(Top Banner Ad)
hand hygiene
B2
noun B2 Y tế

hand hygiene

UK: /hænd ˈhaɪˌdʒiːn/ • US: /hænd ˈhaɪˌdʒiːn/

Nghĩa tiếng Việt

vệ sinh tay vệ sinh bàn tay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of cleaning one's hands to remove dirt and germs.

Vietnamese Meaning

Thực hành làm sạch tay để loại bỏ bụi bẩn và vi trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper hand hygiene is crucial in preventing the spread of infections."

    "Vệ sinh tay đúng cách là rất quan trọng trong việc ngăn ngừa sự lây lan của nhiễm trùng."

  • "Hospitals emphasize hand hygiene to protect patients."

    "Các bệnh viện nhấn mạnh vệ sinh tay để bảo vệ bệnh nhân."

  • "Regular hand hygiene can prevent the spread of common illnesses."

    "Vệ sinh tay thường xuyên có thể ngăn ngừa sự lây lan của các bệnh thông thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hygiene Sự vệ sinh, thực hành vệ sinh; những điều kiện hoặc thực hành duy trì sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật.
Adjective hygienic Hợp vệ sinh, sạch sẽ; liên quan đến vệ sinh.
Noun hygienist Chuyên gia vệ sinh (thường là răng miệng hoặc môi trường).
Adjective unhygienic Không hợp vệ sinh, mất vệ sinh.
Noun hand Bàn tay; người lao động; sự giúp đỡ.
Adjective handy Khéo léo; tiện dụng, dễ sử dụng; ở gần, có sẵn.

Synonyms

hand washing (rửa tay)hand sanitization (khử trùng tay)

Antonyms

poor hygiene (vệ sinh kém)

Related Words

Subject Area

Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hand
French
hygiène
Modern English (compound phrase)
hand hygiene

Nguồn gốc của 'Hand' (Bàn tay)

Từ 'hand' là một trong những từ cổ xưa nhất trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng German cổ (*handuz), chỉ bộ phận cơ thể dùng để cầm nắm, làm việc. Nó cũng thường được dùng để chỉ sự giúp đỡ, sự khéo léo hoặc quyền lực.

Nguồn gốc của 'Hygiene' (Vệ sinh)

Từ 'hygiene' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'hygieinē technē', nghĩa là 'nghệ thuật sống khỏe mạnh'. Nó được đặt theo tên của Hygieia, Nữ thần Sức khỏe và Vệ sinh trong thần thoại Hy Lạp, con gái của Asclepius, thần Y học. Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến các phương pháp rửa tay hoặc khử trùng tay để ngăn ngừa sự lây lan của vi trùng. Quan trọng trong các cơ sở y tế, nhà hàng và bất kỳ nơi nào mà việc truyền mầm bệnh có thể gây ra nguy cơ.

Prepositions

on for

Khi sử dụng 'on', nó thường đề cập đến việc thực hiện vệ sinh tay tác động lên một đối tượng khác (ví dụ: 'impact on hand hygiene'). Khi dùng 'for', nó thường chỉ mục đích của việc vệ sinh tay (ví dụ: 'campaign for hand hygiene')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hand hygiene
  • practice practice hand hygiene
    (thực hành vệ sinh tay)
  • maintain maintain hand hygiene
    (duy trì vệ sinh tay)
  • promote promote hand hygiene
    (thúc đẩy vệ sinh tay)
  • observe observe hand hygiene
    (tuân thủ vệ sinh tay)
  • perform perform hand hygiene
    (thực hiện vệ sinh tay)
Adjective + hand hygiene
  • good good hand hygiene
    (vệ sinh tay tốt)
  • proper proper hand hygiene
    (vệ sinh tay đúng cách)
  • effective effective hand hygiene
    (vệ sinh tay hiệu quả)
  • strict strict hand hygiene
    (vệ sinh tay nghiêm ngặt)
Noun + hand hygiene (phrases)
  • importance of the importance of hand hygiene
    (tầm quan trọng của vệ sinh tay)
  • guidelines for guidelines for hand hygiene
    (hướng dẫn vệ sinh tay)

Idioms

  • Hand hygiene saves lives.

    Vệ sinh tay cứu sống mạng người.

    "Doctors constantly remind the public that hand hygiene saves lives."

    (Các bác sĩ liên tục nhắc nhở công chúng rằng vệ sinh tay cứu sống mạng người.)

  • The importance of hand hygiene cannot be overstated.

    Tầm quan trọng của vệ sinh tay là không thể cường điệu hóa (rất quan trọng).

    "Especially during flu season, the importance of hand hygiene cannot be overstated."

    (Đặc biệt trong mùa cúm, tầm quan trọng của vệ sinh tay là không thể cường điệu hóa.)

  • Practicing good hand hygiene is crucial.

    Việc thực hành vệ sinh tay tốt là rất quan trọng.

    "In healthcare settings, practicing good hand hygiene is crucial to prevent infections."

    (Trong môi trường y tế, việc thực hành vệ sinh tay tốt là rất quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hand hygiene

noun
Lật mặt

Thực hành làm sạch tay để loại bỏ bụi bẩn và vi trùng.

"Proper hand hygiene is crucial in preventing the spread of infections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hand hygiene".

Người tiên phong vệ sinh tay: Ignaz Semmelweis

Vào thế kỷ 19, bác sĩ Ignaz Semmelweis người Hungary đã tiên phong cho việc rửa tay bằng xà phòng trong các bệnh viện, giảm đáng kể tỷ lệ tử vong do sốt hậu sản ở sản phụ. Tuy nhiên, ý tưởng của ông ban đầu bị cộng đồng y tế bác bỏ, cho thấy sự khó khăn trong việc thay đổi nhận thức và thực hành vệ sinh y tế trong lịch sử phương Tây.

Các chiến dịch vệ sinh tay toàn cầu

Các chiến dịch y tế công cộng hiện đại thường xuyên nhấn mạnh tầm quan trọng của vệ sinh tay, đặc biệt trong các đại dịch như COVID-19. Rửa tay đúng cách đã trở thành một biểu tượng toàn cầu cho việc phòng ngừa bệnh tật, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và là một phần quan trọng của nếp sống văn minh phương Tây.