(Top Banner Ad)
reserve price
B2
Danh từ B2 Kinh tế

reserve price

UK: /rɪˈzɜːv praɪs/ • US: /rɪˈzɜːrv praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá dự trữ giá sàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The minimum price that a seller is willing to accept for something being sold, typically at auction.

Vietnamese Meaning

Mức giá tối thiểu mà người bán sẵn sàng chấp nhận cho một món hàng đang được bán, thường là trong một cuộc đấu giá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The auctioneer announced that the reserve price had not been met, so the painting would not be sold."

    "Người đấu giá thông báo rằng giá dự trữ chưa đạt được, vì vậy bức tranh sẽ không được bán."

  • "The car failed to sell at auction because the highest bid was below the reserve price."

    "Chiếc xe không bán được tại cuộc đấu giá vì giá thầu cao nhất thấp hơn giá dự trữ."

  • "Many sellers set a high reserve price to ensure they get a good return on their investment."

    "Nhiều người bán đặt giá dự trữ cao để đảm bảo họ thu được lợi nhuận tốt từ khoản đầu tư của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reserve Dự trữ, khoản dự phòng; khu bảo tồn
Verb reserve Đặt trước, giữ chỗ; để dành
Noun reservation Sự đặt trước, sự giữ chỗ; sự e dè
Adjective reserved Kín đáo, dè dặt; được đặt trước
Noun price Giá cả, trị giá
Verb price Định giá, đặt giá
Adjective priceless Vô giá, không thể định giá được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reservare (to keep back, save)
Old French
reserver (to save, keep, hold back)
English
reserve (to set aside, keep for later)
Latin
pretium (value, reward)
Old French
pris (price, value)
English
price (cost of something)
Modern English (Compound)
reserve price (a minimum price set by the seller, kept confidential, in an auction below which the item will not be sold)

Bí Mật Của Giá Sàn

Bạn có biết 'reserve price' (giá sàn) ra đời như một lá chắn bảo vệ người bán trong các cuộc đấu giá không? Nó là mức giá tối thiểu mà người bán chấp nhận; nếu giá đấu thầu không đạt được mức này, món hàng sẽ không được bán. Điều này giúp đảm bảo rằng tài sản của họ không bị bán với giá quá thấp.

Sự Kết Hợp Của 'Giữ Lại' và 'Giá Trị'

Từ 'reserve' bắt nguồn từ 'reservare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'giữ lại, để dành'. Còn 'price' đến từ 'pretium' cũng trong tiếng Latin, nghĩa là 'giá trị, phần thưởng'. Khi ghép lại, 'reserve price' mang ý nghĩa một mức giá trị tối thiểu được 'giữ lại' bởi người bán, không công khai nhưng rất quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh đấu giá.

Usage Note

Giá dự trữ là mức giá bí mật do người bán đặt ra. Nếu giá đấu thầu cao nhất không đạt hoặc vượt quá giá dự trữ, mặt hàng sẽ không được bán. Nó bảo vệ người bán khỏi việc phải bán với giá quá thấp. Giá dự trữ thường không được tiết lộ cho người mua tiềm năng.

Prepositions

at below above

‘At the reserve price’: ở mức giá dự trữ (chính xác bằng).
'Below the reserve price': dưới mức giá dự trữ (thấp hơn).
'Above the reserve price': trên mức giá dự trữ (cao hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reserve price
  • set set a reserve price
    (đặt giá sàn)
  • agree on agree on a reserve price
    (thống nhất giá sàn)
  • lower lower the reserve price
    (hạ giá sàn)
  • raise raise the reserve price
    (nâng giá sàn)
  • meet meet the reserve price
    (đạt được giá sàn)
  • exceed exceed the reserve price
    (vượt quá giá sàn)
  • fall below fall below the reserve price
    (giảm xuống dưới giá sàn)
Adjective + reserve price
  • high a high reserve price
    (giá sàn cao)
  • low a low reserve price
    (giá sàn thấp)
  • undisclosed an undisclosed reserve price
    (giá sàn không được tiết lộ)
  • minimum a minimum reserve price
    (giá sàn tối thiểu)
Prepositional phrases
  • at sold at the reserve price
    (được bán đúng giá sàn)
  • above sold above the reserve price
    (được bán trên giá sàn)
  • below sold below the reserve price
    (được bán dưới giá sàn (thường có nghĩa là không bán được))

Idioms

  • set a reserve price

    Thiết lập một mức giá sàn (tối thiểu) cho món hàng, đặc biệt trong đấu giá, để đảm bảo món hàng không bị bán với giá quá thấp.

    "The seller decided to set a reserve price of $10,000 for the antique vase."

    (Người bán quyết định đặt giá sàn là 10.000 đô la cho chiếc bình cổ.)

  • meet the reserve price

    Đạt được hoặc bằng mức giá sàn đã đặt, cho phép món hàng được bán.

    "The bidding only reached $9,500, so it didn't meet the reserve price and the item remained unsold."

    (Giá đấu thầu chỉ đạt 9.500 đô la, vì vậy nó không đạt được giá sàn và món hàng không được bán.)

  • fail to meet the reserve price

    Không đạt được mức giá sàn, dẫn đến việc món hàng không được bán hoặc rút khỏi cuộc đấu giá.

    "The rare stamp collection failed to meet its reserve price and was withdrawn from the auction."

    (Bộ sưu tập tem quý hiếm đã không đạt được giá sàn và bị rút khỏi cuộc đấu giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reserve price

Danh từ
Lật mặt

Mức giá tối thiểu mà người bán sẵn sàng chấp nhận cho một món hàng đang được bán, thường là trong một cuộc đấu giá.

"The auctioneer announced that the reserve price had not been met, so the painting would not be sold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reserve price".

Bảo Vệ Người Bán Trong Đấu Giá

Trong văn hóa đấu giá phương Tây, 'reserve price' là một cơ chế quan trọng bảo vệ người bán. Nó đảm bảo rằng tài sản của họ không bị bán với giá quá thấp hoặc dưới mức giá trị mà họ chấp nhận. Điều này tạo sự tin tưởng và khuyến khích mọi người đưa tài sản có giá trị ra đấu giá mà không sợ bị thiệt thòi.

Tính Hấp Dẫn Của Sự Bí Mật

Việc 'reserve price' thường không được công khai (undisclosed) thêm một lớp kịch tính và bí ẩn cho cuộc đấu giá. Người mua phải đoán và đặt giá thầu, tạo ra sự cạnh tranh sôi nổi. Tuy nhiên, nó cũng có thể khiến người mua thất vọng nếu họ liên tục đấu giá mà không bao giờ đạt được mức giá tối thiểu đó.