp đồng chính phủ, giao dịch kinh doanh) là những yếu tố cơ bản của nền kinh tế thị trường. Khái niệm 'winning bid' nhấn mạnh nguyên tắc cạnh tranh, nơi hàng hóa và dịch vụ được phân bổ cho bên nào sẵn sàng đưa ra mức giá cao nhất (hoặc các điều khoản tốt nhất) trong điều kiện công bằng và minh bạch. Hệ thống này khuyến khích hiệu quả và sự khám phá giá cả.

Công bằng và Minh bạch trong Đấu thầu

Quá trình dẫn đến một 'winning bid' thường được giám sát chặt chẽ về tính công bằng và minh bạch, đặc biệt là trong mua sắm công. Các quy tắc và quy định được thiết lập để đảm bảo tất cả các nhà thầu đều có cơ hội như nhau và việc lựa chọn đề nghị thắng thầu chỉ dựa trên giá trị (giá cả, chất lượng, điều khoản) chứ không phải sự ưu ái hay tham nhũng. Sự nhấn mạnh vào tính công bằng này là một nền tảng của đạo đức kinh doanh ở nhiều xã hội phương Tây.