(Top Banner Ad)
hand-built
B2
adjective B2 Sản xuất, Kỹ thuật

hand-built

UK: /ˈhændˌbɪlt/ • US: /ˈhændˌbɪlt/

Nghĩa tiếng Việt

làm thủ công chế tạo thủ công xây dựng bằng tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made by hand rather than by automated machinery.

Vietnamese Meaning

Được làm bằng tay thay vì bằng máy móc tự động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a hand-built motorcycle, so it's very expensive."

    "Đây là một chiếc xe máy được làm thủ công, vì vậy nó rất đắt tiền."

  • "The company specializes in hand-built racing cars."

    "Công ty chuyên về xe đua được làm thủ công."

  • "He owns a hand-built acoustic guitar."

    "Anh ấy sở hữu một cây đàn guitar acoustic được làm thủ công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hand-build Chế tạo thủ công, làm bằng tay
Noun hand-builder Người thợ thủ công, người chế tạo bằng tay
Noun hand-building Sự chế tạo thủ công, quá trình làm bằng tay
Adjective handmade Được làm bằng tay, thủ công
Noun craftsmanship Nghề thủ công, sự khéo léo, tay nghề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sản xuất, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hand
Old English
byldan
Modern English
hand-built

Nguồn gốc của 'hand-built'

Từ 'hand-built' (làm thủ công) là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'hand' (tay) và 'built' (được xây dựng/làm ra). Nó ra đời để nhấn mạnh quá trình sản xuất không sử dụng máy móc tự động, mà hoàn toàn dựa vào kỹ năng, sự tỉ mỉ của con người, từng bước một. Điều này gợi lên hình ảnh về nghề thủ công truyền thống và giá trị của sự độc đáo.

Usage Note

Tính từ "hand-built" nhấn mạnh vào quá trình sản xuất thủ công, cho thấy sự tỉ mỉ, chất lượng cao, và đôi khi là tính độc đáo của sản phẩm. Nó thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm như xe hơi, đồ nội thất, nhạc cụ, hoặc các thiết bị điện tử. Khác với "handmade" (làm thủ công) có thể ám chỉ bất kỳ sản phẩm nào được làm bằng tay, "hand-built" thường được dùng cho các sản phẩm phức tạp hơn, đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao.

Collocations (Từ đi kèm)

hand-built + Danh từ
  • car hand-built car
    (xe hơi làm thủ công)
  • bicycle hand-built bicycle
    (xe đạp làm thủ công)
  • furniture hand-built furniture
    (đồ nội thất làm thủ công)
  • watch hand-built watch
    (đồng hồ làm thủ công)
  • guitar hand-built guitar
    (đàn guitar làm thủ công)
  • shoes hand-built shoes
    (giày làm thủ công)
Trạng từ + hand-built
  • meticulously meticulously hand-built
    (được làm thủ công một cách tỉ mỉ)
  • carefully carefully hand-built
    (được làm thủ công cẩn thận)
  • expertly expertly hand-built
    (được làm thủ công một cách chuyên nghiệp)

Idioms

  • hand-built to order

    Được làm thủ công theo đơn đặt hàng

    "Each bespoke suit is hand-built to order, ensuring a perfect fit for the client."

    (Mỗi bộ vest đặt may riêng được làm thủ công theo đơn đặt hàng, đảm bảo vừa vặn hoàn hảo cho khách hàng.)

  • a hand-built masterpiece

    Một kiệt tác thủ công

    "The vintage car restoration resulted in a hand-built masterpiece, admired by all."

    (Việc phục chế chiếc xe cổ đã tạo ra một kiệt tác thủ công, được mọi người ngưỡng mộ.)

  • hand-built with precision

    Được làm thủ công với độ chính xác cao

    "These delicate instruments are hand-built with precision by skilled artisans."

    (Những nhạc cụ tinh xảo này được các nghệ nhân lành nghề làm thủ công với độ chính xác cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hand-built

adjective
Lật mặt

Được làm bằng tay thay vì bằng máy móc tự động.

"This is a hand-built motorcycle, so it's very expensive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The craftsman proudly displayed his hand-built guitar.
Người thợ thủ công tự hào trưng bày cây đàn guitar làm thủ công của mình.
Phủ định
The house was not hand-built, but constructed using modern methods.
Ngôi nhà không được xây dựng thủ công mà được xây dựng bằng các phương pháp hiện đại.
Nghi vấn
Is that a hand-built motorcycle?
Đó có phải là một chiếc xe máy được làm thủ công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hand-built".

Giá trị của Kỹ Nghệ Thủ Công

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, các sản phẩm 'hand-built' (thủ công) thường được đánh giá cao hơn hàng loạt. Chúng đại diện cho chất lượng vượt trội, độ bền bỉ, tính độc đáo và kỹ năng điêu luyện của người thợ thủ công, trái ngược với sự sản xuất hàng loạt bằng máy móc. Điều này làm tăng giá trị cảm tính và vật chất cho sản phẩm.

Biểu tượng của Đam mê và Tâm huyết

Các sản phẩm 'hand-built' không chỉ là vật dụng, mà còn là biểu tượng của niềm đam mê và sự tâm huyết. Người tạo ra chúng dành nhiều thời gian, công sức và kỹ năng để hoàn thiện từng chi tiết, biến mỗi sản phẩm thành một 'tác phẩm của tình yêu' (labor of love) mang đậm dấu ấn cá nhân và giá trị nghệ thuật. Người sở hữu chúng cũng cảm nhận được sự kết nối đặc biệt với người tạo ra.