(Top Banner Ad)
custom-built
B2
Tính từ B2 Tổng quát / Kỹ thuật

custom-built

UK: /ˈkʌstəmˌbɪlt/ • US: /ˈkʌstəmˌbɪlt/

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng theo yêu cầu làm theo đơn đặt hàng thiết kế riêng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed and built for a specific person or purpose.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế và xây dựng cho một người hoặc mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers custom-built computers to meet the specific needs of its clients."

    "Công ty cung cấp máy tính được xây dựng theo yêu cầu để đáp ứng nhu cầu cụ thể của khách hàng."

  • "They live in a custom-built house overlooking the lake."

    "Họ sống trong một ngôi nhà được xây dựng theo yêu cầu riêng nhìn ra hồ."

  • "This software is custom-built for our company's specific requirements."

    "Phần mềm này được xây dựng tùy chỉnh cho các yêu cầu cụ thể của công ty chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective custom phong tục, tục lệ / làm theo yêu cầu riêng
Noun customer khách hàng
Verb customize tùy chỉnh, cá nhân hóa
Noun customization sự tùy chỉnh, sự cá nhân hóa
Verb build xây dựng, chế tạo
Noun builder thợ xây, nhà chế tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát / Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (custom)
consuetudo ('habit, usage')
Old French (custom)
costume
Old English (build)
byldan ('to construct a house')
Modern English (compound)
custom-built

Phản ứng với Cách mạng Công nghiệp

Thuật ngữ 'custom-built' trở nên phổ biến trong và sau Cách mạng Công nghiệp. Trước đó, hầu hết mọi thứ đều được làm thủ công theo yêu cầu. Nhưng khi các nhà máy bắt đầu sản xuất hàng loạt các sản phẩm giống hệt nhau, người ta cần một từ để phân biệt những món đồ được 'đo ni đóng giày' cho một cá nhân cụ thể. 'Custom-built' ra đời để chỉ chất lượng, sự độc đáo và tính cá nhân hóa, đối lập với sự đồng nhất của hàng hóa sản xuất hàng loạt.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả những vật phẩm được làm theo yêu cầu riêng, khác với những sản phẩm sản xuất hàng loạt. Nhấn mạnh vào tính cá nhân hóa và sự phù hợp với nhu cầu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + custom-built
  • newly custom-built kitchen
    (nhà bếp mới được làm theo yêu cầu)
  • beautifully custom-built furniture
    (nội thất được đóng riêng rất tinh xảo)
  • specially custom-built for the client
    (được làm riêng đặc biệt cho khách hàng)
custom-built + Noun
  • homes custom-built homes
    (nhà xây theo thiết kế riêng)
  • software custom-built software
    (phần mềm viết theo yêu cầu)
  • motorcycle custom-built motorcycle
    (xe mô-tô độ (làm theo yêu cầu))
  • cabinetry custom-built cabinetry
    (tủ kệ đóng riêng)

Idioms

  • to be custom-built for the job

    Cực kỳ phù hợp cho một công việc hoặc vai trò nào đó, như thể được 'đo ni đóng giày'.

    "With her experience in finance and marketing, she's custom-built for the job of CEO."

    (Với kinh nghiệm về tài chính và marketing, cô ấy cực kỳ phù hợp cho vị trí CEO.)

  • a custom-built solution

    Một giải pháp được thiết kế riêng để giải quyết một vấn đề cụ thể, không phải là một giải pháp có sẵn.

    "We can't use off-the-shelf software; we need a custom-built solution for our unique workflow."

    (Chúng tôi không thể dùng phần mềm có sẵn; chúng tôi cần một giải pháp được thiết kế riêng cho quy trình làm việc đặc thù của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

custom-built

Tính từ
Lật mặt

Được thiết kế và xây dựng cho một người hoặc mục đích cụ thể.

"The company offers custom-built computers to meet the specific needs of its clients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The homeowner, eager to customize his space, opted for a custom-built kitchen, a luxurious bathroom, and a spacious walk-in closet.
Chủ nhà, mong muốn tùy chỉnh không gian của mình, đã chọn một nhà bếp được xây dựng theo yêu cầu, một phòng tắm sang trọng và một tủ quần áo đi bộ rộng rãi.
Phủ định
Though he wanted a unique house, he decided against a custom-built one, for it was too expensive.
Mặc dù anh ấy muốn một ngôi nhà độc đáo, nhưng anh ấy đã quyết định không xây một ngôi nhà theo yêu cầu, vì nó quá đắt.
Nghi vấn
Is it true, considering the cost, that they chose a custom-built home?
Có đúng không, xét đến chi phí, rằng họ đã chọn một ngôi nhà được xây dựng theo yêu cầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "custom-built".

Ngôi nhà 'Custom-Built' và Giấc mơ Mỹ

Trong văn hóa Mỹ, việc xây một ngôi nhà theo thiết kế riêng (custom-built home) thường được coi là đỉnh cao của sự thành đạt. Nó không chỉ là một ngôi nhà, mà còn là biểu tượng cho sự thành công, tự do và cá tính, trái ngược với những ngôi nhà sản xuất hàng loạt ở các khu ngoại ô. Đó là một minh chứng vật chất cho việc một người đã 'thành công'.

Văn hóa 'Bespoke': Sự trỗi dậy của đồ thủ công

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây hiện đại, có một xu hướng ngày càng tăng là coi trọng các sản phẩm thủ công, độc đáo hơn là hàng sản xuất hàng loạt. Các thuật ngữ như 'custom-built', 'bespoke' (đặt làm riêng) và 'handcrafted' (làm bằng tay) được dùng để tiếp thị sản phẩm tới những người tiêu dùng tìm kiếm chất lượng, sự độc đáo và câu chuyện cá nhân đằng sau món đồ họ mua.