custom-built
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Designed and built for a specific person or purpose.
Vietnamese Meaning
Được thiết kế và xây dựng cho một người hoặc mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company offers custom-built computers to meet the specific needs of its clients."
"Công ty cung cấp máy tính được xây dựng theo yêu cầu để đáp ứng nhu cầu cụ thể của khách hàng."
-
"They live in a custom-built house overlooking the lake."
"Họ sống trong một ngôi nhà được xây dựng theo yêu cầu riêng nhìn ra hồ."
-
"This software is custom-built for our company's specific requirements."
"Phần mềm này được xây dựng tùy chỉnh cho các yêu cầu cụ thể của công ty chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả những vật phẩm được làm theo yêu cầu riêng, khác với những sản phẩm sản xuất hàng loạt. Nhấn mạnh vào tính cá nhân hóa và sự phù hợp với nhu cầu cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
newly custom-built kitchen (nhà bếp mới được làm theo yêu cầu)
-
beautifully custom-built furniture (nội thất được đóng riêng rất tinh xảo)
-
specially custom-built for the client (được làm riêng đặc biệt cho khách hàng)
-
homes custom-built homes (nhà xây theo thiết kế riêng)
-
software custom-built software (phần mềm viết theo yêu cầu)
-
motorcycle custom-built motorcycle (xe mô-tô độ (làm theo yêu cầu))
-
cabinetry custom-built cabinetry (tủ kệ đóng riêng)
Idioms
-
to be custom-built for the job
Cực kỳ phù hợp cho một công việc hoặc vai trò nào đó, như thể được 'đo ni đóng giày'.
"With her experience in finance and marketing, she's custom-built for the job of CEO."
(Với kinh nghiệm về tài chính và marketing, cô ấy cực kỳ phù hợp cho vị trí CEO.)
-
a custom-built solution
Một giải pháp được thiết kế riêng để giải quyết một vấn đề cụ thể, không phải là một giải pháp có sẵn.
"We can't use off-the-shelf software; we need a custom-built solution for our unique workflow."
(Chúng tôi không thể dùng phần mềm có sẵn; chúng tôi cần một giải pháp được thiết kế riêng cho quy trình làm việc đặc thù của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
custom-built
Tính từĐược thiết kế và xây dựng cho một người hoặc mục đích cụ thể.
"The company offers custom-built computers to meet the specific needs of its clients."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The homeowner, eager to customize his space, opted for a custom-built kitchen, a luxurious bathroom, and a spacious walk-in closet. |
Chủ nhà, mong muốn tùy chỉnh không gian của mình, đã chọn một nhà bếp được xây dựng theo yêu cầu, một phòng tắm sang trọng và một tủ quần áo đi bộ rộng rãi. |
| Phủ định | Though he wanted a unique house, he decided against a custom-built one, for it was too expensive. |
Mặc dù anh ấy muốn một ngôi nhà độc đáo, nhưng anh ấy đã quyết định không xây một ngôi nhà theo yêu cầu, vì nó quá đắt. |
| Nghi vấn | Is it true, considering the cost, that they chose a custom-built home? |
Có đúng không, xét đến chi phí, rằng họ đã chọn một ngôi nhà được xây dựng theo yêu cầu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "custom-built".
