hand hygiene
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of cleaning one's hands to remove dirt and germs.
Vietnamese Meaning
Thực hành làm sạch tay để loại bỏ bụi bẩn và vi trùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Proper hand hygiene is crucial in preventing the spread of infections."
"Vệ sinh tay đúng cách là rất quan trọng trong việc ngăn ngừa sự lây lan của nhiễm trùng."
-
"Hospitals emphasize hand hygiene to protect patients."
"Các bệnh viện nhấn mạnh vệ sinh tay để bảo vệ bệnh nhân."
-
"Regular hand hygiene can prevent the spread of common illnesses."
"Vệ sinh tay thường xuyên có thể ngăn ngừa sự lây lan của các bệnh thông thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hygiene | Sự vệ sinh, thực hành vệ sinh; những điều kiện hoặc thực hành duy trì sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật. |
| Adjective | hygienic | Hợp vệ sinh, sạch sẽ; liên quan đến vệ sinh. |
| Noun | hygienist | Chuyên gia vệ sinh (thường là răng miệng hoặc môi trường). |
| Adjective | unhygienic | Không hợp vệ sinh, mất vệ sinh. |
| Noun | hand | Bàn tay; người lao động; sự giúp đỡ. |
| Adjective | handy | Khéo léo; tiện dụng, dễ sử dụng; ở gần, có sẵn. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đề cập đến các phương pháp rửa tay hoặc khử trùng tay để ngăn ngừa sự lây lan của vi trùng. Quan trọng trong các cơ sở y tế, nhà hàng và bất kỳ nơi nào mà việc truyền mầm bệnh có thể gây ra nguy cơ.
Prepositions
Khi sử dụng 'on', nó thường đề cập đến việc thực hiện vệ sinh tay tác động lên một đối tượng khác (ví dụ: 'impact on hand hygiene'). Khi dùng 'for', nó thường chỉ mục đích của việc vệ sinh tay (ví dụ: 'campaign for hand hygiene')
Collocations (Từ đi kèm)
-
practice practice hand hygiene (thực hành vệ sinh tay)
-
maintain maintain hand hygiene (duy trì vệ sinh tay)
-
promote promote hand hygiene (thúc đẩy vệ sinh tay)
-
observe observe hand hygiene (tuân thủ vệ sinh tay)
-
perform perform hand hygiene (thực hiện vệ sinh tay)
-
good good hand hygiene (vệ sinh tay tốt)
-
proper proper hand hygiene (vệ sinh tay đúng cách)
-
effective effective hand hygiene (vệ sinh tay hiệu quả)
-
strict strict hand hygiene (vệ sinh tay nghiêm ngặt)
-
importance of the importance of hand hygiene (tầm quan trọng của vệ sinh tay)
-
guidelines for guidelines for hand hygiene (hướng dẫn vệ sinh tay)
Idioms
-
Hand hygiene saves lives.
Vệ sinh tay cứu sống mạng người.
"Doctors constantly remind the public that hand hygiene saves lives."
(Các bác sĩ liên tục nhắc nhở công chúng rằng vệ sinh tay cứu sống mạng người.)
-
The importance of hand hygiene cannot be overstated.
Tầm quan trọng của vệ sinh tay là không thể cường điệu hóa (rất quan trọng).
"Especially during flu season, the importance of hand hygiene cannot be overstated."
(Đặc biệt trong mùa cúm, tầm quan trọng của vệ sinh tay là không thể cường điệu hóa.)
-
Practicing good hand hygiene is crucial.
Việc thực hành vệ sinh tay tốt là rất quan trọng.
"In healthcare settings, practicing good hand hygiene is crucial to prevent infections."
(Trong môi trường y tế, việc thực hành vệ sinh tay tốt là rất quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hand hygiene
nounThực hành làm sạch tay để loại bỏ bụi bẩn và vi trùng.
"Proper hand hygiene is crucial in preventing the spread of infections."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hand hygiene".
