(Top Banner Ad)
smashed
B2
Tính từ B2 Tổng quát

smashed

UK: /smæʃt/ • US: /smæʃt/

Nghĩa tiếng Việt

tan tành vỡ tan hư hỏng nặng say bí tỉ phá hủy hoàn toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely destroyed or broken, especially violently.

Vietnamese Meaning

Bị phá hủy hoặc vỡ hoàn toàn, đặc biệt là một cách dữ dội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car was completely smashed in the accident."

    "Chiếc xe đã bị phá hủy hoàn toàn trong vụ tai nạn."

  • "The thief smashed the shop window to steal the jewelry."

    "Tên trộm đã đập vỡ cửa sổ cửa hàng để trộm đồ trang sức."

  • "After the argument, she went upstairs and smashed a plate."

    "Sau cuộc tranh cãi, cô ấy lên lầu và đập vỡ một cái đĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb smash Đập vỡ, làm tan nát; va đập mạnh; đánh bại
Noun smash Cú đập mạnh; tiếng vỡ; thành công vang dội (informal)
Adjective smashing Tuyệt vời, xuất sắc (informal, 주로 영국)
Noun smasher Người hoặc vật gây ấn tượng mạnh; cú đánh mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
smash

Nguồn gốc của 'Smash'

Từ 'smash' (động từ và danh từ) xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 18, được cho là một từ tượng thanh, bắt chước âm thanh của một vật bị vỡ hoặc bị đập mạnh. Một số nhà ngôn ngữ học cũng cho rằng nó có thể là sự kết hợp của các từ như 'mash' (nghiền) và 'dash' (đập mạnh), mang ý nghĩa hành động đột ngột và mạnh mẽ gây ra sự phá hủy.

Usage Note

Thường dùng để miêu tả vật thể bị phá hủy hoàn toàn do va đập mạnh. Khác với 'broken' chỉ sự gãy, vỡ thông thường, 'smashed' nhấn mạnh tính chất bạo lực và mức độ nghiêm trọng của sự phá hủy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + smashed
  • completely completely smashed
    (vỡ tan tành; say bét nhè)
  • utterly utterly smashed
    (hoàn toàn tan nát; say bí tỉ)
  • badly badly smashed
    (bị hư hại nặng nề; say xỉn nặng)
Verb + smashed
  • get get smashed
    (bị say (rượu); bị đập vỡ)
  • be be smashed
    (bị đập vỡ/phá hủy; bị say (rượu))
  • look look smashed
    (trông có vẻ say xỉn; trông có vẻ bị hỏng)
smashed + Noun
  • smashed smashed window
    (cửa sổ bị vỡ)
  • smashed smashed car
    (chiếc xe bị đâm hỏng)
  • smashed smashed phone
    (điện thoại bị vỡ màn hình/hỏng)

Idioms

  • smashed to smithereens

    vỡ tan tành thành nhiều mảnh nhỏ; bị phá hủy hoàn toàn

    "The delicate porcelain vase fell and was smashed to smithereens."

    (Chiếc bình sứ mỏng manh rơi xuống và vỡ tan tành thành nhiều mảnh nhỏ.)

  • get smashed

    say rượu be bét, say bí tỉ (thông tục)

    "After winning the championship, the team went out and got completely smashed."

    (Sau khi giành chức vô địch, đội bóng đã ra ngoài và say rượu be bét.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

smashed

Tính từ
Lật mặt

Bị phá hủy hoặc vỡ hoàn toàn, đặc biệt là một cách dữ dội.

"The car was completely smashed in the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car, which was completely smashed in the accident, was towed away.
Chiếc xe, cái mà đã bị phá hủy hoàn toàn trong vụ tai nạn, đã được kéo đi.
Phủ định
The vase, which wasn't smashed despite falling, was incredibly lucky.
Chiếc bình, cái mà không bị vỡ mặc dù bị rơi, đã cực kỳ may mắn.
Nghi vấn
Is this the window, which was smashed by the storm, that needs replacing?
Đây có phải là cái cửa sổ, cái mà đã bị phá hủy bởi cơn bão, cần được thay thế không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he smashed his phone, he would buy a new one.
Nếu anh ấy đập vỡ điện thoại, anh ấy sẽ mua một cái mới.
Phủ định
If she didn't smash the window, the burglar wouldn't enter the house.
Nếu cô ấy không đập vỡ cửa sổ, tên trộm sẽ không vào nhà.
Nghi vấn
Would they be upset if you smashed their favorite vase?
Họ có buồn không nếu bạn đập vỡ chiếc bình yêu thích của họ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrive, the protesters will have been smashing windows for over an hour.
Vào thời điểm cảnh sát đến, những người biểu tình sẽ đã đập phá cửa sổ được hơn một giờ.
Phủ định
He won't have been smashing his piggy bank for money; he's already rich.
Anh ấy sẽ không đập heo đất để lấy tiền đâu; anh ấy vốn đã giàu rồi.
Nghi vấn
Will they have been smashing pumpkins all afternoon when their parents get home?
Liệu họ sẽ đã đập bí ngô cả buổi chiều khi bố mẹ họ về nhà sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "smashed".

Ý nghĩa 'say rượu' của 'smashed'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các ngữ cảnh xã giao thân mật hoặc tiệc tùng, từ 'smashed' thường được dùng một cách không chính thức (informal) để chỉ tình trạng say rượu rất nặng, tương tự như 'drunk' hoặc 'intoxicated' nhưng mạnh mẽ và có phần tiêu cực hơn. Việc sử dụng từ này phản ánh văn hóa uống rượu quá chén hoặc tiệc tùng mạnh bạo trong một số bối cảnh nhất định.

Sự phá hủy và mất mát

Ý nghĩa gốc của 'smashed' là 'bị đập vỡ' hay 'tan nát', thường gắn liền với sự phá hủy không thể phục hồi. Trong văn hóa, hình ảnh một vật bị 'smashed' thường gợi lên sự mất mát, hư hại nghiêm trọng hoặc một sự cố đáng tiếc, có thể là một vật dụng bị hỏng hóc nặng hoặc một kế hoạch bị đổ vỡ.